Kết quả bóng đá trận Perth Glory (Youth) vs Stirling Macedonia, 14:00 ngày 27/06/2026

National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 27/06/2026
Perth Glory (Youth)
1 Kết thúc HT 1-0 1
Stirling Macedonia
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Perth Glory (Youth) Phút Stirling Macedonia
1 - 0 13'
HT 1-0
52'
52'
65'
67'
73' 1 - 1
81'
90+7'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 11 23
Bại 12 65
Ghi bàn 71 1813
Mất bàn 54 2114
Điểm 41 89

Chủ = Perth Glory (Youth) · Khách = Stirling Macedonia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Perth Glory (Youth) (32)Hiệp 1 / Cả trậnStirling Macedonia (25)
4 (13%)Thắng/Thắng9 (36%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (3%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
11 (34%)Hòa/Bại5 (20%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
4 (13%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (13%)Bại/Bại5 (20%)

Bảng xếp hạng

Perth Glory (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8026112425
Sân nhà401321015
Sân khách401391415
6 gần61051015--

Stirling Macedonia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197393330246
Sân nhà103161618109
Sân khách94231712145
6 gần6213119--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Perth Glory (Youth) 3 (27%)Hòa 1 (9%)Stirling Macedonia 7 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D114/03/26Stirling Macedonia2-4 (1-2)Perth Glory (Youth)4-5-0.753.25T
WAUS D121/06/25Perth Glory (Youth)1-3 (1-2)Stirling Macedonia3-9+0.253.75B
WAUS D122/03/25Stirling Macedonia1-4 (0-2)Perth Glory (Youth)5-2+0.253.5T
WAUS D120/08/24Stirling Macedonia5-2 (0-2)Perth Glory (Youth)5-4-1.253.75B
WAUS D125/05/24Perth Glory (Youth)0-1 (0-1)Stirling Macedonia1-4-0.53.25B
AUS PLNS09/02/24Perth Glory (Youth)1-1 (0-1)Stirling Macedonia3-5-0.753.75H
WAUS D122/07/23Perth Glory (Youth)2-3 (0-0)Stirling Macedonia3-11-0.753.5B
WAUS D120/05/23Stirling Macedonia3-0 (1-0)Perth Glory (Youth)8-3-0.753.25B
WAUS D101/07/22Perth Glory (Youth)0-1 (0-1)Stirling Macedonia5-8-0.253.25B
WAUS D109/04/22Stirling Macedonia0-3 (0-2)Perth Glory (Youth)4-1-0.753.25T
AUS PLNS12/02/22Stirling Macedonia1-0 (0-0)Perth Glory (Youth)11-203.25B

Thành tích gần đây — Perth Glory (Youth)

BBBBBTTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D120/06/26Perth Glory (Youth)1-2 (1-1)Perth RedStar4-9-0.53.25B
WAUS D113/06/26Perth Glory (Youth)2-4 (2-1)Perth SC1-4-0.53.75B
WAUS D106/06/26Perth Glory (Youth)1-2 (1-2)Olympic Kingsway SC3-1-0.53.25B
WAUS D130/05/26Armadale SC3-2 (2-2)Perth Glory (Youth)10-2-0.253.75B
WAUS D123/05/26Fremantle City4-3 (2-2)Perth Glory (Youth)8-1+0.253.25B
WAUS D116/05/26Perth Glory (Youth)1-0 (0-0)Bayswater City2-10-0.53.5T
WAUS D109/05/26Perth Glory (Youth)3-1 (2-1)Western Knights5-4-0.253.5T
WAUS D125/04/26Dianella White Eagles2-2 (1-0)Perth Glory (Youth)5-6-0.253.25H
WAUS D118/04/26Perth Glory (Youth)0-1 (0-0)Sorrento F.C.5-2+0.753.5B
WAUS D104/04/26Balcatta FC2-1 (1-1)Perth Glory (Youth)4-2+0.53.25B
WAUS D128/03/26Olympic Kingsway SC4-2 (0-1)Perth Glory (Youth)4-3-13.5B
WAUS D121/03/26Perth RedStar2-1 (0-1)Perth Glory (Youth)7-5-0.53.25B
WAUS D114/03/26Stirling Macedonia2-4 (1-2)Perth Glory (Youth)4-5-0.753.25T
WAUS D106/03/26Perth SC2-2 (0-0)Perth Glory (Youth)3-203.5H
WAUS D128/02/26Sorrento F.C.1-1 (1-0)Perth Glory (Youth)2-6+0.53.25H
INT CF21/02/26Perth Glory (Youth)2-3 (2-2)Perth RedStar4-8--B
AUS PLNS14/02/26Olympic Kingsway SC2-1 (0-0)Perth Glory (Youth)7-4--B
AUS PLNS07/02/26Perth Glory (Youth)2-2 (1-1)Perth SC2-7--H
AUS PLNS30/01/26Western Knights1-2 (1-0)Perth Glory (Youth)6-803.5T
AUS PLNS23/01/26Perth Glory (Youth)3-1 (1-0)Dianella White Eagles7-9+0.753.5T

