Kết quả bóng đá trận Perth SC vs Bayswater City, 14:00 ngày 25/07/2026

National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 25/07/2026
Perth SC
0 Kết thúc HT 0-1 2
Bayswater City
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Perth Optus Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Perth SC Phút Bayswater City
41'
45' 0 - 1
HT 0-1
46' 0 - 2
67'
69'
85'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 47
Hòa 21 52
Bại 11 11
Ghi bàn 54 2427
Mất bàn 76 1917
Điểm 24 1723

Chủ = Perth SC · Khách = Bayswater City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Perth SC (25)Hiệp 1 / Cả trậnBayswater City (32)
4 (16%)Thắng/Thắng8 (25%)
3 (12%)Thắng/Hòa1 (3%)
4 (16%)Hòa/Thắng7 (22%)
5 (20%)Hòa/Hòa4 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (4%)Bại/Thắng4 (13%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (24%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Perth SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198744336315
Sân nhà93422018135
Sân khách105322318182
6 gần62401712--

Bayswater City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1811434423373
Sân nhà86202510202
Sân khách105231913173
6 gần63211712--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Perth SC 7 (35%)Hòa 6 (30%)Bayswater City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D124/04/26Bayswater City3-2 (2-1)Perth SC1-8-0.53.5B
WAUS D123/08/25Bayswater City2-3 (1-1)Perth SC7-3-1.53.75T
WAUS D123/05/25Perth SC0-1 (0-1)Bayswater City8-3-0.253.5B
WAUS D110/08/24Bayswater City4-1 (2-0)Perth SC2-4-0.253.5B
WAUS D117/05/24Perth SC3-3 (1-0)Bayswater City7-503.5H
AUS PLNS03/02/24Perth SC2-2 (0-1)Bayswater City-03.75H
WAUS D126/08/23Bayswater City3-3 (3-2)Perth SC6-3-0.253.5H
WAUS D103/06/23Perth SC6-1 (3-0)Bayswater City5-9-0.253.25T
AUS PLNS10/02/23Bayswater City6-3 (1-2)Perth SC7-0-0.253.25B
WAUS D120/08/22Bayswater City2-1 (1-1)Perth SC6-2-0.53.25B
WAUS D128/05/22Perth SC1-3 (1-2)Bayswater City7-303.25B
WAUS D110/07/21Bayswater City1-4 (0-2)Perth SC4-4+0.53.25T
WAUS D110/04/21Perth SC2-1 (1-0)Bayswater City4-103.25T
AUS PLNS17/02/21Bayswater City1-1 (0-1)Perth SC5-703.25H
WAUS D126/09/20Bayswater City1-4 (1-2)Perth SC1-4-0.253.25T
WAUS D103/07/20Bayswater City1-1 (0-1)Perth SC6-7+0.753.25H
AUS PLNS15/02/20Bayswater City2-3 (1-1)Perth SC4-6+0.53.5T
WAUS D113/07/19Perth SC1-1 (0-0)Bayswater City6-3+13.25H
AUS CUP03/06/19Perth SC2-3 (2-1)Bayswater City3-1+1.253.25B
WAUS D127/04/19Bayswater City1-2 (1-1)Perth SC4-4+0.753.25T

Thành tích gần đây — Perth SC

HHTHTHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D117/07/26Perth SC3-3 (2-0)Western Knights6-5+0.53.5H
WAUS D104/07/26Dianella White Eagles2-2 (2-2)Perth SC6-5+0.253.75H
WAUS D127/06/26Armadale SC1-4 (0-2)Perth SC5-3+0.54T
WAUS D120/06/26Balcatta FC1-1 (0-1)Perth SC2-8+1.253.75H
WAUS D113/06/26Perth Glory (Youth)2-4 (2-1)Perth SC1-4+0.53.75T
WAUS D105/06/26Perth SC3-3 (1-3)Stirling Macedonia7-6+0.253.5H
WAUS D130/05/26Western Knights3-4 (2-2)Perth SC1-803.5T
WAUS D122/05/26Perth RedStar1-1 (1-1)Perth SC4-5-0.253.25H
WAUS D116/05/26Sorrento F.C.1-2 (0-1)Perth SC2-8+0.253.25T
WAUS D108/05/26Perth SC1-1 (0-1)Fremantle City2-3+0.753.5H
WAUS D124/04/26Bayswater City3-2 (2-1)Perth SC1-8-0.53.5B
WAUS D118/04/26Olympic Kingsway SC1-2 (1-1)Perth SC5-6-0.753.5T
AUS CUP11/04/26Olympic Kingsway SC4-1 (1-0)Perth SC4-4--B
WAUS D102/04/26Perth SC2-0 (0-0)Dianella White Eagles2-4+0.253.25T
WAUS D128/03/26Stirling Macedonia3-1 (2-0)Perth SC2-4-0.253.25B
WAUS D121/03/26Perth SC2-0 (2-0)Balcatta FC10-4+0.753.5T
WAUS D114/03/26Perth SC6-5 (3-3)Armadale SC7-0+0.753.5T
WAUS D106/03/26Perth SC2-2 (0-0)Perth Glory (Youth)3-203.5H
WAUS D127/02/26Perth SC1-2 (0-1)Olympic Kingsway SC9-2-0.753.25B
AUS PLNS07/02/26Perth Glory (Youth)2-2 (1-1)Perth SC2-7--H

