Kết quả bóng đá trận Pitea IF (W) vs Hammarby (W), 23:00 ngày 25/06/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 23:00 ngày 25/06/2026
Pitea IF (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Hammarby (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Pitea IF (W) | Phút | |
| Olsson J. (Assist:Matsubara S.) 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| 88' | ⚽ 2 - 0 Simonovic A. (phản lưới) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 22 |
Chủ = Pitea IF (W) · Khách = Hammarby (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pitea IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 15 (48%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Pitea IF (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 14 | 14 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 9 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Hammarby (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 10 | 1 | 1 | 26 | 6 | 31 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 12 | 4 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 14 | 2 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pitea IF (W) 7 (35%)Hòa 5 (25%)Hammarby (W) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Pitea IF (W) | 0-5 (0-3) | Hammarby (W) | - | - | B |
| 17/05/25 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Pitea IF (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 16/03/25 | Hammarby (W) | 3-1 (2-0) | Pitea IF (W) | - | - | B |
| 09/11/24 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Pitea IF (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/05/24 | Pitea IF (W) | 0-1 (0-1) | Hammarby (W) | -1 | 2.5 | B |
| 08/07/23 | Hammarby (W) | 0-0 (0-0) | Pitea IF (W) | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/05/23 | Pitea IF (W) | 2-1 (1-1) | Hammarby (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/03/23 | Hammarby (W) | 1-1 (1-0) | Pitea IF (W) | - | - | H |
| 02/10/22 | Pitea IF (W) | 1-1 (1-1) | Hammarby (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/22 | Hammarby (W) | 1-0 (0-0) | Pitea IF (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/10/21 | Hammarby (W) | 1-1 (0-1) | Pitea IF (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/06/21 | Pitea IF (W) | 0-3 (0-1) | Hammarby (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/03/21 | Pitea IF (W) | 0-2 (0-2) | Hammarby (W) | - | - | B |
| 10/03/19 | Pitea IF (W) | 7-0 (4-0) | Hammarby (W) | - | - | T |
| 09/09/18 | Hammarby (W) | 0-3 (0-2) | Pitea IF (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/18 | Pitea IF (W) | 3-2 (1-1) | Hammarby (W) | +0.75 | 3 | T |
| 18/02/18 | Pitea IF (W) | 3-3 (1-1) | Hammarby (W) | - | - | H |
| 24/09/17 | Pitea IF (W) | 2-0 (1-0) | Hammarby (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/17 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | Pitea IF (W) | +1 | 2.75 | T |
| 14/02/16 | Hammarby (W) | 0-3 (0-2) | Pitea IF (W) | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Pitea IF (W)
BBTBBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Eskilstuna United (W) | 2-0 (2-0) | Pitea IF (W) | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Pitea IF (W) | 1-2 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-2 (0-2) | Pitea IF (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | Pitea IF (W) | 0-1 (0-0) | Djurgardens (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | AIK Solna (W) | 2-1 (1-1) | Pitea IF (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Pitea IF (W) | 2-1 (2-1) | FC Rosengard (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Vaxjo (W) | 1-2 (0-0) | Pitea IF (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Pitea IF (W) | 1-0 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | IK Uppsala (W) | 0-0 (0-0) | Pitea IF (W) | +1.25 | 3 | H |
| 29/03/26 | Pitea IF (W) | 2-3 (1-2) | Kristianstads DFF (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Pitea IF (W) | 4-0 (3-0) | Sunnana SK (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Pitea IF (W) | 4-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Kristianstads DFF (W) | 3-2 (2-0) | Pitea IF (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Malmo (W) | 2-3 (1-0) | Pitea IF (W) | -1.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Bodo Glimt (W) | 1-3 (0-0) | Pitea IF (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Pitea IF (W) | 0-0 (0-0) | KuPs (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Pitea IF (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | BK Hacken (W) | 1-0 (0-0) | Pitea IF (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 08/11/25 | Pitea IF (W) | 0-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Malmo (W) | 1-2 (1-2) | Pitea IF (W) | -1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hammarby (W)
TBTTTTHTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Hammarby (W) | 4-1 (3-0) | AIK Solna (W) | +1.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (1-1) | Hammarby (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 21/05/26 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Hammarby (W) | 0-0 (0-0) | BK Hacken (W) | - | - | H |
| 13/05/26 | Djurgardens (W) | 0-2 (0-1) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 07/05/26 | Hammarby (W) | 3-0 (3-0) | IK Uppsala (W) | +3.5 | 4 | T |
| 01/05/26 | BK Hacken (W) | 3-2 (2-1) | Hammarby (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Hammarby (W) | 0-1 (0-1) | BK Hacken (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Brommapojkarna (W) | 0-3 (0-2) | Hammarby (W) | +2 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Hammarby (W) | 2-0 (1-0) | Sparta Praha (W) | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Hammarby (W) | 3-1 (3-0) | FC Rosengard (W) | +2 | 3.5 | T |
| 26/03/26 | Sparta Praha (W) | 2-3 (0-1) | Hammarby (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Kristianstads DFF (W) | 0-2 (0-0) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 17/03/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/03/26 | Hammarby (W) | 2-2 (1-2) | Vaxjo (W) | +2.5 | 3.75 | H |
| 24/02/26 | FC Rosengard (W) | 0-4 (0-2) | Hammarby (W) | +1.25 | 3 | T |
| 19/02/26 | Hammarby (W) | 6-0 (2-0) | India (W) U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
1119
Sút cầu môn
18
Tấn công
71168
Tấn công nguy hiểm
2291
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
Phạm lỗi
811
Việt vị
02
Quả ném biên
2849
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pitea IF (W) (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hammarby (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pitea IF (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Hammarby (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pitea IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1897 | |
| Sân nhà | Hammarby IP | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| PITEÅ | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.40 | 1.43 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↓ | 4.00 ↓ | 1.50 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.85 | 1.34 | 0.79 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.70 ↓ | 1.48 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.97 | 4.03 | 1.49 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.93 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.97 | 4.03 | 1.49 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.93 | -1.00 | 0.81 | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.40 | 0.66 | 2.75 | 0.87 | 0.69 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 5.25 ↓ | 3.70 ↓ | 1.48 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.65 ↓ | 0.78 ↑ | -1.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.59 | 4.30 | 1.41 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 3.70 | 0.00 | 0.14 |
| Live | 5.76 ↓ | 4.20 ↓ | 1.45 ↑ | 0.59 | 2.50 | 1.19 ↑ | 1.19 ↓ | -0.75 | 0.57 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.