Kết quả bóng đá trận Perth SC (W) vs Subiaco AFC (W), 14:15 ngày 26/07/2026
WAUS WD1 · 14:15 ngày 26/07/2026
Perth SC (W) 4 Kết thúc HT 3-1 2
Subiaco AFC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Perth SC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 29' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 3-1 | ||
| 65' | ⚽ 3 - 2 | |
| 4 - 2 ⚽ | 90+7' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 27 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 4 | 24 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 7 |
Chủ = Perth SC (W) · Khách = Subiaco AFC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth SC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (55%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Perth SC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 14 | 3 | 0 | 39 | 6 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 25 | 5 | 24 | 1 |
| Sân khách | 7 | 7 | 0 | 0 | 14 | 1 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 2 | - | - |
Subiaco AFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 2 | 10 | 19 | 35 | 14 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 12 | 3 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 23 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Perth SC (W) 19 (95%)Hòa 1 (5%)Subiaco AFC (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 03/08/25 | Subiaco AFC (W) | 0-4 (0-1) | Perth SC (W) | +3 | 4.75 | T |
| 08/06/25 | Perth SC (W) | 5-0 (1-0) | Subiaco AFC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/04/25 | Perth SC (W) | 1-1 (1-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 15/02/25 | Perth SC (W) | 4-0 (3-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/08/24 | Perth SC (W) | 3-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 14/07/24 | Subiaco AFC (W) | 0-7 (0-3) | Perth SC (W) | +2.75 | 4.5 | T |
| 18/05/24 | Perth SC (W) | 4-0 (3-0) | Subiaco AFC (W) | +3 | 4.5 | T |
| 24/02/24 | Perth SC (W) | 3-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +3 | 4.5 | T |
| 09/07/23 | Subiaco AFC (W) | 0-7 (0-3) | Perth SC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 28/05/23 | Subiaco AFC (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +2.25 | 4.25 | T |
| 26/03/23 | Perth SC (W) | 4-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 18/02/23 | Perth SC (W) | 4-2 (2-1) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 21/08/22 | Perth SC (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 10/08/22 | Subiaco AFC (W) | 2-5 (0-3) | Perth SC (W) | +3.25 | 4.75 | T |
| 15/06/22 | Subiaco AFC (W) | 1-12 (1-6) | Perth SC (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 08/05/22 | Perth SC (W) | 5-0 (4-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 05/09/21 | Perth SC (W) | 4-0 (1-0) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Perth SC (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/2 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Fremantle City FC (W) | 0-3 (0-1) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +2 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 28/06/26 | Perth SC (W) | 2-1 (2-0) | Fremantle City FC (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Perth SC (W) | 3-0 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | NTC Football West (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (1-2) | Perth SC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 15/03/26 | Perth SC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Perth SC (W) | 2-7 (1-1) | India (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Subiaco AFC (W)
BTHBTBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sorrento (W) | 0-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | NTC Football West (W) | 4-6 (2-2) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | -1.75 | 4 | B |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | B |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Subiaco AFC (W) | 3-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (1-1) | Sorrento (W) | +1.75 | 4 | B |
| 18/04/26 | NTC Football West (W) | 1-1 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | -2.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -1.75 | 4.25 | B |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Sorrento (W) | 0-4 (0-1) | Subiaco AFC (W) | - | - | T |
| 13/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 02/09/25 | Balcatta (W) | 0-3 (0-0) | Subiaco AFC (W) | -2.25 | 4 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
107
Tấn công
110104
Tấn công nguy hiểm
7158
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T19 H1 B0T0 H1 B19
Chủ khách tương đồng
T11 H1 B0T0 H1 B11
Ghi
Tất cả
4.2 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth SC (W) (22 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Subiaco AFC (W) (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Perth SC (W) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (87%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Subiaco AFC (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (79%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Perth SC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 8.00 | 12.00 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.87 | 2.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.14 | 5.90 | 14.00 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.83 | 2.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 6.40 | 10.00 | 0.75 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.20 ↑ | 100.00 ↑ | 2.81 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 11.00 | 0.99 | 3.75 | 0.77 | 0.83 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↓ | 150.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 7.30 | 11.50 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.80 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.02 | 7.70 | 23.00 | 0.94 | 4.50 | 0.86 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↑ | 5.10 ↓ | 130.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.11 | 6.55 | 15.80 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.95 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.55 | 31.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 10.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.33 ↑ | 2.50 | 2.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 8.25 | 15.00 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.81 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.17 | 12.32 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.92 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.59 ↓ | 30.80 ↑ | 2.39 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 7.50 | 10.00 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 71.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.48 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 12.00 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.