Kết quả bóng đá trận Perth Glory (Youth) vs Dianella White Eagles, 14:00 ngày 25/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 25/07/2026
Perth Glory (Youth) 4 Kết thúc HT 1-0 0
Dianella White Eagles
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Perth Glory (Youth) | Phút | |
| 35' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 71' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 21 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 8 |
Chủ = Perth Glory (Youth) · Khách = Dianella White Eagles
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth Glory (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 11 (34%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
Perth Glory (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 2 | 6 | 11 | 24 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 1 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 9 | 14 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Dianella White Eagles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 28 | 38 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 15 | 13 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 14 | 23 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Perth Glory (Youth) 2 (67%)Hòa 1 (33%)Dianella White Eagles 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (1-0) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 23/01/26 | Perth Glory (Youth) | 3-1 (1-0) | Dianella White Eagles | +0.75 | 3.5 | T |
| 29/09/24 | Perth Glory (Youth) | 11-0 (4-0) | Dianella White Eagles | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Perth Glory (Youth)
HBHBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Perth Glory (Youth) | 2-2 (0-1) | Armadale SC | -0.25 | 4 | H |
| 04/07/26 | Perth Glory (Youth) | 1-3 (1-1) | Balcatta FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Perth Glory (Youth) | 1-1 (1-0) | Stirling Macedonia | -0.5 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Perth Glory (Youth) | 1-2 (1-1) | Perth RedStar | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Perth Glory (Youth) | 2-4 (2-1) | Perth SC | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Perth Glory (Youth) | 1-2 (1-2) | Olympic Kingsway SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Armadale SC | 3-2 (2-2) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Fremantle City | 4-3 (2-2) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Perth Glory (Youth) | 1-0 (0-0) | Bayswater City | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Perth Glory (Youth) | 3-1 (2-1) | Western Knights | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (1-0) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Perth Glory (Youth) | 0-1 (0-0) | Sorrento F.C. | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Balcatta FC | 2-1 (1-1) | Perth Glory (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Olympic Kingsway SC | 4-2 (0-1) | Perth Glory (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Perth RedStar | 2-1 (0-1) | Perth Glory (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Stirling Macedonia | 2-4 (1-2) | Perth Glory (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Perth SC | 2-2 (0-0) | Perth Glory (Youth) | 0 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Sorrento F.C. | 1-1 (1-0) | Perth Glory (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Perth Glory (Youth) | 2-3 (2-2) | Perth RedStar | - | - | B |
| 14/02/26 | Olympic Kingsway SC | 2-1 (0-0) | Perth Glory (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dianella White Eagles
BHTBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dianella White Eagles | 0-3 (0-1) | Olympic Kingsway SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (2-2) | Perth SC | -0.25 | 3.75 | H |
| 27/06/26 | Dianella White Eagles | 2-1 (0-1) | Sorrento F.C. | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Fremantle City | 1-0 (0-0) | Dianella White Eagles | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Dianella White Eagles | 1-0 (0-0) | Western Knights | 0 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Bayswater City | 4-3 (1-3) | Dianella White Eagles | -0.75 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Olympic Kingsway SC | 3-1 (1-1) | Dianella White Eagles | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (0-1) | Armadale SC | +0.5 | 3.5 | H |
| 19/05/26 | Dianella White Eagles | 1-2 (0-0) | Bayswater City | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Dianella White Eagles | 2-3 (1-1) | Balcatta FC | +1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Stirling Macedonia | 3-4 (1-2) | Dianella White Eagles | -0.5 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Dianella White Eagles | 7-1 (3-0) | East Perth FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (1-0) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Dianella White Eagles | 0-1 (0-1) | Perth RedStar | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | UWA-Nedlands FC | 1-4 (0-3) | Dianella White Eagles | - | - | T |
| 02/04/26 | Perth SC | 2-0 (0-0) | Dianella White Eagles | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Dianella White Eagles | 2-0 (1-0) | Bayswater City | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Dianella White Eagles | 1-1 (1-0) | Fremantle City | +0.25 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Sorrento F.C. | 2-4 (1-1) | Dianella White Eagles | +0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Western Knights | 3-1 (2-0) | Dianella White Eagles | 0 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
107
Sút cầu môn
71
Tấn công
111125
Tấn công nguy hiểm
5855
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
5.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
7 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth Glory (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Dianella White Eagles (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Perth Glory (Youth) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUOU
Dianella White Eagles (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Perth Glory (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.65 | 1.97 | 0.73 | 3.50 | 0.89 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.53 | 3.65 | 1.97 | 0.90 ↑ | 4.00 | 0.72 ↓ | 0.93 | -0.25 | 0.77 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.88 | 0.96 | 3.75 | 0.81 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 4.10 | 2.15 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 ↓ | 2.20 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.81 | -0.25 | 0.91 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.65 | 1.94 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 96.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.95 | 1.95 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.85 | 1.87 | 0.74 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.07 ↑ | 54.61 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.65 | 1.94 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 96.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 4.10 | 2.00 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 1.97 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.97 | 4.06 | 1.95 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.10 ↑ | 44.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 4.10 | 1.86 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.83 | 3.85 | 2.01 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 0.94 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.14 ↑ | 30.01 ↑ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 4.00 | 2.00 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.21 | 4.10 | 1.92 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 1.04 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.