Kết quả bóng đá trận Pháp vs Anh, 04:00 ngày 19/07/2026
FIFA World Cup · 04:00 ngày 19/07/2026
Pháp 4 Kết thúc HT 0-4 6
Anh
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Miami Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Pháp
Anh
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Valenzuela
3'
⚽ BÀN THẮNG - Declan Rice 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Declan Rice (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân trái) — bị chặn
11'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mathis Ryan Cherki (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Ezri Konsa Ngoyo 0-2, kiến tạo: Declan Rice
18'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Ezri Konsa Ngoyo (đánh đầu) — vào lưới
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
34'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
37'
⚽ BÀN THẮNG - Bukayo Saka 0-3, kiến tạo: Marcus Rashford
37'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — vào lưới
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Bukayo Saka 0-4, kiến tạo: Eberechi Eze
45+1'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — vào lưới
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — bị chặn
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-4)
46'
🔁 Thay người: vào Ollie Watkins, ra Marcus Rashford
🔁 Thay người: vào Ousmane Dembele, ra Mathis Ryan Cherki
🔁 Thay người: vào Bradley Barcola, ra Desire Doue
🔁 Thay người: vào Lucas Digne, ra Theo Hernandez
🔁 Thay người: vào Dayot Upamecano, ra Ibrahima Konate
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 1-4, kiến tạo: Michael Olise
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Ollie Watkins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrien Rabiot (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Bradley Barcola 2-4, kiến tạo: Kylian Mbappe
54'
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bradley Barcola (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dayot Upamecano (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 3-4, kiến tạo: Michael Olise
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Elliot Anderson, ra Ivan Toney
79'
🔁 Thay người: vào Jude Bellingham, ra Eberechi Eze
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Reece James, ra Jarell Quansah
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
87'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bukayo Saka 3-5
87'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jules Kounde, ra Malo Gusto
🎯 Dứt điểm - Bradley Barcola (chân phải) — bị chặn
90+3'
🔁 Thay người: vào Trevoh Thomas Chalobah, ra Marc Guehi
⚽ BÀN THẮNG - Ousmane Dembele 4-5, kiến tạo: Dayot Upamecano
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — vào lưới
90+8'
⚽ BÀN THẮNG - Jude Bellingham 4-6
90+8'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-6)
Diễn biến trận đấu
| Pháp | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Declan Rice | |
| 12' | 📺 VAR | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Ezri Konsa Ngoyo(Assists:Declan Rice) (Kiến tạo: Declan Rice) | |
| 37' | ⚽ 0 - 3 Bukayo Saka(Assists:Marcus Rashford) (Kiến tạo: Marcus Rashford) | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 4 Bukayo Saka(Assists:Eberechi Eze) (Kiến tạo: Eberechi Eze) | |
| HT 0-4 | ||
| ▲ Ousmane Dembele ▼ Mathis Ryan Cherki | 46' ⇄ | |
| ▲ Bradley Barcola ▼ Desire Doue | 46' ⇄ | |
| ▲ Lucas Digne ▼ Theo Hernandez | 46' ⇄ | |
| ▲ Dayot Upamecano ▼ Ibrahima Konate | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ollie Watkins ▼ Marcus Rashford | |
| Kylian Mbappe(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise) 1 - 4 ⚽ | 48' | |
| Bradley Barcola(Assists:Kylian Mbappe) (Kiến tạo: Kylian Mbappe) 2 - 4 ⚽ | 54' | |
| Kylian Mbappe(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise) 3 - 4 ⚽ | 66' | |
| 79' ⇄ | ▲ Elliot Anderson ▼ Ivan Toney | |
| 79' ⇄ | ▲ Jude Bellingham ▼ Eberechi Eze | |
| 83' ⇄ | ▲ Reece James ▼ Jarell Quansah | |
| 87' | ⚽ 3 - 5 Bukayo Saka | |
| ▲ Jules Kounde ▼ Malo Gusto | 90+1' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Trevoh Thomas Chalobah ▼ Marc Guehi | |
| Ousmane Dembele(Assists:Dayot Upamecano) (Kiến tạo: Dayot Upamecano) 4 - 5 ⚽ | 90+6' | |
| 90+8' | ⚽ 4 - 6 Jude Bellingham | |
| FT 4-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 21 | 23 |
Chủ = Pháp · Khách = Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pháp | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Pháp 5 (71%)Hòa 1 (14%)Anh 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12/22 | England | 1-2 (0-1) | France | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/06/17 | France | 3-2 (2-1) | England | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/11/15 | England | 2-0 (1-0) | France | 0 | 2 | B |
| 11/06/12 | France | 1-1 (1-1) | England | 0 | 2 | H |
| 18/11/10 | England | 1-2 (0-1) | France | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/08 | France | 1-0 (1-0) | England | +0.25 | 2 | T |
| 14/06/04 | France | 2-1 (0-1) | England | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pháp
BTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | France | 0-2 (0-1) | Spain | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | France | 2-0 (0-0) | Morocco | +1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Paraguay | 0-1 (0-0) | France | +2 | 3 | T |
