Kết quả bóng đá trận Pittsburgh Riverhounds vs Rhode Island, 06:00 ngày 26/07/2026
USL Championship · 06:00 ngày 26/07/2026
Pittsburgh Riverhounds 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rhode Island
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Pittsburgh Riverhounds | Phút | |
| 45' | Agustin Javier Rodriguez | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 JJ Williams(Assists:Nicholas Scardina) | |
| Victor Souza | 72' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 7 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 15 | 17 |
Chủ = Pittsburgh Riverhounds · Khách = Rhode Island
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pittsburgh Riverhounds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Pittsburgh Riverhounds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 7 | 15 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Rhode Island
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 18 | 19 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 | 13 | 11 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 11 | 6 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Pittsburgh Riverhounds 4 (67%)Hòa 1 (17%)Rhode Island 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Rhode Island | +0.5 | 2 | T |
| 03/08/25 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2 | T |
| 01/06/25 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-1) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 25/05/25 | Rhode Island | 0-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.75 | 2 | T |
| 08/09/24 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Rhode Island | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/24 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pittsburgh Riverhounds
TBTBHTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Virginia Dream | - | - | T |
| 29/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-2 (2-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | NK Steel City | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Rhode Island
THBHTTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Rhode Island | 1-1 (1-1) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | H |
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +1 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Rhode Island | 3-0 (2-0) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Rhode Island | 4-1 (1-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Portland Hearts of Pine | 2-1 (2-0) | Rhode Island | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Rhode Island | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Rhode Island | 1-3 (1-1) | Birmingham Legion | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Lexington | 1-3 (0-2) | Rhode Island | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Miami FC | 2-1 (1-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Louisville City FC | 4-2 (1-1) | Rhode Island | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Rhode Island | 4-0 (2-0) | Faialense | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
106
Sút cầu môn
41
Tấn công
167130
Tấn công nguy hiểm
8159
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
414362
TL chuyền bóng thành công
78%73%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
51
Cứu thua
14
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2818
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.19
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pittsburgh Riverhounds (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Rhode Island (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pittsburgh Riverhounds (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Rhode Island (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pittsburgh Riverhounds | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bob Lilley | HLV | Khano Smith |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.31 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.93 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.50 | 2.90 | 2.31 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.93 | 0.00 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.97 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.55 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.42 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.55 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 2.85 | 2.55 | 0.76 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.81 ↑ | 1.07 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.42 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.77 ↑ | 3.10 | 2.30 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.10 | 2.47 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.05 ↓ | 2.50 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 2.87 | 2.35 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.01 | 2.79 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.65 | 0.84 | 2.25 | 0.69 | 0.66 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.17 | 2.79 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 30.49 ↑ | 5.27 ↑ | 1.20 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.40 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.06 | 2.71 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 145.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.