Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs Dinamo Bucuresti, 23:30 ngày 19/07/2026

Liga I (Romania) · 23:30 ngày 19/07/2026
Petrolul Ploiesti
1 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Bucuresti
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Petrolul Ploiesti Phút Dinamo Bucuresti
20' Iulius Andrei Marginean
37' Martin Pascual
Rodrigo Miguel Forte Paes Martins 1 - 0 39'
HT 1-0
54' Maxime Sivis
▲ Daniel Nlundulu ▼ Kilian Ludewig57'
▲ Mark Tutu ▼ Mario Ionita57'
Mark Tutu 58'
58' ▲ Oliver Hintsa ▼ Alexandru Pop
Adam Zaian 65'
Robert Jerdea 67'
68' ▲ Mamoudou Karamoko ▼ Alberto Soro
68' ▲ Ianis Tarba ▼ Alexandru Musi
▲ Liviu Argesanu ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins74'
▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Leonardo Santos Teixeira74'
▲ Ioan Tolea ▼ Robert Jerdea74'
Daniel Nlundulu 82'
82' ▲ Razvan Radu ▼ Raul Oprut
82' ▲ Cristian Petrisor Mihai ▼ Martin Pascual
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 10 33
Bại 12 43
Ghi bàn 36 1616
Mất bàn 35 1711
Điểm 43 1215

Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Petrolul Ploiesti (11)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Bucuresti (10)
3 (27%)Thắng/Thắng6 (60%)
1 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (36%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Petrolul Ploiesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307111224313212
Sân nhà1544711171613
Sân khách153751314169
6 gần62221310--

Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30141064228525
Sân nhà158522311293
Sân khách156541917234
6 gần6312108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Petrolul Ploiesti 3 (15%)Hòa 8 (40%)Dinamo Bucuresti 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D131/01/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti8-3-12.25H
ROM D116/09/25Petrolul Ploiesti0-3 (0-1)Dinamo Bucuresti3-402B
ROMC19/12/24Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)Petrolul Ploiesti3-702H
ROM D125/11/24Petrolul Ploiesti0-1 (0-1)Dinamo Bucuresti4-5+0.252.25B
ROM D122/07/24Dinamo Bucuresti4-1 (2-0)Petrolul Ploiesti5-3-0.252.25B
ROM D102/04/24Dinamo Bucuresti1-1 (1-0)Petrolul Ploiesti0-2-0.252H
ROM D121/01/24Petrolul Ploiesti1-0 (0-0)Dinamo Bucuresti6-4+0.52T
ROM D127/08/23Dinamo Bucuresti1-1 (1-1)Petrolul Ploiesti6-3-0.252.25H
INT CF25/03/23Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)Dinamo Bucuresti---H
INT CF09/10/21Dinamo Bucuresti3-2 (1-1)Petrolul Ploiesti3-1--B
ROM D108/12/15Petrolul Ploiesti1-2 (1-0)Dinamo Bucuresti5-2-0.252.25B
ROM D123/08/15Dinamo Bucuresti2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti7-4-0.52.25B
ROM D123/05/15Petrolul Ploiesti0-3 (0-2)Dinamo Bucuresti6-2+0.52.25B
ROM D101/12/14Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)Petrolul Ploiesti7-502.25H
ROM D131/03/14Petrolul Ploiesti2-2 (2-1)Dinamo Bucuresti7-4+0.252.25H
ROM D122/09/13Dinamo Bucuresti1-1 (1-0)Petrolul Ploiesti-02.5H
ROM D117/03/13Petrolul Ploiesti2-1 (1-1)Dinamo Bucuresti-+0.252.25T
ROM D127/08/12Dinamo Bucuresti2-1 (1-1)Petrolul Ploiesti--0.52.25B
ROM D107/04/12Dinamo Bucuresti1-3 (0-0)Petrolul Ploiesti--1.252.25T
ROMC09/12/11Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Petrolul Ploiesti--1.52.75B

Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti

HHBTBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Petrolul Ploiesti2-2 (1-1)Chindia Targoviste10-2--H
INT CF10/07/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-1)FCM Targu Mures7-4+0.752.75H
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4-0.253.25B
INT CF02/07/26Chojniczanka Chojnice1-4 (1-2)Petrolul Ploiesti3-8-0.752.75T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3+0.753B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---T
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)FC Otelul Galati7-5+0.752.25B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4-0.252.25H
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4+0.52.25H
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6-12.5B
ROM D119/04/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-0)Hermannstadt8-902H
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.52.25T
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7+0.752.25B
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8-0.252.25B
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6-0.52.25T
ROM D101/03/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1+0.52H
ROM D121/02/26CFR Cluj2-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-3-0.752B
ROM D114/02/26Petrolul Ploiesti2-1 (0-1)Arges10-301.75T
ROMC10/02/26CS Sanatatea Cluj1-3 (0-0)Petrolul Ploiesti3-2+1.252.75T

Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti

BTTBTHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3+0.52.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)Lindab Stefanesti---T
INT CF01/07/26LKS Lodz0-4 (0-2)Dinamo Bucuresti5-5-0.753.25T
INT CF27/06/26Motor Lublin3-1 (1-1)Dinamo Bucuresti3-3+0.252.75B
INT CF20/06/26Gornik Leczna1-2 (0-1)Dinamo Bucuresti7-10--T
ROM D130/05/26Dinamo Bucuresti1-1 (0-1)FCSB2-2+0.252.5H
ROM D124/05/26Universitaea Cluj1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti3-6-0.252.5H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5+0.252.25H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2+0.752.25T
ROM D104/05/26CS Universitatea Craiova2-1 (0-0)Dinamo Bucuresti4-6-0.52.25B
ROM D127/04/26Dinamo Bucuresti3-1 (1-0)Rapid Bucuresti3-5+0.252.25T
ROMC24/04/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova6-402.25H
ROM D119/04/26Dinamo Bucuresti2-1 (0-0)Universitaea Cluj4-402.25T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2-0.252.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---T
ROM D120/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova2-102B
ROM D115/03/26Rapid Bucuresti3-2 (1-1)Dinamo Bucuresti7-2-0.252.25B
ROM D110/03/26CFR Cluj2-0 (2-0)Dinamo Bucuresti2-3-0.252.25B
ROMC06/03/26Dinamo Bucuresti1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau6-4+1.52.5T

Đội hình

Petrolul PloiestiDinamo Bucuresti
38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp24Adam Zaian29Kilian Ludewig66Tiberiu Capusa7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins20Sergiu Hanca80Mario Ionita19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov27Maxime Sivis31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
8
22
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
42
121
Tấn công nguy hiểm
26
69
Sút ngoài cầu môn
4
12
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
241
503
TL chuyền bóng thành công
78%
90%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
3
0
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
14
15
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
19
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
1.63
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9
T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Petrolul PloiestiDinamo Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Petrolul PloiestiDinamo Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
35
Thắng 1
66
Hòa
23
Thua 1
53
Thua 2+
Petrolul PloiestiDinamo Bucuresti

Petrolul Ploiesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Lucas Zima
Thủ môn
8.20/018/230
66Tiberiu Capusa
Hậu vệ phải
7.70/018/234
7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins
Tiền đạo cánh trái
7.712/213/150
29Kilian Ludewig
Hậu vệ phải
6.80/05/112
2Andres Dumitrescu
Hậu vệ trái
6.70/012/172
98Robert Jerdea
Tiền đạo
6.73/119/250🟨
4Paul Papp
Trung vệ
6.51/026/291
24Adam Zaian
Trung vệ
6.40/024/280🟨
19Leonardo Santos Teixeira
Tiền đạo
6.30/05/81
80Mario Ionita
Tiền vệ
6.11/07/100
20Sergiu Hanca
Tiền vệ phải
5.90/015/171
9Adrian Chica-Rosa (dự bị)
Trung phong
6.90/04/51
17Daniel Nlundulu (dự bị)
Trung phong
6.71/09/110🟨
22Mark Tutu (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/07/80🟨
26Liviu Argesanu (dự bị)
Tiền vệ
6.60/04/83
11Ioan Tolea (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/01/31

