Kết quả bóng đá trận Pháp vs Tây Ban Nha, 02:00 ngày 15/07/2026

FIFA World Cup · 02:00 ngày 15/07/2026
Pháp
0 Kết thúc HT 0-1 2
Tây Ban Nha
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Dallas Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Pháp Phút Tây Ban Nha
Adrien Rabiot 9'
22' 0 - 1 Mikel Oyarzabal
▲ Maxence Lacroix ▼ William Saliba30'
31' Marc Cucurella
HT 0-1
▲ Manu Kone ▼ Adrien Rabiot46'
▲ Desire Doue ▼ Bradley Barcola57'
58' 0 - 2 Pedro Porro(Assists:Dani Olmo) (Kiến tạo: Dani Olmo)
▲ Theo Hernandez ▼ Lucas Digne72'
▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Michael Olise72'
74' ▲ Ferran Torres Garcia ▼ Mikel Oyarzabal
78' ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Dani Olmo
78' ▲ Pedro Gonzalez Lopez ▼ Fabian Ruiz Pena
84' ▲ Marcos Llorente Moreno ▼ Pedro Porro
84' ▲ Nico Williams ▼ Alejandro Baena Rodriguez
Kylian Mbappe 86'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 77
Hòa 01 03
Bại 20 30
Ghi bàn 64 2417
Mất bàn 81 133
Điểm 37 2124

Chủ = Pháp · Khách = Tây Ban Nha

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pháp (18)Hiệp 1 / Cả trậnTây Ban Nha (18)
9 (50%)Thắng/Thắng11 (61%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (28%)Hòa/Thắng2 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (28%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Pháp 3 (27%)Hòa 1 (9%)Tây Ban Nha 7 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA NL06/06/25Spain5-4 (2-0)France4-6-0.252.25B
EURO Cup10/07/24Spain2-1 (2-1)France4-602B
UEFA NL11/10/21France2-1 (0-0)Spain5-7+0.252.25T
INT FRL29/03/17France0-2 (0-0)Spain4-4+0.252.25B
INT FRL05/09/14France1-0 (0-0)Spain2-202.25T
WCPEU27/03/13France0-1 (0-0)Spain5-1-0.252.25B
WCPEU17/10/12Spain1-1 (1-0)France8-3-12.5H
EURO Cup24/06/12Spain2-0 (1-0)France7-3-0.52.25B
INT CF04/03/10France0-2 (0-2)Spain-02.25B
INT CF07/02/08Spain1-0 (0-0)France--0.252B
World Cup28/06/06Spain1-3 (1-1)France--0.252T

Thành tích gần đây — Pháp

TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup10/07/26France2-0 (0-0)Morocco5-5+12.5T
World Cup05/07/26Paraguay0-1 (0-0)France2-12+23T
World Cup01/07/26France3-0 (1-0)Sweden9-1+1.252.5T
World Cup27/06/26Norway1-4 (1-3)France4-5+0.52.5T
World Cup23/06/26France3-0 (1-0)Iraq4-2+2.53T
World Cup17/06/26France3-1 (0-0)Senegal6-4+1.252.75T
INT FRL09/06/26France3-1 (1-0)Northern Ireland5-1+2.253.25T
INT FRL05/06/26France1-2 (1-0)Ivory Coast8-2+1.252.75B
INT FRL30/03/26Colombia1-3 (0-2)France9-5+0.752.75T
INT FRL27/03/26Brazil1-2 (0-1)France5-2+0.253T
WCPEU17/11/25Azerbaijan1-3 (1-3)France1-8+2.53.5T
WCPEU14/11/25France4-0 (0-0)Ukraine7-0+23T
WCPEU14/10/25Iceland2-2 (1-0)France0-9+2.253.25H
WCPEU11/10/25France3-0 (1-0)Azerbaijan10-0+4.255T
WCPEU10/09/25France2-1 (1-1)Iceland3-2+2.53.25T
WCPEU06/09/25Ukraine0-2 (0-1)France4-4+1.252.5T
UEFA NL08/06/25Germany0-2 (0-1)France9-603T
UEFA NL06/06/25Spain5-4 (2-0)France4-6-0.252.25B
UEFA NL24/03/25France2-0 (0-0)Croatia14-0+12.75T
UEFA NL21/03/25Croatia2-0 (2-0)France3-9+0.252.5B

