Kết quả bóng đá trận Pháp vs Anh, 04:00 ngày 19/07/2026

FIFA World Cup · 04:00 ngày 19/07/2026
Pháp
4 Kết thúc HT 0-4 6
Anh
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Miami Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 30℃~31℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

PhápAnh
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jesus Valenzuela
3'
BÀN THẮNG - Declan Rice 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Declan Rice (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị chặn
5'
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân trái) — bị chặn
11'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mathis Ryan Cherki (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Warren Zaire-Emery (chân trái) — bị chặn
11'
Phạt góc
15'
18'
Phạt góc
18'
BÀN THẮNG - Ezri Konsa Ngoyo 0-2, kiến tạo: Declan Rice
18'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Ezri Konsa Ngoyo (đánh đầu) — vào lưới
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
22'
🚩 Việt vị
28'
33'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
34'
🚩 Việt vị
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
35'
37'
BÀN THẮNG - Bukayo Saka 0-3, kiến tạo: Marcus Rashford
37'
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — vào lưới
45+1'
BÀN THẮNG - Bukayo Saka 0-4, kiến tạo: Eberechi Eze
45+1'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — vào lưới
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (chân phải) — bị chặn
45+5'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-4)
46'
🔁 Thay người: vào Ollie Watkins, ra Marcus Rashford
🔁 Thay người: vào Ousmane Dembele, ra Mathis Ryan Cherki
46'
🔁 Thay người: vào Bradley Barcola, ra Desire Doue
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Digne, ra Theo Hernandez
46'
🔁 Thay người: vào Dayot Upamecano, ra Ibrahima Konate
46'
BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 1-4, kiến tạo: Michael Olise
48'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — vào lưới
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Ollie Watkins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrien Rabiot (chân trái) — chệch khung thành
51'
BÀN THẮNG - Bradley Barcola 2-4, kiến tạo: Kylian Mbappe
54'
54'
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bradley Barcola (chân phải) — vào lưới
54'
🚩 Việt vị
56'
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Ivan Toney (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — chệch khung thành
61'
64'
🎯 Dứt điểm - Eberechi Eze (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Dayot Upamecano (chân phải) — bị cản phá
65'
BÀN THẮNG - Kylian Mbappe 3-4, kiến tạo: Michael Olise
66'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — vào lưới
66'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân trái) — chệch khung thành
75'
79'
🔁 Thay người: vào Elliot Anderson, ra Ivan Toney
79'
🔁 Thay người: vào Jude Bellingham, ra Eberechi Eze
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân trái) — bị chặn
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — bị cản phá
80'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Olise (chân phải) — chệch khung thành
81'
83'
🔁 Thay người: vào Reece James, ra Jarell Quansah
🎯 Dứt điểm - Kylian Mbappe (chân phải) — bị cản phá
84'
87'
BÀN THẮNG - Penalty - Bukayo Saka 3-5
87'
🎯 Dứt điểm - Bukayo Saka (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
90+1'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+1'
🔁 Thay người: vào Jules Kounde, ra Malo Gusto
90+1'
🎯 Dứt điểm - Bradley Barcola (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+3'
🔁 Thay người: vào Trevoh Thomas Chalobah, ra Marc Guehi
BÀN THẮNG - Ousmane Dembele 4-5, kiến tạo: Dayot Upamecano
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ousmane Dembele (chân trái) — vào lưới
90+6'
90+8'
BÀN THẮNG - Jude Bellingham 4-6
90+8'
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (4-6)

