Kết quả bóng đá trận Phoenix Rising FC vs Monterey Bay FC, 09:30 ngày 19/07/2026
USL Championship · 09:30 ngày 19/07/2026
Phoenix Rising FC 3 Kết thúc HT 1-1 2
Monterey Bay FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Phoenix Rising FC | Phút | |
| 17' | Chris-Kevin Nadje | |
| Dominique Badji(Assists:Jean Moursou) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Anisse Saidi | |
| Daniel Flores | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 1 John Scearce (phản lưới) | |
| Pape Mar Boye | 72' | |
| Kelvin Arase(Assists:Diego Esau Gomez Medina) (Kiến tạo: Diego Esau Gomez Medina) 3 - 1 ⚽ | 78' | |
| Ryuga Nakamura 3 - 2 ⚽ | 84' | |
| 90+3' | Joseph Belmar | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 19 | 16 |
| Điểm | 5 | 0 | 9 | 8 |
Chủ = Phoenix Rising FC · Khách = Monterey Bay FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phoenix Rising FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Phoenix Rising FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 7 | 6 | 24 | 25 | 22 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 16 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 13 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 16 | - | - |
Monterey Bay FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 30 | 15 | 23 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 11 | 10 | 13 | 17 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 20 | 2 | 24 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Phoenix Rising FC 3 (38%)Hòa 2 (25%)Monterey Bay FC 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | Phoenix Rising FC | 2-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/25 | Monterey Bay FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/10/24 | Phoenix Rising FC | 1-2 (0-2) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/24 | Monterey Bay FC | 1-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.75 | B |
| 30/07/23 | Monterey Bay FC | 0-2 (0-2) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/04/23 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 3 | H |
| 22/09/22 | Monterey Bay FC | 3-3 (3-2) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 3 | H |
| 13/03/22 | Phoenix Rising FC | 4-2 (4-0) | Monterey Bay FC | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Phoenix Rising FC
BBBHBBTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | AV Alta | 2-1 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-0 (2-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (3-0) | Phoenix Rising FC | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Sacramento Republic FC | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (0-1) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Phoenix Rising FC | 2-2 (0-2) | Oakland Roots | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Phoenix Rising FC | 4-0 (2-0) | San Ramon | - | - | T |
Thành tích gần đây — Monterey Bay FC
BHTBTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Monterey Bay FC | 0-3 (0-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Monterey Bay FC | 0-1 (0-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/10/25 | Monterey Bay FC | 1-1 (1-1) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
205
Sút cầu môn
91
Tấn công
9392
Tấn công nguy hiểm
7654
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
398368
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
1411
Việt vị
32
Cứu thua
06
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
33
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2113
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.70.61
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phoenix Rising FC (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Monterey Bay FC (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Phoenix Rising FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Monterey Bay FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Phoenix Rising FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pa-Modou Kah | HLV | Jordan Stewart |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.67 | 3.70 | 4.10 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.65 ↑ | 4.05 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.73 | 3.65 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.05 | 3.10 | 0.66 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.45 ↑ | 3.90 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.74 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.65 ↑ | 4.05 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.39 | 3.28 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.68 ↑ | 4.20 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 3.80 | 0.68 | 2.50 | 0.85 | 0.66 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.72 | 4.02 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.90 ↑ | 4.38 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.42 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.72 ↑ | 4.27 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.48 ↑ | 0.25 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.70 ↑ | 4.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.60 ↑ | 4.20 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.