Kết quả bóng đá trận Pittsburgh Riverhounds vs Louisville City FC, 23:00 ngày 18/07/2026
USL Championship · 23:00 ngày 18/07/2026
Pittsburgh Riverhounds 3 Kết thúc HT 0-0 1
Louisville City FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Pittsburgh Riverhounds | Phút | |
| 14' | Kyle Adams | |
| Victor Souza | 29' | |
| HT 0-0 | ||
| Trevor Amann(Assists:Jackson Walti) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Trevor Amann(Assists:Perrin Barnes) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| Trevor Amann(Assists:Robbie Mertz) 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| 55' | Sean Totsch | |
| 68' | ⚽ 3 - 1 Jansen Wilson | |
| 73' | Emanuel Perez | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 15 |
Chủ = Pittsburgh Riverhounds · Khách = Louisville City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pittsburgh Riverhounds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 8 (26%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Pittsburgh Riverhounds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 2 | 7 | 19 | 19 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 8 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | 8 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Louisville City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 | 25 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 11 | 13 | 15 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 14 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pittsburgh Riverhounds 5 (25%)Hòa 8 (40%)Louisville City FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/25 | Louisville City FC | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -1.25 | 2.5 | H |
| 20/06/24 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/03/24 | Louisville City FC | 3-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/23 | Louisville City FC | 0-1 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/07/23 | Pittsburgh Riverhounds | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/03/23 | Pittsburgh Riverhounds | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 30/10/22 | Louisville City FC | 2-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/09/22 | Pittsburgh Riverhounds | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | 0 | 2.75 | H |
| 01/05/22 | Louisville City FC | 2-0 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/21 | Louisville City FC | 2-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | - | - | B |
| 11/10/20 | Louisville City FC | 2-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/07/20 | Louisville City FC | 1-3 (1-1) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.5 | T |
| 03/11/19 | Pittsburgh Riverhounds | 1-1 (1-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 08/09/19 | Pittsburgh Riverhounds | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/04/19 | Louisville City FC | 0-1 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | - | - | T |
| 16/09/18 | Pittsburgh Riverhounds | 2-2 (0-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/18 | Louisville City FC | 0-1 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/09/17 | Pittsburgh Riverhounds | 0-3 (0-2) | Louisville City FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pittsburgh Riverhounds
BTBHTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Virginia Dream | - | - | T |
| 29/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-2 (2-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | NK Steel City | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Loudoun United | 2-3 (1-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Louisville City FC
TTHHTHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Omaha | 1-5 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Louisville City FC | 3-1 (1-1) | Fort Wayne FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Sporting Jax | +2 | 3.25 | T |
| 15/04/26 | Louisville City FC | 2-1 (2-0) | Austin FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Charleston Battery | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Lexington | 0-2 (0-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-0) | Louisville City FC | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Louisville City FC | 4-2 (1-1) | Rhode Island | +1 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
62
Tấn công
127123
Tấn công nguy hiểm
5581
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
295353
TL chuyền bóng thành công
68%73%
Phạm lỗi
159
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
33
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.381.36
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T0 H6 B3T3 H6 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pittsburgh Riverhounds (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pittsburgh Riverhounds (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
Louisville City FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pittsburgh Riverhounds | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bob Lilley | HLV | Danny Cruz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.00 ↓ | 2.35 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 2.90 ↓ | 2.24 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.18 | 2.36 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.19 ↑ | 2.32 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.99 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.20 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.65 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.10 | 2.20 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | 0.68 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.27 | 2.34 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.30 ↑ | 2.36 ↑ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.20 | 2.22 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.18 ↓ | 2.27 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.65 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.88 ↓ | 3.00 ↑ | 2.30 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | - | - | - | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | - | - | - | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.