Diễn biến trận đấu

Pháp Phút Anh
3' 0 - 1 Declan Rice
12'📺 VAR
18' 0 - 2 Ezri Konsa Ngoyo(Assists:Declan Rice) (Kiến tạo: Declan Rice)
37' 0 - 3 Bukayo Saka(Assists:Marcus Rashford) (Kiến tạo: Marcus Rashford)
45+1' 0 - 4 Bukayo Saka(Assists:Eberechi Eze) (Kiến tạo: Eberechi Eze)
HT 0-4
▲ Ousmane Dembele ▼ Mathis Ryan Cherki46'
▲ Bradley Barcola ▼ Desire Doue46'
▲ Lucas Digne ▼ Theo Hernandez46'
▲ Dayot Upamecano ▼ Ibrahima Konate46'
46' ▲ Ollie Watkins ▼ Marcus Rashford
Kylian Mbappe(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise) 1 - 4 48'
Bradley Barcola(Assists:Kylian Mbappe) (Kiến tạo: Kylian Mbappe) 2 - 4 54'
Kylian Mbappe(Assists:Michael Olise) (Kiến tạo: Michael Olise) 3 - 4 66'
79' ▲ Elliot Anderson ▼ Ivan Toney
79' ▲ Jude Bellingham ▼ Eberechi Eze
83' ▲ Reece James ▼ Jarell Quansah
87' 3 - 5 Bukayo Saka
▲ Jules Kounde ▼ Malo Gusto90+1'
90+3' ▲ Trevoh Thomas Chalobah ▼ Marc Guehi
Ousmane Dembele(Assists:Dayot Upamecano) (Kiến tạo: Dayot Upamecano) 4 - 5 90+6'
90+8' 4 - 6 Jude Bellingham
FT 4-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 77
Hòa 01 02
Bại 21 31
Ghi bàn 68 2423
Mất bàn 87 1312
Điểm 34 2123

Chủ = Pháp · Khách = Anh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pháp (18)Hiệp 1 / Cả trậnAnh (20)
9 (50%)Thắng/Thắng10 (50%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (28%)Hòa/Thắng4 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Pháp 5 (71%)Hòa 1 (14%)Anh 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup11/12/22England1-2 (0-1)France5-2+0.252.25T
INT FRL14/06/17France3-2 (2-1)England2-8+0.52.25T
INT FRL18/11/15England2-0 (1-0)France5-302B
EURO Cup11/06/12France1-1 (1-1)England11-402H
INT CF18/11/10England1-2 (0-1)France--0.252.25T
INT CF27/03/08France1-0 (1-0)England-+0.252T
EURO Cup14/06/04France2-1 (0-1)England---T

Thành tích gần đây — Pháp

BTTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup15/07/26France0-2 (0-1)Spain7-1+0.252.5B
World Cup10/07/26France2-0 (0-0)Morocco5-5+12.5T
World Cup05/07/26Paraguay0-1 (0-0)France2-12+23T
World Cup01/07/26France3-0 (1-0)Sweden9-1+1.252.5T
World Cup27/06/26Norway1-4 (1-3)France4-5+0.52.5T
World Cup23/06/26France3-0 (1-0)Iraq4-2+2.53T
World Cup17/06/26France3-1 (0-0)Senegal6-4+1.252.75T
INT FRL09/06/26France3-1 (1-0)Northern Ireland5-1+2.253.25T
INT FRL05/06/26France1-2 (1-0)Ivory Coast8-2+1.252.75B
INT FRL30/03/26Colombia1-3 (0-2)France9-5+0.752.75T
INT FRL27/03/26Brazil1-2 (0-1)France5-2+0.253T
WCPEU17/11/25Azerbaijan1-3 (1-3)France1-8+2.53.5T
WCPEU14/11/25France4-0 (0-0)Ukraine7-0+23T
WCPEU14/10/25Iceland2-2 (1-0)France0-9+2.253.25H
WCPEU11/10/25France3-0 (1-0)Azerbaijan10-0+4.255T
WCPEU10/09/25France2-1 (1-1)Iceland3-2+2.53.25T
WCPEU06/09/25Ukraine0-2 (0-1)France4-4+1.252.5T
UEFA NL08/06/25Germany0-2 (0-1)France9-603T
UEFA NL06/06/25Spain5-4 (2-0)France4-6-0.252.25B
UEFA NL24/03/25France2-0 (0-0)Croatia14-0+12.75T

