Kết quả bóng đá trận Peterhead vs Hamilton Academical, 21:00 ngày 11/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 11/07/2026
Peterhead
0 Kết thúc HT 0-1 1
Hamilton Academical
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Peterhead Phút Hamilton Academical
33' 0 - 1 Cian Newbury(Assists:Kalvin Orsi) (Kiến tạo: Kalvin Orsi)
HT 0-1
Jason Brown 60'
87' Stuart Bannigan
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 11 23
Bại 11 33
Ghi bàn 36 1820
Mất bàn 22 915
Điểm 44 1715

Chủ = Peterhead · Khách = Hamilton Academical

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Peterhead (8)Hiệp 1 / Cả trậnHamilton Academical (7)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (29%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (25%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Peterhead 0 (0%)Hòa 1 (25%)Hamilton Academical 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4-0.752.75B
SCO L117/01/26Peterhead2-3 (1-1)Hamilton Academical7-003B
SCO L108/11/25Hamilton Academical3-0 (2-0)Peterhead3-2-0.752.75B
SCO L113/09/25Peterhead2-2 (1-1)Hamilton Academical7-8-0.253H

Thành tích gần đây — Peterhead

TTTTBBHBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/07/26Forfar Athletic0-3 (0-1)Peterhead---T
INT CF04/07/26Peterhead3-1 (1-1)Celtic B---T
INT CF03/07/26Dundee U211-3 (1-0)Peterhead4-6+23.25T
INT CF27/06/26Banks o Dee0-3 (0-1)Peterhead---T
SCO L102/05/26Peterhead0-2 (0-0)Kelty Hearts13-9+0.52.75B
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4-0.752.75B
SCO L118/04/26Peterhead1-1 (0-0)Queen of South7-5-0.52.75H
SCO L115/04/26Peterhead0-2 (0-1)Inverness2-2-12.75B
SCO L111/04/26East Fife2-1 (1-0)Peterhead4-502.75B
SCO L128/03/26Alloa Athletic1-2 (1-0)Peterhead8-6-0.52.75T
SCO L121/03/26Peterhead1-1 (0-1)Montrose6-4+0.52.75H
SCO L118/03/26Inverness3-1 (2-0)Peterhead10-0-1.53B
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25B
SCO L111/03/26Peterhead3-1 (2-0)Alloa Athletic7-8+0.253T
SCO L107/03/26Cove Rangers2-1 (1-1)Peterhead1-4-0.252.5B
SCO L128/02/26Queen of South0-2 (0-1)Peterhead7-8-0.52.75T
SCO L121/02/26Peterhead3-1 (2-1)East Fife3-5+0.252.5T
SCO L114/02/26Kelty Hearts1-1 (0-1)Peterhead4-6+0.252.75H
SCO L111/02/26Montrose1-1 (1-0)Peterhead2-6-0.252.75H
SCO L131/01/26Stenhousemuir2-2 (0-1)Peterhead4-5-0.52.5H

Thành tích gần đây — Hamilton Academical

THHTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Haverfordwest County0-4 (0-2)Hamilton Academical2-2+0.252.5T
INT CF01/07/26Linlithgow Rose2-2 (0-2)Hamilton Academical---H
INT CF27/06/26Raith Rovers2-2 (0-2)Hamilton Academical5-5-13H
SCO L116/05/26Hamilton Academical4-3 (2-2)Clyde7-7+0.252.5T
SCO L113/05/26Clyde1-1 (1-1)Hamilton Academical5-5+0.252.75H
SCO L109/05/26Hamilton Academical2-1 (0-0)Forfar Athletic3-3+1.252.75T
SCO L106/05/26Forfar Athletic1-3 (0-1)Hamilton Academical2-3+0.752.75T
SCO L102/05/26Inverness2-1 (2-0)Hamilton Academical7-1-12.75B
SCO L125/04/26Hamilton Academical3-1 (1-0)Peterhead3-4+0.752.75T
SCO L118/04/26Montrose0-2 (0-1)Hamilton Academical5-14-0.252.75T
SCO L111/04/26Hamilton Academical1-0 (0-0)Alloa Athletic3-4-0.252.75T
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4-0.752.5B
SCO L128/03/26Hamilton Academical1-2 (1-1)Kelty Hearts11-6+0.52.5B
SCO L121/03/26Cove Rangers2-2 (0-2)Hamilton Academical8-2-0.252.5H
SCO L114/03/26Hamilton Academical1-3 (1-1)Queen of South8-6-0.252.5B
SCO L107/03/26East Fife0-3 (0-1)Hamilton Academical5-202.5T
SCO L104/03/26Hamilton Academical0-1 (0-0)Stenhousemuir5-8-0.252.25B
SCO L128/02/26Hamilton Academical1-1 (0-1)Montrose10-7+0.252.75H
SCO L121/02/26Alloa Athletic3-0 (0-0)Hamilton Academical2-6-0.52.5B
SCO L118/02/26Hamilton Academical1-0 (1-0)East Fife6-3+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
108
97
Tấn công nguy hiểm
62
45
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
2
6
Cứu thua
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Peterhead (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Hamilton Academical (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PeterheadHamilton Academical

