Kết quả bóng đá trận PFC Nesebar vs Etar, 22:30 ngày 25/07/2026

Second League (Bulgaria) · 22:30 ngày 25/07/2026
PFC Nesebar
1 Kết thúc HT 1-3 5
Etar
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

PFC Nesebar Phút Etar
7' 0 - 1
1 - 1 21'
36' 1 - 2
37' 1 - 3
45+2'
45+2'
HT 1-3
47' 1 - 4
68'
72'
84'
87' 1 - 5
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 15
Hòa 10 61
Bại 20 34
Ghi bàn 516 1224
Mất bàn 102 1919
Điểm 19 916

Chủ = PFC Nesebar · Khách = Etar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PFC Nesebar (10)Hiệp 1 / Cả trậnEtar (12)
1 (10%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (10%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (30%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
2 (20%)Bại/Hòa1 (8%)
3 (30%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

PFC Nesebar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000007
Sân khách00000002
6 gần614199--

Etar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000009
Sân nhà00000009
Sân khách00000004
6 gần63031716--

Thành tích đối đầu (10 trận)

PFC Nesebar 2 (20%)Hòa 1 (10%)Etar 7 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL11/05/25PFC Nesebar0-2 (0-1)Etar6-6--B
INT CF01/02/25Etar2-1 (0-0)PFC Nesebar6-1--B
BUL SL16/11/24Etar3-0 (1-0)PFC Nesebar5-2--B
INT CF29/06/24Etar0-1 (0-0)PFC Nesebar5-3--T
INT CF04/07/18Etar2-1 (1-1)PFC Nesebar6-3--B
BUL SL27/05/17PFC Nesebar2-2 (1-1)Etar---H
BUL SL30/11/16Etar6-0 (2-0)PFC Nesebar--12.75B
BUL SL23/05/12Etar1-0 (0-0)PFC Nesebar---B
BUL SL19/11/11Etar0-1 (0-0)PFC Nesebar---T
BUL SL03/09/11PFC Nesebar0-3 (0-2)Etar---B

Thành tích gần đây — PFC Nesebar

BHHTHHHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26PFC Nesebar2-3 (0-2)Chernomorets Burgas---B
INT CF11/07/26PFC Nesebar2-2 (1-1)Neff supporting Simic---H
INT CF08/07/26Spartak Varna1-1 (1-0)PFC Nesebar8-2--H
INT CF04/07/26FC Tundzha 19150-1 (0-1)PFC Nesebar---T
INT CF01/07/26Ludogorets Razgrad II1-1 (1-1)PFC Nesebar2-2--H
INT CF27/06/26Chernomorets Burgas2-2 (2-1)PFC Nesebar---H
INT CF07/02/26PFC Nesebar1-1 (1-0)Neff supporting Simic---H
INT CF04/02/26PFC Nesebar0-3 (0-2)FK Chernomorets 1919 Burgas---B
INT CF28/01/26FC Tundzha 19151-1 (0-0)PFC Nesebar---H
INT CF02/08/25PFC Nesebar2-0 (1-0)Septemvri 98 Tervel---T
INT CF25/07/25PFC Nesebar1-1 (0-0)FC Zagorets---H
INT CF23/07/25FC Sozopol0-1 (0-0)PFC Nesebar---T
INT CF19/07/25Rozova Dolina0-4 (0-2)PFC Nesebar---T
INT CF16/07/25PFC Nesebar1-1 (0-1)Chernomorets Balchik---H
INT CF12/07/25PFC Nesebar6-2 (2-0)FC Tundzha 1915---T
INT CF09/07/25PFC Nesebar2-1 (0-1)Haskovo---T
INT CF05/07/25PFC Nesebar0-1 (0-0)Neff supporting Simic---B
BUL SL24/05/25PFC Nesebar1-1 (0-1)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3-4--H
BUL SL17/05/25Marek Dupnitza1-0 (0-0)PFC Nesebar6-1--B
BUL SL11/05/25PFC Nesebar0-2 (0-1)Etar6-6--B