Thành tích gần đây — Anh

BHTTTHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup16/07/26England1-2 (0-0)Argentina1-602.25B
World Cup12/07/26Norway1-1 (1-1)England5-3+0.52.5H
World Cup06/07/26Mexico2-3 (1-2)England12-2+0.252T
World Cup01/07/26England2-1 (0-1)Democratic Rep Congo5-3+1.52.5T
World Cup28/06/26Panama0-2 (0-0)England3-7+1.52.75T
World Cup24/06/26England0-0 (0-0)Ghana9-2+1.52.75H
World Cup18/06/26England4-2 (2-2)Croatia8-2+12.5T
INT FRL11/06/26England3-0 (1-0)Costa Rica11-1+23T
INT FRL07/06/26England1-0 (1-0)New Zealand8-1+2.253T
INT FRL01/04/26England0-1 (0-1)Japan11-1+12.5B
INT FRL28/03/26England1-1 (0-0)Uruguay7-0+12.5H
WCPEU17/11/25Albania0-2 (0-0)England5-5+1.252.75T
WCPEU14/11/25England2-0 (1-0)Serbia6-5+1.52.75T
WCPEU15/10/25Latvia0-5 (0-3)England2-9+33.5T
INT FRL10/10/25England3-0 (3-0)Wales8-2+1.52.5T
WCPEU10/09/25Serbia0-5 (0-2)England2-6+0.752.25T
WCPEU06/09/25England2-0 (1-0)Andorra8-0+4.54.75T
INT FRL11/06/25England1-3 (1-1)Senegal5-3+1.252.75B
WCPEU07/06/25Andorra0-1 (0-0)England0-12+3.54T
WCPEU25/03/25England3-0 (1-0)Latvia10-2+3.253.75T

Đội hình

PhápAnh
16Mike Maignan2Malo Gusto15Ibrahima Konate19Theo Hernandez26Maxence Lacroix14Adrien Rabiot18Warren Zaire-Emery11Michael Olise20Desire Doue24Mathis Ryan Cherki10CKylian Mbappe13Dean Henderson2Ezri Konsa Ngoyo6Marc Guehi25Djed Spence26Jarell Quansah4CDeclan Rice7Bukayo Saka11Marcus Rashford17Morgan Rogers21Eberechi Eze22Ivan Toney

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
9
11
Tấn công
75
60
Tấn công nguy hiểm
55
27
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
445
518
TL chuyền bóng thành công
91%
91%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
3
3
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
5
6
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
17
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.88
2.88
Cơ hội rõ rệt
6
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pháp (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Anh (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 6 — Khách thắng
Hiệp 24 - 2

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
12
1 Bàn
12
2 Bàn
31
3 Bàn
11
4+ Bàn
55
B.thắng H1
118
B.thắng H2
PhápAnh

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
32
H/T
02
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
PhápAnh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1310
Thắng 2+
34
Thắng 1
13
Hòa
22
Thua 1
11
Thua 2+
PhápAnh

Pháp

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Kylian Mbappe
Tiền đạo
9.9218/428/320
26Maxence Lacroix
Hậu vệ
7.20/034/352
11Michael Olise
Tiền vệ
6.923/050/565
18Warren Zaire-Emery
Tiền vệ
6.61/054/570
16Mike Maignan
Thủ môn
6.50/011/120
24Mathis Ryan Cherki
Tiền vệ
6.41/125/290
14Adrien Rabiot
Tiền vệ
6.11/037/404
19Theo Hernandez
Hậu vệ
5.80/020/241
20Desire Doue
Tiền đạo
5.80/019/201
15Ibrahima Konate
Hậu vệ
5.50/021/230
2Malo Gusto
Hậu vệ
5.50/036/425
7Ousmane Dembele (dự bị)
Tiền đạo
8.312/225/290
12Bradley Barcola (dự bị)
Tiền đạo
7.712/112/121
4Dayot Upamecano (dự bị)
Hậu vệ
6.611/112/135
5Jules Kounde (dự bị)
Hậu vệ
6.30/05/50
3Lucas Digne (dự bị)
Hậu vệ
6.20/015/161

