Kết quả bóng đá trận Pháp vs Tây Ban Nha, 02:00 ngày 15/07/2026
FIFA World Cup · 02:00 ngày 15/07/2026
Pháp 0 Kết thúc HT 0-1 2
Tây Ban Nha
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Dallas Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Pháp | Phút | |
| Adrien Rabiot | 9' | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Mikel Oyarzabal | |
| ▲ Maxence Lacroix ▼ William Saliba | 30' ⇄ | |
| 31' | Marc Cucurella | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Manu Kone ▼ Adrien Rabiot | 46' ⇄ | |
| ▲ Desire Doue ▼ Bradley Barcola | 57' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 Pedro Porro(Assists:Dani Olmo) (Kiến tạo: Dani Olmo) | |
| ▲ Theo Hernandez ▼ Lucas Digne | 72' ⇄ | |
| ▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Michael Olise | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Ferran Torres Garcia ▼ Mikel Oyarzabal | |
| 78' ⇄ | ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Dani Olmo | |
| 78' ⇄ | ▲ Pedro Gonzalez Lopez ▼ Fabian Ruiz Pena | |
| 84' ⇄ | ▲ Marcos Llorente Moreno ▼ Pedro Porro | |
| 84' ⇄ | ▲ Nico Williams ▼ Alejandro Baena Rodriguez | |
| Kylian Mbappe | 86' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 13 | 3 |
| Điểm | 3 | 7 | 21 | 24 |
Chủ = Pháp · Khách = Tây Ban Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pháp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (61%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Pháp 3 (27%)Hòa 1 (9%)Tây Ban Nha 7 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/25 | Spain | 5-4 (2-0) | France | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/07/24 | Spain | 2-1 (2-1) | France | 0 | 2 | B |
| 11/10/21 | France | 2-1 (0-0) | Spain | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/17 | France | 0-2 (0-0) | Spain | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/09/14 | France | 1-0 (0-0) | Spain | 0 | 2.25 | T |
| 27/03/13 | France | 0-1 (0-0) | Spain | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/10/12 | Spain | 1-1 (1-0) | France | -1 | 2.5 | H |
| 24/06/12 | Spain | 2-0 (1-0) | France | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/10 | France | 0-2 (0-2) | Spain | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/08 | Spain | 1-0 (0-0) | France | -0.25 | 2 | B |
| 28/06/06 | Spain | 1-3 (1-1) | France | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Pháp
TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | France | 2-0 (0-0) | Morocco | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Paraguay | 0-1 (0-0) | France | +2 | 3 | T |
| 01/07/26 | France | 3-0 (1-0) | Sweden | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Norway | 1-4 (1-3) | France | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | France | 3-0 (1-0) | Iraq | +2.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | France | 3-1 (0-0) | Senegal | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | France | 3-1 (1-0) | Northern Ireland | +2.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | France | 1-2 (1-0) | Ivory Coast | +1.25 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Colombia | 1-3 (0-2) | France | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Brazil | 1-2 (0-1) | France | +0.25 | 3 | T |
| 17/11/25 | Azerbaijan | 1-3 (1-3) | France | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/11/25 | France | 4-0 (0-0) | Ukraine | +2 | 3 | T |
| 14/10/25 | Iceland | 2-2 (1-0) | France | +2.25 | 3.25 | H |
| 11/10/25 | France | 3-0 (1-0) | Azerbaijan | +4.25 | 5 | T |
| 10/09/25 | France | 2-1 (1-1) | Iceland | +2.5 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Ukraine | 0-2 (0-1) | France | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/06/25 | Germany | 0-2 (0-1) | France | 0 | 3 | T |
| 06/06/25 | Spain | 5-4 (2-0) | France | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/03/25 | France | 2-0 (0-0) | Croatia | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/25 | Croatia | 2-0 (2-0) | France | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Tây Ban Nha
TTTTTHTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Spain | 2-1 (1-1) | Belgium | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | Portugal | 0-1 (0-0) | Spain | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Spain | 3-0 (1-0) | Austria | +1.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Uruguay | 0-1 (0-1) | Spain | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Spain | 4-0 (3-0) | Saudi Arabia | +2.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Cape Verde | +2.5 | 3.5 | H |
| 09/06/26 | Peru | 1-3 (0-2) | Spain | +2 | 3 | T |
| 05/06/26 | Spain | 1-1 (1-1) | Iraq | +2.75 | 3.5 | H |
| 01/04/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Egypt | +2 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Spain | 3-0 (2-0) | Serbia | +1.5 | 3 | T |
| 19/11/25 | Spain | 2-2 (1-1) | Turkey | +1.75 | 3.25 | H |
| 16/11/25 | Georgia | 0-4 (0-3) | Spain | +2 | 3 | T |
| 15/10/25 | Spain | 4-0 (1-0) | Bulgaria | +3.5 | 4.25 | T |
| 12/10/25 | Spain | 2-0 (1-0) | Georgia | +2.5 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Turkey | 0-6 (0-3) | Spain | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/09/25 | Bulgaria | 0-3 (0-3) | Spain | +2.25 | 3.25 | T |
| 09/06/25 | Portugal | 2-2 (1-2) | Spain | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/06/25 | Spain | 5-4 (2-0) | France | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/25 | Spain | 2-2 (1-0) | Netherlands | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/25 | Netherlands | 2-2 (1-1) | Spain | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Pháp
Tây Ban Nha
16Mike Maignan3Lucas Digne4Dayot Upamecano5Jules Kounde17William Saliba8Aurelien Tchouameni14Adrien Rabiot7Ousmane Dembele11Michael Olise12Bradley Barcola10CKylian Mbappe23Unai Simon12Pedro Porro14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella8Fabian Ruiz Pena16CRodrigo Hernandez10Dani Olmo15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Lucas Digne▼ Rời sân 72'5.6
- 4Dayot Upamecano6.5
- 5Jules Kounde6.3
- 7Ousmane Dembele6.8
- 8Aurelien Tchouameni6.8
- 10Kylian Mbappe C🟨 Thẻ vàng 86'6.3
- 11Michael Olise▼ Rời sân 72'6.4
- 12Bradley Barcola▼ Rời sân 57'6.4
