Kết quả bóng đá trận Phoenix Rising FC vs Hartford Athletic, 09:30 ngày 26/07/2026
USL Championship · 09:30 ngày 26/07/2026
Phoenix Rising FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hartford Athletic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 37°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 21 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Phoenix Rising FC · Khách = Hartford Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phoenix Rising FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Phoenix Rising FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 6 | 6 | 23 | 24 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 14 | - | - |
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 12 | 14 | 20 | 20 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 6 | 9 | 8 | 21 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6 | 5 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Phoenix Rising FC 2 (67%)Hòa 1 (33%)Hartford Athletic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/24 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/23 | Phoenix Rising FC | 3-1 (1-1) | Hartford Athletic | +0.75 | 3 | T |
| 29/05/22 | Hartford Athletic | 1-2 (1-2) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Phoenix Rising FC
TBBBHBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | AV Alta | 2-1 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-0 (2-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (3-0) | Phoenix Rising FC | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Phoenix Rising FC | 1-1 (0-1) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Phoenix Rising FC | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Miami FC | 0-3 (0-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Sacramento Republic FC | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (0-1) | Phoenix Rising FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | FC Tulsa | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Phoenix Rising FC | 2-2 (0-2) | Oakland Roots | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hartford Athletic
BTHBHTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Rhode Island | 1-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Hartford Athletic | 2-1 (2-1) | Westchester SC | +1.5 | 3 | T |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-1 (0-1) | Hartford Athletic | -1 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | +1 | 3 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Brooklyn FC | 0-2 (0-0) | Hartford Athletic | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Rhode Island | - | - | H |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Miami FC | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | 0 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Rhode Island | 2-0 (2-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Hartford Athletic | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Brooklyn FC | 1-2 (0-2) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | FC Motown | 0-2 (0-1) | Hartford Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 11/03/26 | Birmingham Legion | 0-0 (0-0) | Hartford Athletic | -0.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
209
Sút cầu môn
61
Tấn công
11675
Tấn công nguy hiểm
6944
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
426240
TL chuyền bóng thành công
81%62%
Phạm lỗi
98
Việt vị
23
Cứu thua
16
Tắc bóng
49
Quả ném biên
2211
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.350.93
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phoenix Rising FC (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Hartford Athletic (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Phoenix Rising FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Hartford Athletic (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Phoenix Rising FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pa-Modou Kah | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.16 | 2.77 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.70 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 4.21 ↑ | 1.27 ↓ | 7.80 ↑ | 1.72 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.15 | 2.90 | 0.63 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.69 ↑ | 1.18 ↓ | 11.32 ↑ | 2.70 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.75 ↑ | 4.20 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.05 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.85 ↑ | 4.65 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.01 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.66 | 4.58 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 4.21 ↑ | 1.27 ↓ | 7.80 ↑ | 1.72 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.37 | 3.06 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.21 ↓ | 9.40 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.00 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.72 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 48.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.47 | 3.18 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 5.14 ↑ | 1.26 ↓ | 12.48 ↑ | 2.88 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.65 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.55 ↑ | 4.05 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.25 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.21 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.23 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.