Kết quả bóng đá trận Penang U20 vs Touch Electronics U20, 15:45 ngày 16/07/2026
President Cúp Malaysia · 15:45 ngày 16/07/2026
Penang U20 3 Kết thúc HT 1-0 0
Touch Electronics U20
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Penang U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 37' | ||
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 71' | ||
| 76' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 6 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 7 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 8 |
Chủ = Penang U20 · Khách = Touch Electronics U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Penang U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích gần đây — Penang U20
TBBBBBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 5/23 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Penang U20 | 1-0 (0-0) | Kedah U20 | -1 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Selangor FA U20 | 5-0 (2-0) | Penang U20 | -1.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | Kuching City U20 | 1-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 13/05/26 | Penang U20 | 1-2 (1-1) | Sabah U20 | - | - | B |
| 07/05/26 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 4-0 (3-0) | Penang U20 | -2.25 | 3.25 | B |
| 18/10/25 | Terengganu U20 | 2-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 02/10/25 | Penang U20 | 0-2 (0-1) | Kuala Lumpur FA U20 | - | - | B |
| 18/09/25 | Negeri Sembilan U20 | 4-1 (2-1) | Penang U20 | - | - | B |
| 27/08/25 | Penang U20 | 0-1 (0-1) | Johor Darul Takzim III FC U20 | - | - | B |
| 13/08/25 | Penang U20 | 2-2 (1-1) | Kuching City U20 | - | - | H |
| 06/08/25 | Selangor FA U20 | 5-1 (2-1) | Penang U20 | - | - | B |
| 30/07/25 | PDRM U20 | 1-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 26/07/25 | Penang U20 | 0-1 (0-0) | Sabah U20 | - | - | B |
| 17/07/25 | Penang U20 | 0-4 (0-2) | Terengganu U20 | - | - | B |
| 19/06/25 | Kuala Lumpur FA U20 | 3-1 (1-0) | Penang U20 | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Penang U20 | 0-0 (0-0) | PDRM U20 | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/25 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 7-0 (2-0) | Penang U20 | -2.25 | 3.25 | B |
| 01/05/25 | Penang U20 | 0-0 (0-0) | Negeri Sembilan U20 | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/04/25 | Melaka United U20 | 1-0 (0-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 08/08/24 | Penang U20 | 3-1 (0-0) | Pahang U20 | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Touch Electronics U20
BTHH
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 4/4 (4 trận) Châu Á: 1/2/1 T/X: 3/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/06/26 | Kuala Lumpur FA U20 | 2-1 (1-0) | Touch Electronics U20 | 0 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Touch Electronics U20 | 2-1 (2-0) | Selangor FA U20 | - | - | T |
| 16/06/26 | Terengganu U20 | 1-1 (0-0) | Touch Electronics U20 | - | - | H |
| 14/05/26 | Touch Electronics U20 | 0-0 (0-0) | Negeri Sembilan U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
135
Tấn công
3855
Tấn công nguy hiểm
3647
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
1023
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Việt vị
11
Quả ném biên
1735
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Penang U20 (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Touch Electronics U20 (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Penang U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.30 | 3.01 | 1.92 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.30 | 3.01 | 1.92 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | -0.50 | 0.92 | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.30 ↑ | 1.95 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.40 | 1.95 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.49 ↓ | 3.34 ↓ | 1.94 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.99 ↓ | -0.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.40 | 3.40 | 1.91 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.