| 01/07/26 | France | 3-0 (1-0) | Sweden | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Norway | 1-4 (1-3) | France | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | France | 3-0 (1-0) | Iraq | +2.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | France | 3-1 (0-0) | Senegal | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | France | 3-1 (1-0) | Northern Ireland | +2.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | France | 1-2 (1-0) | Ivory Coast | +1.25 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Colombia | 1-3 (0-2) | France | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Brazil | 1-2 (0-1) | France | +0.25 | 3 | T |
| 17/11/25 | Azerbaijan | 1-3 (1-3) | France | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/11/25 | France | 4-0 (0-0) | Ukraine | +2 | 3 | T |
| 14/10/25 | Iceland | 2-2 (1-0) | France | +2.25 | 3.25 | H |
| 11/10/25 | France | 3-0 (1-0) | Azerbaijan | +4.25 | 5 | T |
| 10/09/25 | France | 2-1 (1-1) | Iceland | +2.5 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | Ukraine | 0-2 (0-1) | France | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/06/25 | Germany | 0-2 (0-1) | France | 0 | 3 | T |
| 06/06/25 | Spain | 5-4 (2-0) | France | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/03/25 | France | 2-0 (0-0) | Croatia | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Anh
BHTTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | England | 1-2 (0-0) | Argentina | 0 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Norway | 1-1 (1-1) | England | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/26 | Mexico | 2-3 (1-2) | England | +0.25 | 2 | T |
| 01/07/26 | England | 2-1 (0-1) | Democratic Rep Congo | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Panama | 0-2 (0-0) | England | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | England | 0-0 (0-0) | Ghana | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | England | 4-2 (2-2) | Croatia | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | England | 3-0 (1-0) | Costa Rica | +2 | 3 | T |
| 07/06/26 | England | 1-0 (1-0) | New Zealand | +2.25 | 3 | T |
| 01/04/26 | England | 0-1 (0-1) | Japan | +1 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | England | 1-1 (0-0) | Uruguay | +1 | 2.5 | H |
| 17/11/25 | Albania | 0-2 (0-0) | England | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/11/25 | England | 2-0 (1-0) | Serbia | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/10/25 | Latvia | 0-5 (0-3) | England | +3 | 3.5 | T |
| 10/10/25 | England | 3-0 (3-0) | Wales | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/09/25 | Serbia | 0-5 (0-2) | England | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/09/25 | England | 2-0 (1-0) | Andorra | +4.5 | 4.75 | T |
| 11/06/25 | England | 1-3 (1-1) | Senegal | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Andorra | 0-1 (0-0) | England | +3.5 | 4 | T |
| 25/03/25 | England | 3-0 (1-0) | Latvia | +3.25 | 3.75 | T |
Đội hình
Pháp
Anh
16Mike Maignan2Malo Gusto15Ibrahima Konate19Theo Hernandez26Maxence Lacroix14Adrien Rabiot18Warren Zaire-Emery11Michael Olise20Desire Doue24Mathis Ryan Cherki10CKylian Mbappe13Dean Henderson2Ezri Konsa Ngoyo6Marc Guehi25Djed Spence26Jarell Quansah4CDeclan Rice7Bukayo Saka11Marcus Rashford17Morgan Rogers21Eberechi Eze22Ivan Toney
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Malo Gusto▼ Rời sân 90+1'5.5
- 10Kylian Mbappe C⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 66' · 🎯 Kiến tạo 54'9.9
- 11Michael Olise🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 66'6.9
- 14Adrien Rabiot6.1
- 15Ibrahima Konate▼ Rời sân 46'5.5
- 16Mike Maignan6.5
- 18Warren Zaire-Emery6.6
- 19Theo Hernandez▼ Rời sân 46'5.8
- 20Desire Doue▼ Rời sân 46'5.8
- 24Mathis Ryan Cherki▼ Rời sân 46'6.4
- 26Maxence Lacroix7.2
Khách · 4141
- 2Ezri Konsa Ngoyo⚽ Ghi bàn 18'7.3
- 4Declan Rice C⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 18'9.6
- 6Marc Guehi▼ Rời sân 90+3'7.3
- 7Bukayo Saka⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 87'9.5
- 11Marcus Rashford🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 13Dean Henderson7.4
- 17Morgan Rogers6.5
- 21Eberechi Eze🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 79'7.5
- 22Ivan Toney▼ Rời sân 79'6.9
- 25Djed Spence6.9
- 26Jarell Quansah▼ Rời sân 83'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
1919
Sút cầu môn
911
Tấn công
7560
Tấn công nguy hiểm
5527
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
445518
TL chuyền bóng thành công
91%91%
Phạm lỗi
148
Việt vị
33
Cứu thua
45
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
56
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
1715
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.882.88
Cơ hội rõ rệt
67
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pháp (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Anh (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pháp
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Kylian Mbappe Tiền đạo | 9.9 | 2 | 1 | 8/4 | 28/32 | 0 | |
| 26Maxence Lacroix Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 34/35 | 2 | |||
