Kết quả bóng đá trận Perth Glory (Youth) vs Armadale SC, 14:00 ngày 18/07/2026
National Ngoại hạng Leagues Western Úc · 14:00 ngày 18/07/2026
Perth Glory (Youth) 2 Kết thúc HT 0-1 2
Armadale SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Perth Glory (Youth) | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 67' | |
| 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 21 | 24 |
| Điểm | 4 | 2 | 8 | 12 |
Chủ = Perth Glory (Youth) · Khách = Armadale SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Perth Glory (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (18%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 11 (34%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Bảng xếp hạng
Perth Glory (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 0 | 2 | 6 | 11 | 24 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | 1 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 9 | 14 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 15 | - | - |
Armadale SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 5 | 10 | 34 | 48 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 27 | 10 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 18 | 21 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Perth Glory (Youth) 9 (45%)Hòa 7 (35%)Armadale SC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Armadale SC | 3-2 (2-2) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 26/07/25 | Perth Glory (Youth) | 2-1 (2-1) | Armadale SC | +0.5 | 3.5 | T |
| 10/05/25 | Armadale SC | 2-2 (1-1) | Perth Glory (Youth) | +0.75 | 4 | H |
| 23/02/25 | Armadale SC | 1-4 (0-0) | Perth Glory (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/07/24 | Armadale SC | 6-3 (4-2) | Perth Glory (Youth) | -1 | 4 | B |
| 06/04/24 | Perth Glory (Youth) | 4-3 (2-1) | Armadale SC | 0 | 3.25 | T |
| 17/06/23 | Armadale SC | 4-0 (2-0) | Perth Glory (Youth) | -0.5 | 4.25 | B |
| 25/03/23 | Perth Glory (Youth) | 4-3 (3-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.75 | T |
| 09/07/22 | Armadale SC | 1-5 (1-1) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/04/22 | Perth Glory (Youth) | 1-1 (1-1) | Armadale SC | +1.5 | 3.5 | H |
| 30/07/21 | Perth Glory (Youth) | 1-1 (1-1) | Armadale SC | +0.75 | 3.25 | H |
| 19/06/21 | Perth Glory (Youth) | 0-0 (0-0) | Armadale SC | 0 | 3.25 | H |
| 29/08/20 | Armadale SC | 5-2 (2-1) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/02/20 | Perth Glory (Youth) | 5-1 (3-0) | Armadale SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 29/06/19 | Perth Glory (Youth) | 1-1 (0-1) | Armadale SC | +1.5 | 3.5 | H |
| 30/03/19 | Armadale SC | 0-5 (0-2) | Perth Glory (Youth) | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/01/19 | Armadale SC | 2-4 (0-2) | Perth Glory (Youth) | +0.75 | 3.75 | T |
| 11/08/18 | Armadale SC | 1-3 (0-1) | Perth Glory (Youth) | +1.25 | 3.75 | T |
| 02/05/18 | Armadale SC | 1-1 (0-0) | Perth Glory (Youth) | +1 | 3.75 | H |
| 27/05/17 | Perth Glory (Youth) | 0-0 (0-0) | Armadale SC | 0 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Perth Glory (Youth)
BHBBBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Perth Glory (Youth) | 1-3 (1-1) | Balcatta FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Perth Glory (Youth) | 1-1 (1-0) | Stirling Macedonia | -0.5 | 3.75 | H |
| 20/06/26 | Perth Glory (Youth) | 1-2 (1-1) | Perth RedStar | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Perth Glory (Youth) | 2-4 (2-1) | Perth SC | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Perth Glory (Youth) | 1-2 (1-2) | Olympic Kingsway SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Armadale SC | 3-2 (2-2) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Fremantle City | 4-3 (2-2) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Perth Glory (Youth) | 1-0 (0-0) | Bayswater City | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Perth Glory (Youth) | 3-1 (2-1) | Western Knights | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (1-0) | Perth Glory (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Perth Glory (Youth) | 0-1 (0-0) | Sorrento F.C. | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Balcatta FC | 2-1 (1-1) | Perth Glory (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Olympic Kingsway SC | 4-2 (0-1) | Perth Glory (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Perth RedStar | 2-1 (0-1) | Perth Glory (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Stirling Macedonia | 2-4 (1-2) | Perth Glory (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/03/26 | Perth SC | 2-2 (0-0) | Perth Glory (Youth) | 0 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Sorrento F.C. | 1-1 (1-0) | Perth Glory (Youth) | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Perth Glory (Youth) | 2-3 (2-2) | Perth RedStar | - | - | B |