Anh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Declan Rice
Tiền vệ trung tâm
9.6111/187/9110
7Bukayo Saka
Tiền đạo cánh phải
9.535/418/233
21Eberechi Eze
Tiền vệ tấn công
7.513/056/560
13Dean Henderson
Thủ môn
7.40/028/371
2Ezri Konsa Ngoyo
Trung vệ
7.311/145/476
6Marc Guehi
Trung vệ
7.30/072/774
22Ivan Toney
Trung phong
6.92/114/182
11Marcus Rashford
Tiền đạo cánh trái
6.913/218/200
25Djed Spence
Hậu vệ trái
6.90/032/376
17Morgan Rogers
Tiền vệ tấn công
6.51/038/421
26Jarell Quansah
Trung vệ
6.20/032/351
10Jude Bellingham (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.212/26/90
19Ollie Watkins (dự bị)
Trung phong
6.71/09/112
24Reece James (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/03/41
8Elliot Anderson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/011/111
12Trevoh Thomas Chalobah (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Pháp Thông tin Anh
1904 Thành lập 1863-10-26
Stade de France Sân nhà Wembley Stadium
0 Sức chứa 0
Didier Deschamps HLV Thomas Tuchel
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.303.300.883.000.920.980.500.86
Live1.88 ↓3.48 ↑3.43 ↑0.84 ↓3.250.96 ↑0.88 ↓0.500.96 ↑
EasybetsSớm2.003.603.600.833.001.000.970.500.86
Live1.91 ↓3.80 ↑3.80 ↑0.90 ↑3.250.95 ↓0.90 ↓0.500.95 ↑
VcbetSớm2.003.803.300.913.000.920.980.500.79
Live1.85 ↓4.10 ↑3.60 ↑0.89 ↓3.250.94 ↑0.84 ↓0.500.92 ↑
Mansion88Sớm2.023.603.400.762.501.060.880.250.96
Live1.92 ↓3.80 ↑3.65 ↑0.93 ↑3.250.97 ↓0.90 ↑0.501.02 ↑
InterwettenSớm2.103.303.500.772.501.001.150.500.70
Live1.90 ↓3.70 ↑3.85 ↑1.05 ↑3.500.73 ↓0.90 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.363.353.150.992.750.80---
Live1.88 ↓4.00 ↑3.90 ↑0.86 ↓3.250.91 ↑---
12betSớm2.063.553.450.822.501.001.040.250.80
Live1.92 ↓3.80 ↑3.65 ↑0.93 ↑3.250.97 ↓0.92 ↓0.501.00 ↑
CrownSớm2.103.703.300.982.750.820.820.251.00
Live1.89 ↓3.80 ↑3.85 ↑0.92 ↓3.250.94 ↑0.89 ↑0.500.98 ↓
SbobetSớm1.953.363.190.762.501.060.890.250.95
Live1.94 ↓3.82 ↑3.51 ↑0.93 ↑3.250.97 ↓0.94 ↑0.500.98 ↑
WewbetSớm2.123.573.050.892.750.970.890.250.99
Live1.88 ↓3.83 ↑3.46 ↑0.90 ↑3.250.96 ↓0.890.500.99
LadbrokesSớm2.253.253.200.752.500.95---
Live1.91 ↓3.75 ↑3.75 ↑0.44 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm2.253.353.101.002.750.790.940.250.84
Live1.88 ↓3.80 ↑3.70 ↑0.86 ↓3.250.92 ↑0.86 ↓0.500.93 ↑
PinnacleSớm2.083.653.521.043.000.830.800.251.07
Live1.90 ↓3.97 ↑3.88 ↑0.92 ↓3.250.97 ↑0.91 ↑0.501.00 ↓
HK Jockey ClubSớm1.773.703.400.662.751.081.110.750.69
Live1.773.80 ↑3.35 ↓0.93 ↑3.250.77 ↓1.03 ↓0.750.75 ↑
BwinSớm2.153.253.400.732.500.98---
Live1.88 ↓3.75 ↑3.80 ↑1.05 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm2.363.303.191.012.750.821.000.250.83
Live1.91 ↓4.07 ↑4.07 ↑0.91 ↓3.250.96 ↑0.64 ↓0.251.34 ↑
Bet 365Sớm2.383.253.100.832.501.031.030.250.83
Live1.91 ↓3.80 ↑3.80 ↑0.93 ↑3.250.93 ↓0.88 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm2.383.253.000.802.500.950.700.000.96
Live1.85 ↓3.75 ↑3.75 ↑1.05 ↑3.500.70 ↓0.80 ↑0.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pháp+1/4001
Anh-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).