Kết quả bóng đá trận Peninsula Power vs Brisbane Roar (Youth), 13:00 ngày 27/06/2026
QLD Ngoại hạng · 13:00 ngày 27/06/2026
Peninsula Power 3 Kết thúc HT 1-1 1
Brisbane Roar (Youth)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Peninsula Power | Phút | |
| 20' | ||
| 32' | ||
| 41' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 71' | ||
| 90+2' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 22 |
| Điểm | 2 | 4 | 23 | 7 |
Chủ = Peninsula Power · Khách = Brisbane Roar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peninsula Power | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (43%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 8 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (29%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Peninsula Power
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 13 | 4 | 2 | 45 | 22 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 13 | 23 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 24 | 9 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 7 | - | - |
Brisbane Roar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 1 | 14 | 27 | 46 | 13 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 21 | 9 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 25 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Peninsula Power 12 (75%)Hòa 2 (13%)Brisbane Roar (Youth) 2 (13%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-1 (2-1) | Peninsula Power | +1.25 | 3.25 | B |
| 31/05/25 | Brisbane Roar (Youth) | 1-4 (1-3) | Peninsula Power | +0.75 | 3 | T |
| 22/02/25 | Peninsula Power | 4-0 (2-0) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/07/24 | Peninsula Power | 4-0 (2-0) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/04/24 | Brisbane Roar (Youth) | 1-1 (1-1) | Peninsula Power | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/06/23 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Peninsula Power | +0.25 | 3 | T |
| 14/03/23 | Peninsula Power | 2-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1 | 3.5 | H |
| 08/07/22 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (0-1) | Peninsula Power | +1.5 | 4 | T |
| 10/04/22 | Peninsula Power | 3-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/09/21 | Peninsula Power | 2-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.25 | 3.5 | T |
| 11/06/21 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (0-1) | Peninsula Power | +1.25 | 3.75 | T |
| 08/02/21 | Brisbane Roar (Youth) | 2-1 (0-0) | Peninsula Power | - | - | B |
| 25/10/20 | Brisbane Roar (Youth) | 2-3 (0-1) | Peninsula Power | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/20 | Peninsula Power | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 4 | T |
| 15/06/19 | Peninsula Power | 3-2 (2-0) | Brisbane Roar (Youth) | +1.5 | 4.25 | T |
| 02/03/19 | Brisbane Roar (Youth) | 0-3 (0-2) | Peninsula Power | +1.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Peninsula Power
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/10 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Brisbane Olympic United FC | 1-3 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | North Star | 3-7 (1-2) | Peninsula Power | +2.5 | 4 | T |
| 06/06/26 | Rochedale Rovers | 0-2 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Gold Coast United | 0-4 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Peninsula Power | 3-2 (1-1) | Magic United TFA | +2.25 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Peninsula Power | 4-1 (2-1) | Moggill FC | +3 | 4.75 | T |
| 15/05/26 | Peninsula Power | 2-0 (1-0) | Gold Coast Knights | +0.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Peninsula Power | +0.25 | 3.5 | T |
| 29/04/26 | Peninsula Power | 4-0 (2-0) | Newmarket SFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Peninsula Power | 3-2 (2-1) | Queensland Lions SC | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Peninsula Power | 1-4 (0-1) | Moreton City Excelsior FC | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-1 (2-1) | Peninsula Power | +1.25 | 3.25 | B |
| 01/04/26 | Nerang | 0-4 (0-2) | Peninsula Power | - | - | T |
| 29/03/26 | Peninsula Power | 3-1 (1-0) | Rochedale Rovers | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Peninsula Power | 4-2 (1-1) | Gold Coast United | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/03/26 | Wynnum Wolves | 2-2 (1-2) | Peninsula Power | +0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Peninsula Power | 1-1 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Magic United TFA | 0-3 (0-1) | Peninsula Power | +1 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Peninsula Power | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs Brisbane | +1 | 3.25 | T |
| 12/02/26 | Peninsula Power | 1-1 (0-0) | Brisbane City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brisbane Roar (Youth)
TBBBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Gold Coast United | 1-4 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Magic United TFA | 2-1 (1-1) | Brisbane Roar (Youth) | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/06/26 | Wynnum Wolves | 2-1 (0-0) | Brisbane Roar (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 24/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs Brisbane | -0.75 | 3.75 | B |
| 15/05/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (1-1) | Queensland Lions SC | -1.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Gold Coast Knights | 3-2 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 6-0 (3-0) | Brisbane Roar (Youth) | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-5 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-1 (2-1) | Peninsula Power | -1.25 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 0-1 (0-1) | Magic United TFA | +0.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 3-2 (2-1) | Wynnum Wolves | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Rochedale Rovers | 1-0 (1-0) | Brisbane Roar (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Gold Coast United | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 3-2 (2-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-3 (0-1) | Brisbane City | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/02/26 | Brisbane Roar (Youth) | 2-4 (1-1) | Moreton City Excelsior FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Gold Coast United | 1-2 (0-2) | Brisbane Roar (Youth) | -0.25 | 3.5 | T |
| 30/01/26 | Brisbane Strikers | 2-3 (1-3) | Brisbane Roar (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/01/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | North Star | +1.5 | 3.5 | B |
| 26/08/25 | Brisbane City | 2-1 (2-1) | Brisbane Roar (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
23
Sút bóng
135
Sút cầu môn
74
Tấn công
229143
Tấn công nguy hiểm
16277
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B2T2 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peninsula Power (28 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Brisbane Roar (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Peninsula Power (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Brisbane Roar (Youth) (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 1 (7%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peninsula Power | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.24 | 5.85 | 7.90 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 1.01 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.40 ↓ | 6.80 ↓ | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.95 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 7.75 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.20 | 5.75 | 8.00 ↑ | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.20 | 9.35 | 0.66 | 3.50 | 1.10 | 0.74 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.65 ↓ | 8.00 ↓ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 | 5.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.