Thành tích gần đây — Bayswater City

BHTHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP21/07/26Bayswater City1-5 (1-2)Sydney FC6-5-2.53.75B
WAUS D104/07/26Fremantle City1-1 (1-0)Bayswater City11-1+0.53.25H
WAUS D126/06/26Bayswater City3-0 (0-0)Perth RedStar6-5+0.53T
WAUS D120/06/26Western Knights4-4 (2-2)Bayswater City3-3+0.53.25H
AUS CUP16/06/26Bayswater City3-2 (0-2)Perth RedStar6-7+0.253T
WAUS D113/06/26Armadale SC0-5 (0-1)Bayswater City3-4+0.753.5T
WAUS D105/06/26Bayswater City4-3 (1-3)Dianella White Eagles1-4+0.753.5T
WAUS D130/05/26Sorrento F.C.1-2 (0-0)Bayswater City6-10+1.253.25T
WAUS D123/05/26Stirling Macedonia1-2 (1-0)Bayswater City0-703.5T
AUS CUP19/05/26Dianella White Eagles1-2 (0-0)Bayswater City-+0.253.25T
WAUS D116/05/26Perth Glory (Youth)1-0 (0-0)Bayswater City2-10+0.53.5B
WAUS D108/05/26Bayswater City3-2 (2-1)Olympic Kingsway SC5-202.75T
AUS CUP02/05/26Joondalup City0-1 (0-1)Bayswater City---T
WAUS D124/04/26Bayswater City3-2 (2-1)Perth SC1-8+0.53.5T
WAUS D118/04/26Balcatta FC1-2 (1-0)Bayswater City1-6+13.25T
AUS CUP10/04/26Bayswater City2-1 (1-0)Murdoch Uni Melville11-3+1.53.75T
WAUS D102/04/26Bayswater City3-3 (2-0)Fremantle City7-5+13.25H
WAUS D128/03/26Dianella White Eagles2-0 (1-0)Bayswater City4-11+0.53B
WAUS D120/03/26Bayswater City0-0 (0-0)Western Knights4-4+13.25H
WAUS D114/03/26Perth RedStar2-1 (1-0)Bayswater City2-4+0.52.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
10
14
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
125
73
Tấn công nguy hiểm
83
37
Sút ngoài cầu môn
6
5
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Perth SC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Bayswater City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Perth SC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Bayswater City (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOU

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
52
1 Bàn
74
2 Bàn
24
3 Bàn
44
4+ Bàn
2015
B.thắng H1
2327
B.thắng H2
Perth SCBayswater City

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
21
T/H
00
T/B
43
H/T
32
H/H
01
H/B
13
B/T
21
B/H
32
B/B
Perth SCBayswater City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
410
Thắng 1
84
Hòa
22
Thua 1
22
Thua 2+
Perth SCBayswater City

Thông tin đội bóng

Perth SC Thông tin Bayswater City
Thành lập
Perth Optus Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.732.170.873.750.750.880.000.82
Live2.233.732.170.75 ↓3.500.87 ↑0.880.000.82
EasybetsSớm2.213.802.600.803.500.921.010.250.76
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓4.80 ↑2.500.05 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm2.253.902.550.853.500.960.780.001.03
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑2.500.33 ↓0.83 ↑0.000.89 ↓
Mansion88Sớm2.383.652.360.843.500.920.840.000.92
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.13 ↓0.89 ↑0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.303.852.550.753.500.90---
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓2.20 ↑2.500.25 ↓---
10BETSớm2.243.752.500.763.500.88---
Live87.36 ↑9.62 ↑1.01 ↓2.51 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm2.383.652.360.843.500.920.840.000.92
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.750.04 ↓0.89 ↑0.000.95 ↑
CrownSớm2.394.002.320.943.750.820.910.000.85
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.77 ↑2.500.17 ↓0.78 ↓0.001.05 ↑
SbobetSớm2.393.632.230.983.750.820.980.000.84
Live50.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓2.94 ↑2.500.20 ↓0.89 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.273.962.470.823.500.980.810.001.01
Live45.00 ↑10.30 ↑1.02 ↓2.85 ↑2.500.19 ↓0.93 ↑0.000.89 ↓
LadbrokesSớm2.453.702.300.282.502.30---
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.253.802.550.793.500.900.720.000.98
Live314.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.463.702.300.843.500.900.930.000.81
Live30.34 ↑10.18 ↑1.07 ↓3.03 ↑2.500.23 ↓0.81 ↓0.000.96 ↑
BwinSớm2.453.802.300.713.500.98---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.77 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm2.273.902.600.803.500.900.730.001.00
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.87 ↑2.500.18 ↓0.78 ↑0.001.03 ↑
Bet 365Sớm2.203.752.550.833.500.981.030.250.78
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑2.500.19 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
William HillSớm2.403.502.450.833.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.