Kết quả bóng đá trận Pháp vs Iraq, 04:00 ngày 23/06/2026
FIFA World Cup · 04:00 ngày 23/06/2026
Pháp 3 Kết thúc HT 1-0 0
Iraq
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Philadelphia Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Pháp | Phút | |
| 6' | Amir Al Ammari | |
| Kylian Mbappe(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 26' ⇄ | ▲ Ali Al-Hamadi ▼ Aymen Hussein | |
| HT 1-0 | ||
| Kylian Mbappe(Assists:Ousmane Dembele) (Kiến tạo: Ousmane Dembele) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 60' ⇄ | ▲ Youssef Amyn ▼ Zaid Ismail | |
| 60' ⇄ | ▲ Rebin Sulaka ▼ Zaid Tahseen | |
| Ousmane Dembele(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise) 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| 68' ⇄ | ▲ Aimar Sher ▼ Amir Al Ammari | |
| ▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Michael Olise | 68' ⇄ | |
| ▲ Desire Doue ▼ Ousmane Dembele | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Marko Farji ▼ Ibraheem Bayesh | |
| ▲ Malo Gusto ▼ Jules Kounde | 83' ⇄ | |
| ▲ Maghnes Akliouche ▼ Bradley Barcola | 83' ⇄ | |
| ▲ Marcus Thuram ▼ Kylian Mbappe | 90+1' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 24 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 12 | 13 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 21 | 10 |
Chủ = Pháp · Khách = Iraq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pháp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Đội hình
Pháp
Iraq
16Mike Maignan3Lucas Digne4Dayot Upamecano5Jules Kounde17William Saliba6Manu Kone14Adrien Rabiot7Ousmane Dembele11Michael Olise12Bradley Barcola10CKylian Mbappe22Ahmed Basil3Hussein Ali4Zaid Tahseen5Akam Hashem23Merchas Doski16Amir Al Ammari8Ibraheem Bayesh11Ahmed Qasem14Zidane Iqbal24Zaid Ismail18CAymen Hussein
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Lucas Digne
- 4Dayot Upamecano
- 5Jules Kounde▼ Rời sân 83'
- 6Manu Kone
- 7Ousmane Dembele⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 68'
- 10Kylian Mbappe C⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 90+1'
- 11Michael Olise🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 68'
- 12Bradley Barcola▼ Rời sân 83'
- 14Adrien Rabiot
- 16Mike Maignan
- 17William Saliba
Khách · 4141
- 3Hussein Ali
- 4Zaid Tahseen▼ Rời sân 60'
- 5Akam Hashem
- 8Ibraheem Bayesh▼ Rời sân 69'
- 11Ahmed Qasem
- 14Zidane Iqbal
- 16Amir Al Ammari🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 68'
- 18Aymen Hussein C▼ Rời sân 26'
- 22Ahmed Basil
- 23Merchas Doski
- 24Zaid Ismail▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
194
Sút cầu môn
50
Tấn công
10777
Tấn công nguy hiểm
8623
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
47
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
495371
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
84
Việt vị
10
Cứu thua
01
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1414
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
1315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.380.6
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pháp (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Iraq (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pháp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1948 |
| Stade de France | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Didier Deschamps | HLV | Graham Arnold |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.12 | 7.00 | 13.00 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.71 | 2.00 | 1.13 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.06 | 11.00 | 26.00 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.99 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.09 ↑ | 0.97 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 7.00 | 19.00 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.99 | 2.25 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.94 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 7.10 | 11.00 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 85.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 8.00 | 16.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.80 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.45 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 6.80 | 24.00 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.62 ↑ | 100.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.10 | 11.00 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 85.00 ↑ | 1.11 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 8.80 | 21.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.07 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 6.80 | 11.50 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.74 | 2.00 | 1.11 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 70.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.13 | 6.70 | 14.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.15 ↑ | 20.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.97 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 8.00 | 23.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 6.75 | 25.00 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 63.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.36 | 18.25 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.78 | 2.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.27 ↑ | 224.49 ↑ | 1.06 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.05 | 8.25 | 26.00 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.99 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 125.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 7.00 | 19.00 | 1.20 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 10.00 | 17.00 | 0.89 | 3.50 | 0.77 | 0.73 | 2.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↑ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 19.00 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.10 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.17 | 6.50 | 15.00 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 1.15 | 2.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.