- 14Adrien Rabiot🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 16Mike Maignan5.9
- 17William Saliba▼ Rời sân 30'6.1
Khách · 4231
- 8Fabian Ruiz Pena▼ Rời sân 78'6.9
- 10Dani Olmo🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 12Pedro Porro⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 84'8.1
- 14Aymeric Laporte7.2
- 15Alejandro Baena Rodriguez▼ Rời sân 84'6.7
- 16Rodrigo Hernandez C7.5
- 19Lamine Yamal6.5
- 21Mikel Oyarzabal⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 74'7
- 22Pau Cubarsi7.4
- 23Unai Simon7
- 24Marc Cucurella🟨 Thẻ vàng 31'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
32
Tấn công
118109
Tấn công nguy hiểm
4623
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
472502
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
45
Cứu thua
03
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2216
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1914
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.311.63
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B7T7 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pháp (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Tây Ban Nha (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pháp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ousmane Dembele Tiền đạo | 6.8 | 2/2 | 21/30 | 0 | |||
| 8Aurelien Tchouameni Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 54/61 | 5 | |||
| 14Adrien Rabiot Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 14/21 | 6 | 🟨 | ||
| 4Dayot Upamecano Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 50/54 | 1 | |||
| 11Michael Olise Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 26/34 | 3 | |||
| 12Bradley Barcola Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 12/14 | 0 | |||
| 5Jules Kounde Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 10Kylian Mbappe Tiền đạo | 6.3 | 3/0 | 12/16 | 0 | 🟨 | ||
| 17William Saliba Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 16Mike Maignan Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 3Lucas Digne Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 20Desire Doue (dự bị) Tiền đạo | 7 | 2/1 | 12/14 | 2 | |||
| 24Mathis Ryan Cherki (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 19Theo Hernandez (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 26Maxence Lacroix (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 51/54 | 1 | |||
| 6Manu Kone (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 24/28 | 0 |
Tây Ban Nha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Pedro Porro Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 2/1 | 23/29 | 3 | ||
| 16Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 58/67 | 4 | |||
| 22Pau Cubarsi Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 29/32 | 2 | |||
| 14Aymeric Laporte Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 70/76 | 2 | |||
| 24Marc Cucurella Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 33/38 | 5 | 🟨 | ||
| 23Unai Simon Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/37 | 0 | |||
| 21Mikel Oyarzabal Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 22/24 | 0 | ||
| 8Fabian Ruiz Pena Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 56/66 | 6 | |||
| 10Dani Olmo Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/0 | 29/30 | 1 | ||
| 15Alejandro Baena Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 22/28 | 1 | |||
| 19Lamine Yamal Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 6Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 1 | |||
| 5Marcos Llorente Moreno (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 17Nico Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 4/4 | 1 | |||
| 7Ferran Torres Garcia (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Pedro Gonzalez Lopez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 17/19 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pháp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1913-1-1 |
| Stade de France | Sân nhà | Estadio La Cartuja de Sevilla |
| 0 | Sức chứa | 93053 |
| Didier Deschamps | HLV | Luis de la Fuente |
| Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.21 | 2.88 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.20 ↓ | 2.85 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.30 | 3.10 ↓ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.30 | 3.25 ↓ | 3.10 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.89 | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.45 | 3.05 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.30 ↓ | 3.05 | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.05 ↓ | 3.25 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.45 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 | 3.20 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.34 | 3.40 | 3.00 | 1.04 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.30 ↓ | 3.05 ↑ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.40 | 3.05 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.35 ↓ | 3.15 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.13 | 2.86 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.26 ↑ | 3.07 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.27 | 2.87 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.36 ↑ | 2.93 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 | 3.10 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↑ | 3.10 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.41 | 3.23 | 0.98 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.25 ↓ | 3.24 ↑ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.33 | 2.85 | 2.85 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 1.09 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.24 ↓ | 2.88 ↑ | 2.97 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.30 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 | 3.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.29 | 3.29 | 1.01 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.33 ↑ | 3.29 | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.82 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.10 ↓ | 3.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pháp | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Tây Ban Nha | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).