| 11Michael Olise Tiền vệ | 6.9 | 2 | 3/0 | 50/56 | 5 | ||
| 18Warren Zaire-Emery Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 54/57 | 0 | |||
| 16Mike Maignan Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 24Mathis Ryan Cherki Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 25/29 | 0 | |||
| 14Adrien Rabiot Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 37/40 | 4 | |||
| 19Theo Hernandez Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 20Desire Doue Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 15Ibrahima Konate Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 2Malo Gusto Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 36/42 | 5 | |||
| 7Ousmane Dembele (dự bị) Tiền đạo | 8.3 | 1 | 2/2 | 25/29 | 0 | ||
| 12Bradley Barcola (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 12/12 | 1 | ||
| 4Dayot Upamecano (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 12/13 | 5 | ||
| 5Jules Kounde (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 3Lucas Digne (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 15/16 | 1 |
Anh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Declan Rice Tiền vệ trung tâm | 9.6 | 1 | 1 | 1/1 | 87/91 | 10 | |
| 7Bukayo Saka Tiền đạo cánh phải | 9.5 | 3 | 5/4 | 18/23 | 3 | ||
| 21Eberechi Eze Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 3/0 | 56/56 | 0 | ||
| 13Dean Henderson Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 28/37 | 1 | |||
| 2Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 45/47 | 6 | ||
| 6Marc Guehi Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 72/77 | 4 | |||
| 22Ivan Toney Trung phong | 6.9 | 2/1 | 14/18 | 2 | |||
| 11Marcus Rashford Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 3/2 | 18/20 | 0 | ||
| 25Djed Spence Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 32/37 | 6 | |||
| 17Morgan Rogers Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 38/42 | 1 | |||
| 26Jarell Quansah Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 32/35 | 1 | |||
| 10Jude Bellingham (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 2/2 | 6/9 | 0 | ||
| 19Ollie Watkins (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 2 | |||
| 24Reece James (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Elliot Anderson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 12Trevoh Thomas Chalobah (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pháp | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1863-10-26 |
| Stade de France | Sân nhà | Wembley Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Didier Deschamps | HLV | Thomas Tuchel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.30 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.48 ↑ | 3.43 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.60 | 0.83 | 3.00 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.30 | 0.91 | 3.00 | 0.92 | 0.98 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.85 ↓ | 4.10 ↑ | 3.60 ↑ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.40 | 0.76 | 2.50 | 1.06 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.80 ↑ | 3.65 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.97 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.50 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.70 ↑ | 3.85 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.35 | 3.15 | 0.99 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 4.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.80 ↑ | 3.65 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.97 ↓ | 0.92 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.30 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.80 ↑ | 3.85 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.98 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.36 | 3.19 | 0.76 | 2.50 | 1.06 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.82 ↑ | 3.51 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.97 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.57 | 3.05 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.83 ↑ | 3.46 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.96 ↓ | 0.89 | 0.50 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.75 ↑ | 3.75 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 3.10 | 1.00 | 2.75 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.80 ↑ | 3.70 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.65 | 3.52 | 1.04 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.97 ↑ | 3.88 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.40 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | 1.11 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.77 | 3.80 ↑ | 3.35 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 1.03 ↓ | 0.75 | 0.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.75 ↑ | 3.80 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.30 | 3.19 | 1.01 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↓ | 4.07 ↑ | 4.07 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.75 ↑ | 3.75 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pháp | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Anh | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).