Dinamo Bucuresti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Catalin Cirjan
Tiền vệ trung tâm
7.43/065/740
27Maxime Sivis
Hậu vệ phải
7.30/033/371🟨
29Alberto Soro
Tiền đạo cánh phải
7.32/140/461
15Nikita Stoioanov
Trung vệ
7.30/078/811
77Danny Armstrong
Tiền đạo cánh phải
6.96/228/340
44Martin Pascual
Trung vệ
6.90/045/451🟨
99Alexandru Pop
Trung phong
6.72/013/140
90Iulius Andrei Marginean
Tiền vệ phòng ngự
6.76/051/562🟨
36Alaa Bellaarouch
Thủ môn
6.60/033/340
31Raul Oprut
Hậu vệ trái
6.52/031/371
7Alexandru Musi
Tiền đạo cánh trái
5.90/011/141
9Mamoudou Karamoko (dự bị)
Trung phong
6.31/05/50
23Ianis Tarba (dự bị)
Tiền đạo
6.20/010/120
18Oliver Hintsa (dự bị)
Trung phong
60/01/10
21Cristian Petrisor Mihai (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/61
19Razvan Radu (dự bị)
Hậu vệ
-0/07/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Petrolul Ploiesti Thông tin Dinamo Bucuresti
1952 Thành lập 1948
Ilie Oană Sân nhà Dinamo Stadion
16000 Sức chứa 15300
Ricardo Sousa HLV Nuno Campos
Ploiesti Khu vực Bucharest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.202.321.022.250.790.82-0.251.00
Live3.60 ↑3.10 ↓2.13 ↓0.98 ↓2.250.81 ↑0.99 ↑-0.250.79 ↓
VcbetSớm3.133.102.200.982.250.820.87-0.250.92
Live3.50 ↑3.102.05 ↓0.97 ↓2.250.83 ↑1.03 ↑-0.250.78 ↓
Mansion88Sớm3.453.201.960.982.250.841.03-0.250.81
Live3.453.201.95 ↓0.982.250.841.04 ↑-0.250.80 ↓
InterwettenSớm3.102.952.351.302.500.551.200.000.60
Live3.45 ↑2.952.20 ↓1.20 ↓2.500.60 ↑0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm3.003.002.250.942.250.68---
Live3.40 ↑3.05 ↑2.14 ↓0.93 ↓2.250.75 ↑---
12betSớm3.453.201.960.982.250.841.03-0.250.81
Live3.453.201.95 ↓0.982.250.841.04 ↑-0.250.80 ↓
CrownSớm3.003.202.200.992.250.810.87-0.250.95
Live3.35 ↑3.202.04 ↓0.992.250.811.04 ↑-0.250.78 ↓
SbobetSớm2.962.952.151.002.250.840.84-0.251.02
Live3.09 ↑2.89 ↓2.12 ↓1.002.250.841.01 ↑-0.250.85 ↓
WewbetSớm3.113.032.351.062.250.780.85-0.251.01
Live3.57 ↑3.13 ↑2.08 ↓1.00 ↓2.250.84 ↑1.05 ↑-0.250.81 ↓
LadbrokesSớm3.303.102.001.202.500.60---
Live3.303.102.001.202.500.60---
18BetSớm3.153.102.250.732.001.010.81-0.250.92
Live3.50 ↑3.102.10 ↓0.93 ↑2.250.79 ↓1.01 ↑-0.250.73 ↓
PinnacleSớm3.803.241.980.912.250.850.79-0.501.00
Live3.94 ↑3.09 ↓2.05 ↑0.95 ↑2.250.84 ↓0.77 ↓-0.501.06 ↑
BwinSớm3.403.202.051.202.500.58---
Live3.403.202.051.202.500.58---
1xBetSớm3.123.102.321.242.500.551.130.000.61
Live3.76 ↑3.08 ↓2.07 ↓0.94 ↓2.250.82 ↑0.95 ↓-0.250.71 ↑
Bet 365Sớm3.403.102.101.032.250.780.93-0.250.88
Live3.403.102.15 ↑1.00 ↓2.250.80 ↑1.03 ↑-0.250.78 ↓
William HillSớm3.103.002.301.252.500.60---
Live3.40 ↑3.002.15 ↓1.252.500.60---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Petrolul Ploiesti-1/4001
Dinamo Bucuresti+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).