Kết quả bóng đá trận Perth RedStar (W) vs Balcatta (W), 16:00 ngày 25/07/2026
WAUS WD1 · 16:00 ngày 25/07/2026
Perth RedStar (W) 1 Kết thúc HT 0-3 5
Balcatta (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Perth RedStar (W) | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 4 | |
| 52' | ||
| 1 - 4 ⚽ | 60' | |
| 71' | ||
| 90+2' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 11 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 16 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 18 |
Chủ = Perth RedStar (W) · Khách = Balcatta (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth RedStar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Perth RedStar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 4 | 6 | 26 | 23 | 22 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 15 | 10 | 5 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 8 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Balcatta (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 5 | 2 | 41 | 14 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 24 | 11 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 3 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Perth RedStar (W) 12 (60%)Hòa 3 (15%)Balcatta (W) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Balcatta (W) | 0-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | B |
| 13/09/25 | Perth RedStar (W) | 1-5 (1-0) | Balcatta (W) | +0.5 | 3.75 | B |
| 24/08/25 | Balcatta (W) | 1-3 (0-2) | Perth RedStar (W) | 0 | 4 | T |
| 06/08/25 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | +0.75 | 4.25 | B |
| 06/07/25 | Perth RedStar (W) | 0-5 (0-2) | Balcatta (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 04/05/25 | Perth RedStar (W) | 5-0 (3-0) | Balcatta (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/09/24 | Perth RedStar (W) | 3-2 (1-1) | Balcatta (W) | +1.75 | 4 | T |
| 25/08/24 | Perth RedStar (W) | 3-3 (2-0) | Balcatta (W) | +1.75 | 4.25 | H |
| 10/07/24 | Balcatta (W) | 0-3 (0-1) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 07/07/24 | Balcatta (W) | 0-2 (0-0) | Perth RedStar (W) | +1.25 | 3.75 | T |
| 12/05/24 | Perth RedStar (W) | 4-2 (2-1) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 23/03/24 | Balcatta (W) | 1-4 (1-2) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 10/03/24 | Balcatta (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | - | - | B |
| 13/08/23 | Perth RedStar (W) | 3-3 (3-1) | Balcatta (W) | +2 | 4.25 | H |
| 25/06/23 | Balcatta (W) | 0-4 (0-1) | Perth RedStar (W) | +1.75 | 3.75 | T |
| 30/04/23 | Perth RedStar (W) | 3-0 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 03/03/23 | Perth RedStar (W) | 6-1 (2-1) | Balcatta (W) | +3.75 | 5 | T |
| 28/08/22 | Balcatta (W) | 0-0 (0-0) | Perth RedStar (W) | +3 | 4.25 | H |
| 02/07/22 | Perth RedStar (W) | 4-0 (2-0) | Balcatta (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Perth RedStar (W)
TBBHTBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | NTC Football West (W) | 1-3 (1-2) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 12/07/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Perth RedStar (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 28/06/26 | Perth RedStar (W) | 2-2 (1-1) | Sorrento (W) | +2.75 | 4 | H |
| 21/06/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 0-3 (0-2) | Perth RedStar (W) | +2.75 | 4 | T |
| 31/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-4 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Balcatta (W) | 0-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Perth RedStar (W) | 1-0 (0-0) | Subiaco AFC (W) | +2.25 | 4 | T |
| 02/05/26 | Perth SC (W) | 1-1 (0-0) | Perth RedStar (W) | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Perth RedStar (W) | 1-2 (0-0) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.75 | B |
| 22/04/26 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-0 (1-0) | UWA-Nedlands FC (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Perth RedStar (W) | 4-1 (2-0) | Sorrento (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | NTC Football West (W) | 0-0 (0-0) | Perth RedStar (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-2 (1-2) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.75 | H |
| 15/03/26 | Fremantle City FC (W) | 2-0 (1-0) | Perth RedStar (W) | +1.25 | 3.5 | B |
| 27/02/26 | Subiaco AFC (W) | 1-6 (0-5) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Fremantle City FC (W) | 2-3 (2-0) | Perth RedStar (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Perth RedStar (W) | 1-5 (1-0) | Balcatta (W) | +0.5 | 3.75 | B |
| 07/09/25 | Perth SC (W) | 1-1 (1-0) | Perth RedStar (W) | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Balcatta (W)
TTHTBTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Balcatta (W) | 2-1 (0-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | NTC Football West (W) | 1-4 (0-3) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Balcatta (W) | 1-1 (1-0) | Sorrento (W) | +2.5 | 4 | H |
| 28/06/26 | Subiaco AFC (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Balcatta (W) | 0-1 (0-0) | Perth SC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Fremantle City FC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | UWA-Nedlands FC (W) | 1-1 (1-0) | Balcatta (W) | +3.25 | 4.5 | H |
| 24/05/26 | Balcatta (W) | 0-2 (0-1) | Perth RedStar (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Balcatta (W) | 3-3 (2-3) | Fremantle City FC (W) | +0.25 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Sorrento (W) | 0-3 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Balcatta (W) | 4-0 (3-0) | NTC Football West (W) | - | - | T |
| 22/04/26 | Balcatta (W) | 2-1 (1-1) | Perth RedStar (W) | 0 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Perth SC (W) | 0-0 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Balcatta (W) | 7-0 (5-0) | Subiaco AFC (W) | +2.5 | 4 | T |
| 01/04/26 | Balcatta (W) | 3-0 (2-0) | UWA-Nedlands FC (W) | +4 | 4.75 | T |
| 22/03/26 | Balcatta (W) | 2-2 (1-0) | NTC Football West (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Perth SC (W) | 0-1 (0-0) | Balcatta (W) | 0 | 3.25 | T |
| 13/09/25 | Perth RedStar (W) | 1-5 (1-0) | Balcatta (W) | -0.5 | 3.75 | T |
| 09/09/25 | Perth SC (W) | 1-2 (0-1) | Balcatta (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/09/25 | NTC Football West (W) | 3-4 (0-0) | Balcatta (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
311
Sút cầu môn
29
Tấn công
142114
Tấn công nguy hiểm
7167
Sút ngoài cầu môn
12
Đá phạt trực tiếp
31
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Việt vị
22
Quả ném biên
2110
So Sánh Sức Mạnh
38 62
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth RedStar (W) (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Balcatta (W) (22 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Perth RedStar (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Balcatta (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 1 (7%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Perth RedStar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.88 | 0.95 | 2.75 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.99 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 5.75 | 0.06 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.40 | 2.50 | 0.89 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 25.51 ↑ | 8.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.02 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.51 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.10 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 17.50 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.38 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.35 ↑ | 1.05 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.50 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 284.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.72 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.24 | 2.79 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.76 ↑ | 9.15 ↑ | 1.07 ↓ | 0.97 ↑ | 6.25 | 0.77 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Perth RedStar (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Balcatta (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).