Thành tích gần đây — Stirling Macedonia

TBHTBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAUS D120/06/26Olympic Kingsway SC0-3 (0-2)Stirling Macedonia5-1-0.753.25T
WAUS D113/06/26Stirling Macedonia0-1 (0-1)Sorrento F.C.14-2+13.25B
WAUS D105/06/26Perth SC3-3 (1-3)Stirling Macedonia7-6-0.253.5H
WAUS D130/05/26Stirling Macedonia3-1 (2-0)Balcatta FC6-7+1.253.75T
WAUS D123/05/26Stirling Macedonia1-2 (1-0)Bayswater City0-703.5B
WAUS D116/05/26Western Knights2-1 (1-1)Stirling Macedonia7-3+0.253.25B
WAUS D109/05/26Stirling Macedonia3-4 (1-2)Dianella White Eagles1-2+0.53.5B
WAUS D125/04/26Armadale SC2-4 (2-1)Stirling Macedonia3-5+0.53.5T
WAUS D118/04/26Stirling Macedonia3-2 (2-1)Fremantle City6-8+13.25T
AUS CUP11/04/26East Perth FC3-1 (1-0)Stirling Macedonia9-7--B
WAUS D102/04/26Perth RedStar2-1 (0-0)Stirling Macedonia9-402.75B
WAUS D128/03/26Stirling Macedonia3-1 (2-0)Perth SC2-4+0.253.25T
WAUS D121/03/26Stirling Macedonia0-1 (0-1)Olympic Kingsway SC6-2-0.253B
WAUS D114/03/26Stirling Macedonia2-4 (1-2)Perth Glory (Youth)4-5+0.753.25B
WAUS D107/03/26Sorrento F.C.0-3 (0-0)Stirling Macedonia3-7+13T
WAUS D128/02/26Fremantle City0-1 (0-1)Stirling Macedonia8-5+0.753.25T
AUS PLNS21/02/26Stirling Macedonia1-0 (1-0)Olympic Kingsway SC2-5--T
AUS PLNS14/02/26Perth RedStar0-1 (0-1)Stirling Macedonia3-1--T
AUS PLNS07/02/26Sorrento F.C.0-4 (0-1)Stirling Macedonia1-5--T
AUS PLNS01/02/26Stirling Macedonia2-0 (1-0)Balcatta FC7-4+13T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
124
113
Tấn công nguy hiểm
47
56
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B7
T7 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Perth Glory (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Stirling Macedonia (25 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Perth Glory (Youth) (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Stirling Macedonia (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
64
1 Bàn
51
2 Bàn
27
3 Bàn
11
4+ Bàn
1517
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
Perth Glory (Youth)Stirling Macedonia

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
01
T/H
31
T/B
11
H/T
10
H/H
52
H/B
01
B/T
20
B/H
14
B/B
Perth Glory (Youth)Stirling Macedonia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
24
Thắng 1
41
Hòa
96
Thua 1
22
Thua 2+
Perth Glory (Youth)Stirling Macedonia

Thông tin đội bóng

Perth Glory (Youth) Thông tin Stirling Macedonia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
18BetSớm3.354.001.830.793.750.900.90-0.500.79
Live3.20 ↓4.001.88 ↑0.84 ↑3.750.84 ↓0.84 ↓-0.500.84 ↑
1xBetSớm3.413.901.900.733.501.001.10-0.250.66
Live3.46 ↑3.84 ↓1.81 ↓0.71 ↓3.501.001.10-0.250.59 ↓
Bet 365Sớm3.253.801.83------
Live3.253.801.83------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Perth Glory (Youth)-1/2100
Stirling Macedonia+1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).