Kết quả bóng đá trận PEPO Lappeenranta vs Puiu, 23:00 ngày 24/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
PEPO Lappeenranta
3 Kết thúc HT 1-2 2
Puiu
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

PEPO Lappeenranta Phút Puiu
5' 0 - 1 Hanad Mohamed
22' 0 - 2 Hamza Assehnoun
Valtteri Maijanen 1 - 2 26'
37'
Valtteri Maijanen 37'
HT 1-2
Leevi Kohonen 2 - 2 51'
64' Joonas Ruumensaari
Leevi Kohonen 78'
79'
Juuso Enbuska 3 - 2 90'
90+1' Teemu Honkaniemi
90+2'
90+2'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 42
Hòa 00 31
Bại 11 37
Ghi bàn 510 1413
Mất bàn 45 1624
Điểm 66 157

Chủ = PEPO Lappeenranta · Khách = Puiu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PEPO Lappeenranta (20)Hiệp 1 / Cả trậnPuiu (20)
4 (20%)Thắng/Thắng3 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
4 (20%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (20%)Hòa/Hòa3 (15%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (10%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (20%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

PEPO Lappeenranta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147432320253
Sân nhà7520168172
Sân khách722371285
6 gần6213812--

Puiu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng144282029148
Sân nhà73131310106
Sân khách711571948
6 gần6213109--

Thành tích đối đầu (4 trận)

PEPO Lappeenranta 2 (50%)Hòa 1 (25%)Puiu 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26Puiu1-2 (1-2)PEPO Lappeenranta---T
FIN D3 A21/09/25Puiu1-1 (0-1)PEPO Lappeenranta9-3--H
FIN D3 A09/08/25Puiu4-0 (1-0)PEPO Lappeenranta4-3--B
FIN D3 A08/06/25PEPO Lappeenranta1-0 (1-0)Puiu7-4+0.753.5T

Thành tích gần đây — PEPO Lappeenranta

BTBHBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Kiffen Helsinki2-0 (1-0)PEPO Lappeenranta6-11-0.53.25B
FIN D3 A11/07/26PEPO Lappeenranta2-0 (1-0)HPS11-6+0.753.25T
FIN D3 A04/07/26Atlantis5-1 (3-0)PEPO Lappeenranta2-4-0.253.75B
FIN D3 A27/06/26PEPO Lappeenranta2-2 (1-1)PPJ Akatemia5-2--H
FIN D3 A13/06/26HIFK2-1 (0-0)PEPO Lappeenranta7-9-0.253.25B
FIN D3 A04/06/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-1)Lahden Reipas7-4+0.253.25T
FIN D3 A29/05/26Mypa0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta5-10+1.253.5H
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3+24H
FIN D3 A16/05/26Puiu1-2 (1-2)PEPO Lappeenranta---T
FIN CUP12/05/26SJK Seinajoen3-0 (2-0)PEPO Lappeenranta7-3-4.254.75B
FIN D3 A09/05/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Kiffen Helsinki10-4--T
FIN D3 A02/05/26HPS1-2 (0-0)PEPO Lappeenranta8-603.25T
FIN CUP28/04/26PEPO Lappeenranta2-1 (1-0)Jyvaskyla JK7-9-0.253.5T
FIN D3 A25/04/26PEPO Lappeenranta4-1 (2-1)Atlantis5-4--T
FIN D3 A17/04/26PPJ Akatemia1-1 (1-1)PEPO Lappeenranta4-12-0.253.25H
FIN CUP11/04/26NiemU0-1 (0-0)PEPO Lappeenranta3-8--T
INT CF21/03/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Lahden Reipas---T
INT CF31/01/26Lahden Reipas0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta---H
INT CF17/01/26MP MIKELI4-2 (3-0)PEPO Lappeenranta---B
FIN D3 A21/09/25Puiu1-1 (0-1)PEPO Lappeenranta9-3--H

