Kết quả bóng đá trận Peterhead vs Kilmarnock, 21:00 ngày 25/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 25/07/2026
Peterhead
0 Kết thúc HT 0-0 0
Kilmarnock
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Peterhead Phút Kilmarnock
Josh Kerr 39'
HT 0-0
90' Robbie Deas
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 12 54
Hòa 11 22
Bại 10 31
Ghi bàn 32 1810
Mất bàn 20 94
Điểm 47 1714

Chủ = Peterhead · Khách = Kilmarnock

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Peterhead (8)Hiệp 1 / Cả trậnKilmarnock (6)
2 (25%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (33%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (33%)
2 (25%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Peterhead 0 (0%)Hòa 0 (0%)Kilmarnock 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC29/08/07Peterhead0-3 (0-1)Kilmarnock--1.252.75B

Thành tích gần đây — Peterhead

BTBTTTTBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Raith Rovers1-0 (1-0)Peterhead1-6-1.753B
SCO LC15/07/26Elgin City1-3 (1-0)Peterhead6-4+0.252.75T
SCO LC11/07/26Peterhead0-1 (0-1)Hamilton Academical3-202.75B
INT CF08/07/26Forfar Athletic0-3 (0-1)Peterhead---T
INT CF04/07/26Peterhead3-1 (1-1)Celtic B---T
INT CF03/07/26Dundee U211-3 (1-0)Peterhead4-6+23.25T
INT CF27/06/26Banks o Dee0-3 (0-1)Peterhead---T
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9+0.52.75B
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4-0.752.75B
SCO L118/04/26Peterhead1-1 (0-0)Queen of South7-5-0.52.75H
SCO L115/04/26Peterhead0-2 (0-1)Inverness2-2-12.75B
SCO L111/04/26East Fife2-1 (1-0)Peterhead4-502.75B
SCO L128/03/26Alloa Athletic1-2 (1-0)Peterhead8-6-0.52.75T
SCO L121/03/26Peterhead1-1 (0-1)Montrose6-4+0.52.75H
SCO L118/03/26Inverness3-1 (2-0)Peterhead10-0-1.53B
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25B
SCO L111/03/26Peterhead3-1 (2-0)Alloa Athletic7-8+0.253T
SCO L107/03/26Cove Rangers2-1 (1-1)Peterhead1-4-0.252.5B
SCO L128/02/26Queen of South0-2 (0-1)Peterhead7-8-0.52.75T
SCO L121/02/26Peterhead3-1 (2-1)East Fife3-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Kilmarnock

TTHTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Kilmarnock1-0 (0-0)Hamilton Academical6-3+1.753.25T
SCO LC18/07/26Elgin City0-1 (0-0)Kilmarnock6-7+2.253.5T
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6+0.752.75H
INT CF04/07/26Linfield FC2-3 (1-2)Kilmarnock8-3+0.52.75T
INT CF01/07/26Glentoran FC0-4 (0-2)Kilmarnock8-6+0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2+0.52.75T
SCO PR09/05/26Saint Mirren0-3 (0-1)Kilmarnock1-4-0.52.5T
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8+0.252.75T
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2+0.52.75H
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9-1.253B
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4+0.52.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9-0.752.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2-0.752.5B
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3-0.252.75H
SCO PR15/02/26Kilmarnock2-3 (2-0)Celtic FC6-7-1.253B
SCO PR12/02/26Kilmarnock4-3 (2-1)Saint Mirren9-402.25T
SCO PR05/02/26Glasgow Rangers5-1 (1-0)Kilmarnock10-1-1.53B
SCO PR31/01/26Kilmarnock3-0 (2-0)Aberdeen7-302.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
1
3
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
3
4
Cứu thua
3
1
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Peterhead (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kilmarnock (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
32
B.thắng H2
PeterheadKilmarnock

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
20
B/B
PeterheadKilmarnock

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
15
Thắng 1
23
Hòa
52
Thua 1
43
Thua 2+
PeterheadKilmarnock

Thông tin đội bóng

Peterhead Thông tin Kilmarnock
1891 Thành lập 1869-1-1
Balmoor Stadium Sân nhà Rugby Park
3150 Sức chứa 18128
Jim McInally HLV Stuart Kettlewell
Peterhead Khu vực Kilmarnock
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm7.004.651.220.703.000.920.91-1.500.79
Live6.00 ↓4.651.26 ↑0.80 ↑3.000.82 ↓0.80 ↓-1.500.90 ↑
EasybetsSớm7.404.701.350.762.751.010.99-1.250.77
Live8.90 ↑5.30 ↑1.26 ↓0.92 ↑3.000.83 ↓0.93 ↓-1.500.91 ↑
VcbetSớm9.505.251.250.993.000.810.98-1.500.81
Live9.00 ↓5.251.250.95 ↓3.000.84 ↑0.93 ↓-1.500.86 ↑
Mansion88Sớm6.604.501.340.963.000.780.75-1.500.99
Live7.30 ↑4.85 ↑1.28 ↓0.98 ↑3.000.84 ↑0.95 ↑-1.500.89 ↓
InterwettenSớm10.005.501.250.602.501.200.95-1.500.75
Live8.50 ↓5.25 ↓1.30 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑0.85 ↓-1.500.85 ↑
10BETSớm7.404.601.200.773.000.62---
Live7.404.80 ↑1.26 ↑0.85 ↑3.000.79 ↑---
12betSớm6.604.501.340.963.000.780.75-1.500.99
Live7.30 ↑4.85 ↑1.28 ↓0.98 ↑3.000.84 ↑0.95 ↑-1.500.89 ↓
CrownSớm9.005.301.220.963.000.740.79-1.750.91
Live6.30 ↓4.65 ↓1.29 ↑0.84 ↓3.000.86 ↑0.87 ↑-1.500.83 ↓
SbobetSớm6.104.231.290.913.000.850.77-1.500.99
Live7.10 ↑4.84 ↑1.290.98 ↑3.000.84 ↓0.93 ↑-1.500.91 ↓
WewbetSớm9.754.911.260.983.000.780.97-1.500.81
Live8.35 ↓4.77 ↓1.30 ↑0.92 ↓3.000.88 ↑0.90 ↓-1.500.92 ↑
LadbrokesSớm8.505.001.250.602.501.20---
Live7.50 ↓5.001.28 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm9.505.001.200.813.000.710.81-1.500.71
Live6.50 ↓4.90 ↓1.35 ↑0.813.000.83 ↑0.83 ↑-1.500.82 ↑
PinnacleSớm7.124.781.351.023.000.780.99-1.250.80
Live11.14 ↑5.70 ↑1.23 ↓0.95 ↓3.000.85 ↑1.00 ↑-1.500.78 ↓
HK Jockey ClubSớm11.006.101.141.023.500.70---
Live9.75 ↓5.70 ↓1.17 ↑1.10 ↑3.500.65 ↓---
BwinSớm9.255.251.270.582.501.20---
Live8.25 ↓5.251.29 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm9.305.101.260.602.501.200.95-1.500.75
Live9.70 ↑5.25 ↑1.24 ↓0.69 ↑2.751.00 ↓0.92 ↓-1.500.76 ↑
Bet 365Sớm9.005.501.251.003.000.801.00-1.500.80
Live7.50 ↓5.25 ↓1.30 ↑0.95 ↓3.000.85 ↑0.93 ↓-1.500.88 ↑
William HillSớm11.004.801.290.602.501.250.91-1.500.83
Live9.00 ↓5.00 ↑1.290.55 ↓2.501.30 ↑0.85 ↓-1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.