Kết quả bóng đá trận Perth SC (W) vs Fremantle City FC (W), 14:00 ngày 28/06/2026
WAUS WD1 · 14:00 ngày 28/06/2026
Perth SC (W) 2 Kết thúc HT 2-0 1
Fremantle City FC (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Perth SC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 44' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| 83' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 10 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 4 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 30 | 18 |
Chủ = Perth SC (W) · Khách = Fremantle City FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth SC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (55%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Perth SC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 14 | 3 | 0 | 39 | 6 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 25 | 5 | 24 | 1 |
| Sân khách | 7 | 7 | 0 | 0 | 14 | 1 | 21 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | - | - |
Fremantle City FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 3 | 3 | 36 | 16 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 5 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 11 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Perth SC (W) 12 (60%)Hòa 6 (30%)Fremantle City FC (W) 2 (10%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 13/07/25 | Fremantle City FC (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 11/05/25 | Perth SC (W) | 1-1 (1-1) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 22/03/25 | Perth SC (W) | 2-1 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 09/03/25 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 21/07/24 | Perth SC (W) | 3-2 (2-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 09/07/24 | Perth SC (W) | 4-1 (2-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 26/05/24 | Fremantle City FC (W) | 1-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | H |
| 30/03/24 | Perth SC (W) | 2-0 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 09/03/24 | Perth SC (W) | 1-1 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | H |
| 23/07/23 | Fremantle City FC (W) | 0-2 (0-1) | Perth SC (W) | +0.75 | 4 | T |
| 21/05/23 | Perth SC (W) | 2-3 (1-1) | Fremantle City FC (W) | - | - | B |
| 02/04/23 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | Fremantle City FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/03/23 | Perth SC (W) | 3-3 (3-2) | Fremantle City FC (W) | +1 | 3.75 | H |
| 05/08/22 | Fremantle City FC (W) | 1-5 (1-1) | Perth SC (W) | +1 | 3.25 | T |
| 30/06/22 | Perth SC (W) | 4-1 (4-0) | Fremantle City FC (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 12/06/22 | Perth SC (W) | 3-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/04/22 | Fremantle City FC (W) | 0-0 (0-0) | Perth SC (W) | -0.5 | 3.5 | H |
| 05/03/22 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | B |
| 12/09/21 | Perth SC (W) | 2-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Perth SC (W)
TTTTTTHTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | Perth SC (W) | 3-0 (2-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Perth SC (W) | 3-0 (3-0) | Sorrento (W) | +3.5 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Subiaco AFC (W) | 0-5 (0-1) | Perth SC (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | NTC Football West (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Subiaco AFC (W) | 2-3 (1-2) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-3 (1-2) | Perth SC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Sorrento (W) | 0-2 (0-0) | Perth SC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Perth SC (W) | 2-0 (2-0) | Subiaco AFC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Perth SC (W) | 6-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.75 | 4.75 | T |
| 15/03/26 | Perth SC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Perth SC (W) | 2-7 (1-1) | India (W) | - | - | B |
| 20/02/26 | Perth SC (W) | 7-1 (4-1) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 09/09/25 | Perth SC (W) | 1-2 (0-1) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/09/25 | Perth SC (W) | 1-1 (1-0) | Perth RedStar (W) | +0.75 | 3 | H |
| 24/08/25 | Perth SC (W) | 4-2 (4-2) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 16/08/25 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Fremantle City FC (W)
TBTTHTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Sorrento (W) | 3-4 (2-2) | Fremantle City FC (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-1) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 24/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-5 (0-2) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.5 | H |
| 10/05/26 | Sorrento (W) | 0-6 (0-4) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Fremantle City FC (W) | 4-0 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Fremantle City FC (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Fremantle City FC (W) | 2-1 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 29/03/26 | Fremantle City FC (W) | 5-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | -1.25 | 3.5 | T |
| 27/02/26 | Sorrento (W) | 1-2 (1-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 13/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Subiaco AFC (W) | 1-3 (1-3) | Fremantle City FC (W) | +1.75 | 4.25 | T |
| 16/08/25 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-7 (0-3) | Fremantle City FC (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 10/08/25 | Murdoch University Melville FC (W) | 0-4 (0-0) | Fremantle City FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
02
Sút bóng
87
Sút cầu môn
33
Tấn công
105126
Tấn công nguy hiểm
6871
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T12 H6 B2T2 H6 B12
Chủ khách tương đồng
T9 H4 B1T1 H4 B9
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth SC (W) (22 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Fremantle City FC (W) (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Perth SC (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Fremantle City FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Perth SC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.60 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.60 | 3.70 ↑ | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.81 | 0.50 | 0.96 | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.31 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.79 | 3.80 | 3.31 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.95 | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.35 | 0.71 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.46 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.56 ↓ | 3.87 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.54 ↑ | 0.25 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 3.60 ↓ | 3.60 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.