Thành tích gần đây — Tây Ban Nha

TTTTTHTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup11/07/26Spain2-1 (1-1)Belgium5-1+0.752.75T
World Cup07/07/26Portugal0-1 (0-0)Spain3-7+0.52.5T
World Cup03/07/26Spain3-0 (1-0)Austria9-0+1.52.5T
World Cup27/06/26Uruguay0-1 (0-1)Spain1-6+0.752.5T
World Cup21/06/26Spain4-0 (3-0)Saudi Arabia6-1+2.253T
World Cup15/06/26Spain0-0 (0-0)Cape Verde11-1+2.53.5H
INT FRL09/06/26Peru1-3 (0-2)Spain4-6+23T
INT FRL05/06/26Spain1-1 (1-1)Iraq5-3+2.753.5H
INT FRL01/04/26Spain0-0 (0-0)Egypt11-0+23.25H
INT FRL28/03/26Spain3-0 (2-0)Serbia5-1+1.53T
WCPEU19/11/25Spain2-2 (1-1)Turkey6-3+1.753.25H
WCPEU16/11/25Georgia0-4 (0-3)Spain4-6+23T
WCPEU15/10/25Spain4-0 (1-0)Bulgaria11-0+3.54.25T
WCPEU12/10/25Spain2-0 (1-0)Georgia10-0+2.53.5T
WCPEU08/09/25Turkey0-6 (0-3)Spain8-4+0.752.75T
WCPEU05/09/25Bulgaria0-3 (0-3)Spain1-6+2.253.25T
UEFA NL09/06/25Portugal2-2 (1-2)Spain2-4+0.52.75H
UEFA NL06/06/25Spain5-4 (2-0)France4-6+0.252.25T
UEFA NL24/03/25Spain2-2 (1-0)Netherlands4-2+0.752.75H
UEFA NL21/03/25Netherlands2-2 (1-1)Spain2-402.5H

Đội hình

PhápTây Ban Nha
16Mike Maignan3Lucas Digne4Dayot Upamecano5Jules Kounde17William Saliba8Aurelien Tchouameni14Adrien Rabiot7Ousmane Dembele11Michael Olise12Bradley Barcola10CKylian Mbappe23Unai Simon12Pedro Porro14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella8Fabian Ruiz Pena16CRodrigo Hernandez10Dani Olmo15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
118
109
Tấn công nguy hiểm
46
23
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
472
502
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
4
5
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
22
16
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
19
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.31
1.63
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B7
T7 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pháp (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Tây Ban Nha (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
11
2 Bàn
31
3 Bàn
11
4+ Bàn
56
B.thắng H1
115
B.thắng H2
PhápTây Ban Nha

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
00
T/H
00
T/B
32
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PhápTây Ban Nha

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

139
Thắng 2+
34
Thắng 1
17
Hòa
20
Thua 1
10
Thua 2+
PhápTây Ban Nha

Pháp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ousmane Dembele
Tiền đạo
6.82/221/300
8Aurelien Tchouameni
Tiền vệ
6.81/054/615
14Adrien Rabiot
Tiền vệ
6.51/014/216🟨
4Dayot Upamecano
Hậu vệ
6.50/050/541
11Michael Olise
Tiền vệ
6.40/026/343
12Bradley Barcola
Tiền đạo
6.41/012/140
5Jules Kounde
Hậu vệ
6.30/024/322
10Kylian Mbappe
Tiền đạo
6.33/012/160🟨
17William Saliba
Hậu vệ
6.10/010/100
16Mike Maignan
Thủ môn
5.90/031/380
3Lucas Digne
Hậu vệ
5.60/029/340
20Desire Doue (dự bị)
Tiền đạo
72/112/142
24Mathis Ryan Cherki (dự bị)
Tiền vệ
6.90/013/180
19Theo Hernandez (dự bị)
Hậu vệ
6.50/012/141
26Maxence Lacroix (dự bị)
Hậu vệ
6.50/051/541
6Manu Kone (dự bị)
Tiền vệ
6.10/024/280