Thành tích gần đây — Etar

TTTBBBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Etar8-0 (5-0)FC Sevlievo7-2--T
INT CF11/07/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-3 (1-1)Etar1-6--T
INT CF04/07/26Botev Plovdiv1-2 (0-1)Etar7-6--T
INT CF26/06/26Ludogorets Razgrad7-4 (5-2)Etar3-3-23.5B
INT CF23/06/26Levski Sofia6-0 (5-0)Etar7-1-1.753B
BUL SL23/05/26Marek Dupnitza1-0 (1-0)Etar5-2--B
BUL SL15/05/26Etar1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II6-2+0.52.75T
BUL SL10/05/26Etar0-1 (0-0)FC Hebar Pazardzhik6-5--B
BUL SL03/05/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-0)Etar4-6--H
BUL SL25/04/26Etar3-2 (2-1)Pirin Blagoevgrad8-2--T
BUL SL17/04/26Belasitsa Petrich2-4 (0-2)Etar5-7+0.752.5T
BUL SL13/04/26Etar0-0 (0-0)FC Dunav Ruse5-3-0.252.5H
BUL SL04/04/26Vihren Sandanski2-2 (2-0)Etar8-7--H
BUL SL29/03/26Etar3-1 (2-1)CSKA Sofia B7-102.5T
BUL SL21/03/26Spartak Pleven4-0 (2-0)Etar2-5+0.252.25B
BUL SL14/03/26Etar2-1 (0-1)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa5-1--T
BUL SL28/02/26Etar3-0 (1-0)Minyor Pernik9-0+0.752.5T
BUL SL24/02/26Yantra Gabrovo4-0 (2-0)Etar2-6-0.752.25B
BUL SL17/02/26Etar1-1 (1-1)Fratria5-3-0.52.25H
INT CF14/02/26Etar3-1 (0-1)Levski Sofia Reserves---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
9
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
93
136
Tấn công nguy hiểm
63
100
Sút ngoài cầu môn
9
12
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B7
T7 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PFC Nesebar (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Etar (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PFC NesebarEtar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PFC NesebarEtar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
34
Thắng 1
94
Hòa
32
Thua 1
24
Thua 2+
PFC NesebarEtar

Thông tin đội bóng

PFC Nesebar Thông tin Etar
Thành lập
Sân nhà Ivailo
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.603.002.600.972.250.830.850.000.87
Live41.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.14 ↑5.500.70 ↓1.05 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm3.253.451.910.872.500.930.91-0.500.91
Live40.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓8.33 ↑6.500.01 ↓0.13 ↓-0.253.03 ↑
InterwettenSớm2.602.952.601.102.500.60---
Live33.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓3.80 ↑6.500.12 ↓---
10BETSớm2.482.902.480.862.250.74---
Live29.19 ↑8.97 ↑1.05 ↓3.40 ↑6.500.15 ↓---
12betSớm3.253.451.910.872.500.930.91-0.500.91
Live40.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓1.78 ↑5.500.36 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
SbobetSớm7.304.221.280.883.250.920.83-0.500.97
Live23.00 ↑6.80 ↑1.04 ↓6.66 ↑6.500.01 ↓1.02 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.602.952.540.952.250.790.870.000.87
Live31.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓2.70 ↑6.500.15 ↓1.33 ↑0.000.53 ↓
18BetSớm2.503.002.500.812.250.710.760.000.76
Live3.50 ↑3.002.10 ↓0.95 ↑4.000.70 ↓0.94 ↑-0.250.71 ↓
PinnacleSớm2.322.902.870.892.250.791.010.250.72
Live24.98 ↑9.77 ↑1.05 ↓2.52 ↑5.500.25 ↓1.35 ↑0.000.52 ↓
1xBetSớm2.603.002.601.202.500.600.850.000.85
Live25.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓3.23 ↑6.500.20 ↓1.18 ↑0.000.64 ↓
Bet 365Sớm2.553.002.601.002.250.800.880.000.93
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑6.500.11 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.502.882.601.102.500.65---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑6.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.