Thành tích gần đây — Puiu

TTBBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Puiu4-1 (4-1)Lahden Reipas3-5-0.253.25T
FIN D3 A11/07/26Puiu4-1 (2-0)PPJ Akatemia5-3-0.253T
FIN D3 A04/07/26Union Plaani2-1 (1-1)Puiu12-7+0.253.25B
FIN D3 A27/06/26Puiu0-2 (0-1)HPS8-303B
FIN D3 A13/06/26Puiu1-1 (1-0)Mypa6-2+0.53.5H
FIN D3 A08/06/26Kiffen Helsinki2-0 (2-0)Puiu8-6-0.753.5B
FIN D3 A29/05/26Puiu0-2 (0-0)HIFK2-3-0.53.25B
FIN D3 A22/05/26Atlantis8-0 (6-0)Puiu7-2-0.253.5B
FIN D3 A16/05/26Puiu1-2 (1-2)PEPO Lappeenranta---B
FIN CUP13/05/26IFK Mariehamn3-0 (1-0)Puiu9-6--B
FIN D3 A08/05/26Lahden Reipas3-1 (3-0)Puiu5-9-0.253.5B
FIN D3 A03/05/26PPJ Akatemia0-0 (0-0)Puiu6-5--H
FIN CUP30/04/26Gnistan O351-1 (0-1)Puiu5-9--H
FIN D3 A25/04/26Puiu3-1 (1-0)Union Plaani5-4--T
FIN D3 A18/04/26HPS1-3 (1-1)Puiu5-4--T
FIN CUP16/04/26Kiffen Helsinki1-1 (0-0)Puiu4-5-0.53H
INT CF02/04/26Honka Espoo5-0 (1-0)Puiu11-2--B
INT CF14/02/26Lahden Reipas3-0 (1-0)Puiu---B
INT CF12/01/26Puiu2-2 (1-1)HIFK3-3--H
FIN D3 A21/09/25Puiu1-1 (0-1)PEPO Lappeenranta9-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
48
63
Tấn công nguy hiểm
56
44
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PEPO Lappeenranta (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Puiu (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

PEPO Lappeenranta (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (89%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Puiu (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (78%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
43
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
28
B.thắng H1
83
B.thắng H2
PEPO LappeenrantaPuiu

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
20
H/H
12
H/B
10
B/T
10
B/H
24
B/B
PEPO LappeenrantaPuiu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
70
Thắng 1
66
Hòa
12
Thua 1
48
Thua 2+
PEPO LappeenrantaPuiu

Thông tin đội bóng

PEPO Lappeenranta Thông tin Puiu
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.564.104.700.803.250.850.911.000.83
Live1.04 ↓19.00 ↑151.00 ↑6.90 ↑5.500.01 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.534.204.800.883.250.890.871.000.85
Live1.62 ↑4.10 ↓4.33 ↓0.86 ↓3.250.91 ↑0.77 ↓0.750.96 ↑
Mansion88Sớm1.534.204.400.943.250.880.971.000.87
Live7.00 ↑1.11 ↓13.00 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.554.304.600.853.500.80---
Live1.01 ↓13.00 ↑70.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓---
10BETSớm1.494.304.600.863.500.78---
Live1.62 ↑4.10 ↓4.20 ↓0.81 ↓3.250.86 ↑---
12betSớm1.534.204.400.943.250.880.971.000.87
Live7.30 ↑1.10 ↓14.00 ↑7.69 ↑5.500.03 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.504.354.550.873.250.830.821.000.88
Live6.10 ↑1.17 ↓9.90 ↑2.50 ↑4.500.20 ↓0.46 ↓0.001.56 ↑
SbobetSớm1.513.904.240.903.250.900.951.000.85
Live5.40 ↑1.22 ↓8.20 ↑2.63 ↑4.500.24 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.533.893.720.943.500.800.941.000.80
Live6.40 ↑1.13 ↓12.40 ↑3.44 ↑4.500.13 ↓0.46 ↓0.001.56 ↑
LadbrokesSớm1.554.004.400.402.501.75---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.544.004.200.713.500.810.811.000.71
Live2.50 ↑3.60 ↓2.35 ↓0.83 ↑4.000.810.84 ↑1.000.80 ↑
PinnacleSớm1.683.913.920.903.250.850.850.750.90
Live7.29 ↑1.15 ↓11.43 ↑2.73 ↑4.500.26 ↓0.48 ↓0.001.59 ↑
BwinSớm1.554.104.400.983.500.72---
Live1.01 ↓20.00 ↑176.00 ↑2.90 ↑4.500.20 ↓---
1xBetSớm1.594.104.280.913.500.800.290.002.50
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑3.61 ↑4.500.20 ↓0.46 ↑0.001.74 ↓
Bet 365Sớm1.574.104.200.983.500.830.981.000.83
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.533.754.801.053.500.67---
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑5.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.