Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs Dinamo Bucuresti, 23:30 ngày 19/07/2026
Liga I (Romania) · 23:30 ngày 19/07/2026
Petrolul Ploiesti 1 Kết thúc HT 1-0 0
Dinamo Bucuresti
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Petrolul Ploiesti | Phút | |
| 20' | Iulius Andrei Marginean | |
| 37' | Martin Pascual | |
| Rodrigo Miguel Forte Paes Martins 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Maxime Sivis | |
| ▲ Daniel Nlundulu ▼ Kilian Ludewig | 57' ⇄ | |
| ▲ Mark Tutu ▼ Mario Ionita | 57' ⇄ | |
| Mark Tutu | 58' | |
| 58' ⇄ | ▲ Oliver Hintsa ▼ Alexandru Pop | |
| Adam Zaian | 65' | |
| Robert Jerdea | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Mamoudou Karamoko ▼ Alberto Soro | |
| 68' ⇄ | ▲ Ianis Tarba ▼ Alexandru Musi | |
| ▲ Liviu Argesanu ▼ Rodrigo Miguel Forte Paes Martins | 74' ⇄ | |
| ▲ Adrian Chica-Rosa ▼ Leonardo Santos Teixeira | 74' ⇄ | |
| ▲ Ioan Tolea ▼ Robert Jerdea | 74' ⇄ | |
| Daniel Nlundulu | 82' | |
| 82' ⇄ | ▲ Razvan Radu ▼ Raul Oprut | |
| 82' ⇄ | ▲ Cristian Petrisor Mihai ▼ Martin Pascual | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 11 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 15 |
Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = Dinamo Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrolul Ploiesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (60%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Petrolul Ploiesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 11 | 17 | 16 | 13 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 14 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Dinamo Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 11 | 29 | 3 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 17 | 23 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Petrolul Ploiesti 3 (15%)Hòa 8 (40%)Dinamo Bucuresti 9 (45%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.25 | H |
| 16/09/25 | Petrolul Ploiesti | 0-3 (0-1) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2 | B |
| 19/12/24 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | H |
| 25/11/24 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/24 | Dinamo Bucuresti | 4-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/24 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2 | H |
| 21/01/24 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2 | T |
| 27/08/23 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (1-1) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/03/23 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | H |
| 09/10/21 | Dinamo Bucuresti | 3-2 (1-1) | Petrolul Ploiesti | - | - | B |
| 08/12/15 | Petrolul Ploiesti | 1-2 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/08/15 | Dinamo Bucuresti | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/15 | Petrolul Ploiesti | 0-3 (0-2) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/12/14 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2.25 | H |
| 31/03/14 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (2-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/09/13 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2.5 | H |
| 17/03/13 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/08/12 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-1) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/04/12 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -1.25 | 2.25 | T |
| 09/12/11 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti
HHBTBTBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Petrolul Ploiesti | 2-2 (1-1) | Chindia Targoviste | - | - | H |
| 10/07/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-1) | FCM Targu Mures | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | Hermannstadt | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2 | H |
| 21/02/26 | CFR Cluj | 2-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2 | B |
| 14/02/26 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (0-1) | Arges | 0 | 1.75 | T |
| 10/02/26 | CS Sanatatea Cluj | 1-3 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Bucuresti
BTTBTHHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | -0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Motor Lublin | 3-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Gornik Leczna | 1-2 (0-1) | Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 30/05/26 | Dinamo Bucuresti | 1-1 (0-1) | FCSB | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CFR Cluj | 1-1 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Dinamo Bucuresti | 3-1 (0-1) | CS Dinamo Bucuresti | - | - | T |
| 20/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Rapid Bucuresti | 3-2 (1-1) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | CFR Cluj | 2-0 (2-0) | Dinamo Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Petrolul Ploiesti
Dinamo Bucuresti
38Lucas Zima2Andres Dumitrescu4CPaul Papp24Adam Zaian29Kilian Ludewig66Tiberiu Capusa7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins20Sergiu Hanca80Mario Ionita19Leonardo Santos Teixeira98Robert Jerdea36Alaa Bellaarouch15Nikita Stoioanov27Maxime Sivis31Raul Oprut44Martin Pascual10CCatalin Cirjan29Alberto Soro77Danny Armstrong90Iulius Andrei Marginean7Alexandru Musi99Alexandru Pop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Andres Dumitrescu6.7
- 4Paul Papp C6.5
- 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 74'7.7
- 19Leonardo Santos Teixeira▼ Rời sân 74'6.3
- 20Sergiu Hanca5.9
- 24Adam Zaian🟨 Thẻ vàng 65'6.4
- 29Kilian Ludewig▼ Rời sân 57'6.8
- 38Lucas Zima8.2
- 66Tiberiu Capusa7.7
- 80Mario Ionita▼ Rời sân 57'6.1
- 98Robert Jerdea🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 74'6.7
Khách · 442
- 7Alexandru Musi▼ Rời sân 68'5.9
- 10Catalin Cirjan C7.4
- 15Nikita Stoioanov7.3
- 27Maxime Sivis🟨 Thẻ vàng 54'7.3
- 29Alberto Soro▼ Rời sân 68'7.3
- 31Raul Oprut▼ Rời sân 82'6.5
- 36Alaa Bellaarouch6.6