Tây Ban Nha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Pedro Porro
Hậu vệ phải
8.112/123/293
16Rodrigo Hernandez
Tiền vệ phòng ngự
7.50/058/674
22Pau Cubarsi
Trung vệ
7.40/029/322
14Aymeric Laporte
Trung vệ
7.20/070/762
24Marc Cucurella
Hậu vệ trái
7.10/033/385🟨
23Unai Simon
Thủ môn
70/019/370
21Mikel Oyarzabal
Trung phong
712/122/240
8Fabian Ruiz Pena
Tiền vệ trung tâm
6.91/056/666
10Dani Olmo
Tiền vệ tấn công
6.811/029/301
15Alejandro Baena Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
6.72/022/281
19Lamine Yamal
Tiền đạo cánh phải
6.50/024/290
6Mikel Merino Zazon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/09/101
5Marcos Llorente Moreno (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/07/71
17Nico Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/04/41
7Ferran Torres Garcia (dự bị)
Trung phong
6.51/05/60
20Pedro Gonzalez Lopez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/017/192

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pháp Thông tin Tây Ban Nha
1904 Thành lập 1913-1-1
Stade de France Sân nhà Estadio La Cartuja de Sevilla
0 Sức chứa 93053
Didier Deschamps HLV Luis de la Fuente
Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.213.212.880.922.500.880.970.250.87
Live2.24 ↑3.20 ↓2.85 ↓0.922.500.881.00 ↑0.250.84 ↓
EasybetsSớm2.303.303.200.982.500.861.030.250.83
Live2.35 ↑3.303.10 ↓0.96 ↓2.500.88 ↑1.00 ↓0.250.84 ↑
VcbetSớm2.303.403.000.942.500.890.960.250.80
Live2.303.25 ↓3.10 ↑0.93 ↓2.500.890.97 ↑0.250.79 ↓
Mansion88Sớm2.273.453.051.032.500.850.990.250.91
Live2.35 ↑3.30 ↓3.050.97 ↓2.500.91 ↑1.04 ↑0.250.86 ↓
InterwettenSớm2.303.203.301.002.500.751.200.500.65
Live2.40 ↑3.05 ↓3.25 ↓0.90 ↓2.500.90 ↑0.63 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.173.403.450.792.250.99---
Live2.30 ↑3.403.20 ↓0.87 ↑2.500.90 ↓---
12betSớm2.343.403.001.042.500.840.990.250.91
Live2.35 ↑3.30 ↓3.05 ↑0.97 ↓2.500.91 ↑1.04 ↑0.250.86 ↓
CrownSớm2.343.403.051.012.500.791.000.250.82
Live2.28 ↓3.35 ↓3.15 ↑0.93 ↓2.500.91 ↑1.01 ↑0.250.85 ↑
SbobetSớm2.213.132.860.922.500.900.990.250.85
Live2.33 ↑3.26 ↑3.07 ↑1.00 ↑2.500.88 ↓1.03 ↑0.250.87 ↑
WewbetSớm2.313.272.870.992.500.851.050.250.81
Live2.27 ↓3.36 ↑2.93 ↑0.94 ↓2.500.92 ↑1.02 ↓0.250.86 ↑
LadbrokesSớm2.253.303.200.912.500.80---
Live2.30 ↑3.303.10 ↓0.912.500.83 ↑---
18BetSớm2.253.153.250.912.500.860.910.250.85
Live2.30 ↑3.25 ↑3.10 ↓0.912.500.88 ↑0.98 ↑0.250.81 ↓
PinnacleSớm2.293.413.230.982.500.890.980.250.91
Live2.40 ↑3.25 ↓3.24 ↑0.94 ↓2.500.94 ↑1.05 ↑0.250.86 ↓
HK Jockey ClubSớm2.332.852.850.812.250.891.090.250.70
Live2.24 ↓2.88 ↑2.97 ↑0.75 ↓2.250.95 ↑1.00 ↓0.250.77 ↑
BwinSớm2.253.303.200.902.500.80---
Live2.30 ↑3.303.10 ↓0.87 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm2.463.293.291.012.500.861.020.250.85
Live2.44 ↓3.33 ↑3.290.93 ↓2.500.93 ↑1.01 ↓0.250.86 ↑
Bet 365Sớm2.153.303.400.852.251.000.850.251.00
Live2.35 ↑3.25 ↓3.10 ↓0.91 ↑2.500.91 ↓1.03 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm2.383.252.751.052.500.700.820.250.80
Live2.30 ↓3.10 ↓3.00 ↑0.95 ↓2.500.80 ↑0.93 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pháp+1/4001
Tây Ban Nha-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).