Kết quả bóng đá trận PEPO Lappeenranta vs HPS, 21:00 ngày 11/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
PEPO Lappeenranta 2 Kết thúc HT 1-0 0
HPS
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| PEPO Lappeenranta | Phút | |
| Elias Seppala 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| Ishmail Jammeh 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| Elias Ahamdi | 70' | |
| 86' | Benjamin Rekola | |
| Tuure Maki-Uuro | 86' | |
| Patrik Pesonen | 90' | |
| 90+7' | Joel Oris | |
| 90+9' | Anton Painilainen | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 16 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 19 |
Chủ = PEPO Lappeenranta · Khách = HPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEPO Lappeenranta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
PEPO Lappeenranta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 20 | 25 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 12 | 8 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | - | - |
HPS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 2 | 5 | 31 | 26 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 17 | 16 | 10 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 10 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
PEPO Lappeenranta 1 (100%)Hòa 0 (0%)HPS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — PEPO Lappeenranta
BHBTHHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-2 (1-1) | PPJ Akatemia | - | - | H |
| 13/06/26 | HIFK | 2-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-1) | Lahden Reipas | +0.25 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | +1.25 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | PEPO Lappeenranta | 1-1 (0-1) | Union Plaani | +2 | 4 | H |
| 16/05/26 | Puiu | 1-2 (1-2) | PEPO Lappeenranta | - | - | T |
| 12/05/26 | SJK Seinajoen | 3-0 (2-0) | PEPO Lappeenranta | -4.25 | 4.75 | B |
| 09/05/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Kiffen Helsinki | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | T |
| 28/04/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (1-0) | Jyvaskyla JK | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (2-1) | Atlantis | - | - | T |
| 17/04/26 | PPJ Akatemia | 1-1 (1-1) | PEPO Lappeenranta | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | NiemU | 0-1 (0-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | T |
| 21/03/26 | PEPO Lappeenranta | 2-1 (0-0) | Lahden Reipas | - | - | T |
| 31/01/26 | Lahden Reipas | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | H |
| 17/01/26 | MP MIKELI | 4-2 (3-0) | PEPO Lappeenranta | - | - | B |
| 21/09/25 | Puiu | 1-1 (0-1) | PEPO Lappeenranta | - | - | H |
| 13/09/25 | PEPO Lappeenranta | 3-2 (2-2) | Honka Espoo | -2 | 4 | T |
| 07/09/25 | PEPO Lappeenranta | 3-1 (2-0) | GrIFK Kauniainen | +0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — HPS
TTBTHTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | HPS | 3-2 (2-0) | Lahden Reipas | 0 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Puiu | 0-2 (0-1) | HPS | 0 | 3 | T |
| 12/06/26 | HPS | 1-2 (0-0) | Kiffen Helsinki | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Union Plaani | 0-2 (0-0) | HPS | +1 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | HPS | 2-2 (0-1) | PPJ Akatemia | -0.25 | 3.25 | H |
| 22/05/26 | HIFK | 0-2 (0-0) | HPS | -1.25 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | T |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | T |
| 02/05/26 | HPS | 1-2 (0-0) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.25 | B |
| 28/04/26 | HPS | 1-2 (1-0) | IFK Mariehamn | -2.5 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Lahden Reipas | 2-2 (2-2) | HPS | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/04/26 | HPS | 1-3 (1-1) | Puiu | - | - | B |
| 12/04/26 | HPS | 3-0 (1-0) | NJS | - | - | T |
| 21/09/25 | HJS Akatemia | 0-4 (0-4) | HPS | 0 | 3.5 | T |
| 14/09/25 | HPS | 0-1 (0-1) | TPV Tampere | - | - | B |
| 08/09/25 | HPS | 3-1 (2-0) | P-Iirot | -0.5 | 3.25 | T |
| 04/09/25 | Kiffen Helsinki | 2-3 (1-0) | HPS | -1 | 3.25 | T |
| 29/08/25 | Ilves Tampere II | 7-0 (3-0) | HPS | -2 | 3.75 | B |
| 16/08/25 | NJS | 1-0 (1-0) | HPS | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/25 | HPS | 1-2 (0-0) | TPV Tampere | -0.75 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
32
Sút bóng
144
Sút cầu môn
30
Tấn công
2938
Tấn công nguy hiểm
4040
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
28%72%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PEPO Lappeenranta (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
HPS (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PEPO Lappeenranta (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
HPS (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PEPO Lappeenranta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.30 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.00 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.65 | 0.81 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 4.20 ↑ | 4.40 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.93 | 3.25 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 160.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.05 | 3.70 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.59 | 3.59 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.51 | 3.03 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 4.33 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.60 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.77 | 3.39 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.60 ↑ | 17.51 ↑ | 2.69 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 4.33 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.10 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.25 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PEPO Lappeenranta | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HPS | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).