- 44Martin Pascual🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 82'6.9
- 77Danny Armstrong6.9
- 90Iulius Andrei Marginean🟨 Thẻ vàng 20'6.7
- 99Alexandru Pop▼ Rời sân 58'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
43
Sút bóng
822
Sút cầu môn
33
Tấn công
42121
Tấn công nguy hiểm
2669
Sút ngoài cầu môn
412
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
241503
TL chuyền bóng thành công
78%90%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
30
Cứu thua
32
Tắc bóng
95
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
1929
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.181.63
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H8 B9T9 H8 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Petrolul Ploiesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Lucas Zima Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 66Tiberiu Capusa Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 18/23 | 4 | |||
| 7Rodrigo Miguel Forte Paes Martins Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 2/2 | 13/15 | 0 | ||
| 29Kilian Ludewig Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 5/11 | 2 | |||
| 2Andres Dumitrescu Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 98Robert Jerdea Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 19/25 | 0 | 🟨 | ||
| 4Paul Papp Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 26/29 | 1 | |||
| 24Adam Zaian Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 24/28 | 0 | 🟨 | ||
| 19Leonardo Santos Teixeira Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 80Mario Ionita Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 20Sergiu Hanca Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 9Adrian Chica-Rosa (dự bị) Trung phong | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 17Daniel Nlundulu (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 22Mark Tutu (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | 🟨 | ||
| 26Liviu Argesanu (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 3 | |||
| 11Ioan Tolea (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 1/3 | 1 |
Dinamo Bucuresti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Catalin Cirjan Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 3/0 | 65/74 | 0 | |||
| 27Maxime Sivis Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 33/37 | 1 | 🟨 | ||
| 29Alberto Soro Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/1 | 40/46 | 1 | |||
| 15Nikita Stoioanov Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 78/81 | 1 | |||
| 77Danny Armstrong Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 6/2 | 28/34 | 0 | |||
| 44Martin Pascual Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 45/45 | 1 | 🟨 | ||
| 99Alexandru Pop Trung phong | 6.7 | 2/0 | 13/14 | 0 | |||
| 90Iulius Andrei Marginean Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 6/0 | 51/56 | 2 | 🟨 | ||
| 36Alaa Bellaarouch Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 33/34 | 0 | |||
| 31Raul Oprut Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 31/37 | 1 | |||
| 7Alexandru Musi Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 9Mamoudou Karamoko (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 23Ianis Tarba (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 18Oliver Hintsa (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Cristian Petrisor Mihai (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 19Razvan Radu (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Petrolul Ploiesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | 1948 |
| Ilie Oană | Sân nhà | Dinamo Stadion |
| 16000 | Sức chứa | 15300 |
| Ricardo Sousa | HLV | Nuno Campos |
| Ploiesti | Khu vực | Bucharest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.32 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.10 ↓ | 2.13 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 2.20 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.10 | 2.05 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.20 | 1.96 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.45 | 3.20 | 1.95 ↓ | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 2.95 | 2.35 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 3.45 ↑ | 2.95 | 2.20 ↓ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 0.94 | 2.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.05 ↑ | 2.14 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.20 | 1.96 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.03 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.45 | 3.20 | 1.95 ↓ | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.20 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.20 | 2.04 ↓ | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 2.95 | 2.15 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 3.09 ↑ | 2.89 ↓ | 2.12 ↓ | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.11 | 3.03 | 2.35 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.57 ↑ | 3.13 ↑ | 2.08 ↓ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.10 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.25 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.10 | 2.10 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.80 | 3.24 | 1.98 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.94 ↑ | 3.09 ↓ | 2.05 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.10 | 2.32 | 1.24 | 2.50 | 0.55 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 3.76 ↑ | 3.08 ↓ | 2.07 ↓ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.71 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.10 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.40 | 3.10 | 2.15 ↑ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.30 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 3.00 | 2.15 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Petrolul Ploiesti | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Dinamo Bucuresti | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).