Kết quả bóng đá trận Peterborough Sports vs Peterborough United, 01:45 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 23/07/2026
Peterborough Sports 0 Kết thúc HT 0-0 1
Peterborough United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Peterborough Sports | Phút | |
| Jack Keeble | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 David Kamara | |
| 61' | Bastian Smith | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 23 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 6 | 12 |
Chủ = Peterborough Sports · Khách = Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peterborough Sports | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (10%) | Thắng/Thắng | 13 (23%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 4 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (7%) |
| 13 (25%) | Hòa/Bại | 12 (21%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 17 (33%) | Bại/Bại | 14 (25%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Peterborough Sports 1 (50%)Hòa 0 (0%)Peterborough United 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/25 | Peterborough Sports | 1-8 (1-3) | Peterborough United | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/23 | Peterborough Sports | 1-0 (1-0) | Peterborough United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Peterborough Sports
HBBBHBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Hereford FC | 2-2 (1-2) | Peterborough Sports | -1.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Worksop Town | 8-0 (6-0) | Peterborough Sports | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Peterborough Sports | 2-3 (1-1) | AFC Telford United | -0.75 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Peterborough Sports | 2-2 (1-0) | Kings Lynn | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Leamington | 4-2 (2-1) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Darlington | -0.25 | 3 | B |
| 18/03/26 | Peterborough Sports | 0-0 (0-0) | Marine | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Alfreton Town | 0-2 (0-0) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Kidderminster Harriers | 4-0 (2-0) | Peterborough Sports | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Southport FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Peterborough Sports | 0-3 (0-0) | South Shields | -1 | 3 | B |
| 25/02/26 | Bedford Town | 4-1 (3-1) | Peterborough Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Radcliffe Borough | 2-1 (2-0) | Peterborough Sports | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Peterborough Sports | 1-3 (0-1) | Spennymoor Town | +0.25 | 3 | B |
| 11/02/26 | Buxton FC | 0-0 (0-0) | Peterborough Sports | -0.75 | 3 | H |
| 07/02/26 | Peterborough Sports | 1-1 (1-0) | Curzon Ashton FC | +0.25 | 3 | H |
| 04/02/26 | AFC Fylde | 5-2 (3-0) | Peterborough Sports | -1.5 | 3.25 | B |
| 31/01/26 | Chorley FC | 0-1 (0-1) | Peterborough Sports | -0.75 | 3 | T |
| 28/01/26 | Peterborough Sports | 4-3 (2-3) | Macclesfield Town | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Peterborough United
THBHBHBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -1 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Peterborough United | 1-3 (1-2) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Peterborough United | 3-3 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Barnsley | 2-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Mansfield Town | 1-2 (0-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Peterborough United | 6-1 (3-1) | Wigan Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Peterborough United | 2-3 (0-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
56
Sút cầu môn
33
Tấn công
79103
Tấn công nguy hiểm
6358
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peterborough Sports (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peterborough Sports | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1934-5-17 | |
| Sân nhà | London Road Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 15460 |
| HLV | Darren Ferguson | |
| Khu vực | Peterborough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 6.50 | 1.14 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.93 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.52 | 5.07 | 1.31 | 0.86 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.57 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 6.10 | 1.19 | 0.90 | 4.25 | 0.84 | 0.86 | -3.00 | 0.89 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.