| 14/02/26 | Olympic Kingsway SC | 2-1 (0-0) | Perth Glory (Youth) | - | - | B |
| 07/02/26 | Perth Glory (Youth) | 2-2 (1-1) | Perth SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Armadale SC
BBTBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Armadale SC | 1-6 (0-2) | Olympic Kingsway SC | -0.75 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Armadale SC | 1-4 (0-2) | Perth SC | -0.5 | 4 | B |
| 20/06/26 | Sorrento F.C. | 0-3 (0-0) | Armadale SC | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Armadale SC | 0-5 (0-1) | Bayswater City | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Armadale SC | 2-1 (1-1) | Fremantle City | +0.25 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Armadale SC | 3-2 (2-2) | Perth Glory (Youth) | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Dianella White Eagles | 2-2 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Perth RedStar | 1-0 (1-0) | Armadale SC | -1 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Armadale SC | 5-0 (2-0) | Balcatta FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Armadale SC | 2-4 (2-1) | Stirling Macedonia | -0.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Western Knights | 5-4 (1-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Armadale SC | 1-4 (1-0) | Perth RedStar | - | - | B |
| 04/04/26 | Olympic Kingsway SC | 0-0 (0-0) | Armadale SC | -2 | 4 | H |
| 28/03/26 | Fremantle City | 2-1 (0-1) | Armadale SC | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Armadale SC | 1-1 (1-0) | Sorrento F.C. | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Perth SC | 6-5 (3-3) | Armadale SC | -0.75 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Bayswater City | 2-0 (0-0) | Armadale SC | -1.75 | 4 | B |
| 28/02/26 | Armadale SC | 1-4 (1-2) | Western Knights | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/02/26 | Armadale SC | 3-3 (3-1) | Bayswater City | -1.5 | 4 | H |
| 30/01/26 | Fremantle City | 5-2 (5-0) | Armadale SC | 0 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
136
Sút cầu môn
72
Tấn công
16397
Tấn công nguy hiểm
7742
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H7 B4T4 H7 B9
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B0T0 H5 B4
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Perth Glory (Youth) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Armadale SC (28 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Perth Glory (Youth) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Armadale SC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Perth Glory (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 1.01 | 3.75 | 0.76 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.90 ↑ | 2.26 ↓ | 0.91 ↓ | 3.75 | 0.81 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.65 | 2.16 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.65 | 2.20 ↑ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.95 | 2.45 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.85 ↓ | 2.35 ↓ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.80 | 2.39 | 0.84 | 4.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↑ | 3.85 ↑ | 2.31 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.65 | 2.16 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.65 | 2.20 ↑ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 4.11 | 2.38 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.41 ↑ | 4.01 ↓ | 2.31 ↓ | 0.94 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.40 | 0.90 | 4.00 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.30 ↓ | 0.90 | 3.75 | 0.81 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 3.74 | 2.44 | 0.94 | 3.75 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.46 ↑ | 4.02 ↑ | 2.26 ↓ | 0.93 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.90 | 2.50 | 0.75 | 3.75 | 0.96 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.84 ↓ | 2.25 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.40 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.90 ↑ | 2.25 ↓ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.91 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.70 ↓ | 2.30 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.