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PeterheadHamilton Academical

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
14
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
43
Thua 2+
PeterheadHamilton Academical

Thông tin đội bóng

Peterhead Thông tin Hamilton Academical
1891 Thành lập 1874
Balmoor Stadium Sân nhà New Douglas Park
3150 Sức chứa 6078
Jim McInally HLV John Rankin
Peterhead Khu vực Hamilton
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.453.222.180.822.750.800.940.000.76
Live2.76 ↑3.221.98 ↓0.822.750.800.94-0.250.76
EasybetsSớm2.603.402.320.882.750.870.980.000.78
Live11.00 ↑4.30 ↑1.36 ↓0.92 ↑2.250.92 ↑1.02 ↑0.000.82 ↑
VcbetSớm2.633.402.380.912.750.881.000.000.80
Live9.50 ↑3.75 ↑1.40 ↓0.90 ↓2.250.90 ↑0.97 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.543.352.340.952.750.850.980.000.82
Live8.60 ↑3.80 ↑1.35 ↓1.17 ↑2.500.67 ↓0.99 ↑0.000.85 ↑
InterwettenSớm2.603.502.350.702.501.050.950.000.75
Live10.00 ↑4.10 ↑1.35 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.483.252.250.692.750.70---
Live3.05 ↑3.40 ↑1.95 ↓0.81 ↑2.750.82 ↑---
12betSớm2.543.352.340.952.750.850.980.000.82
Live8.80 ↑3.80 ↑1.35 ↓0.88 ↓2.250.94 ↑0.99 ↑0.000.85 ↑
CrownSớm2.523.502.280.862.750.840.940.000.76
Live8.60 ↑4.10 ↑1.32 ↓0.88 ↑2.250.92 ↑1.02 ↑0.000.80 ↑
SbobetSớm2.593.212.360.932.750.850.980.000.80
Live8.80 ↑4.02 ↑1.32 ↓0.932.250.89 ↑1.12 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.593.422.390.892.750.870.990.000.79
Live8.60 ↑3.79 ↑1.36 ↓0.83 ↓2.250.97 ↑0.98 ↓0.000.84 ↑
LadbrokesSớm2.603.402.300.672.501.05---
Live8.50 ↑3.90 ↑1.30 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.503.452.250.582.500.991.140.250.49
Live10.00 ↑4.00 ↑1.34 ↓0.77 ↑2.250.88 ↓0.91 ↓0.000.74 ↑
PinnacleSớm2.713.322.490.952.750.830.980.000.81
Live10.32 ↑4.07 ↑1.36 ↓0.952.250.85 ↑1.00 ↑0.000.81
HK Jockey ClubSớm2.473.352.330.872.750.83---
Live2.70 ↑3.40 ↑2.13 ↓0.86 ↓2.750.84 ↑---
BwinSớm2.603.502.350.682.501.05---
Live9.25 ↑4.00 ↑1.32 ↓1.15 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm2.593.422.320.702.501.030.940.000.74
Live9.95 ↑4.31 ↑1.36 ↓0.85 ↑2.250.95 ↓1.01 ↑0.000.80 ↑
Bet 365Sớm2.553.502.300.902.750.901.000.000.80
Live10.00 ↑4.33 ↑1.36 ↓0.83 ↓2.250.98 ↑1.000.000.80
William HillSớm2.703.302.400.702.501.050.970.000.76
Live9.50 ↑4.00 ↑1.36 ↓1.15 ↑2.500.62 ↓0.95 ↓-0.250.76

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.