Kết quả bóng đá trận Peerless SC vs United SC Kolkata, 17:15 ngày 26/07/2026
Calcutta Football League · 17:15 ngày 26/07/2026
Peerless SC 0 Kết thúc HT 0-0 1
United SC Kolkata
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Peerless SC | Phút | |
| 11' | ||
| 36' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 | |
| 54' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 8 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = Peerless SC · Khách = United SC Kolkata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peerless SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Peerless SC 3 (60%)Hòa 1 (20%)United SC Kolkata 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Peerless SC | - | - | H |
| 08/08/23 | United SC Kolkata | 0-5 (0-1) | Peerless SC | - | - | T |
| 02/08/23 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Peerless SC | - | - | T |
| 02/08/22 | Peerless SC | 1-5 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 11/08/16 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | Peerless SC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Peerless SC
BTBHHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Peerless SC | 0-3 (0-0) | Coal India | - | - | B |
| 26/08/25 | Peerless SC | 1-0 (1-0) | United Kolkata SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/08/25 | Aryan | 1-0 (0-0) | Peerless SC | +1.5 | 2.5 | B |
| 19/08/25 | Peerless SC | 0-0 (0-0) | Bhawanipore | - | - | H |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Diamond Harbour FC | 1-1 (1-1) | Peerless SC | - | - | H |
| 04/08/25 | Mohammedan SC | 0-1 (0-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/25 | Peerless SC | 4-0 (0-0) | Sribhumi FC | - | - | T |
| 18/07/25 | Southern Samity | 1-2 (1-0) | Peerless SC | - | - | T |
| 14/07/25 | Kidderpore SC | 1-1 (0-1) | Peerless SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/07/25 | Rainbow SC | 0-0 (0-0) | Peerless SC | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/07/25 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Peerless SC | - | - | H |
| 01/07/25 | Calcutta Polica Club | 0-2 (0-2) | Peerless SC | +1 | 3 | T |
| 11/08/24 | Calcutta Polica Club | 0-0 (0-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/24 | Bengal Nagpur Railway FC | 0-2 (0-0) | Peerless SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/24 | Kalighat FC | 0-1 (0-0) | Peerless SC | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/07/24 | Peerless SC | 0-3 (0-3) | Bhawanipore | - | - | B |
| 18/07/24 | ATK Mohun Bagan | 1-0 (1-0) | Peerless SC | -1 | 3 | B |
| 11/07/24 | Peerless SC | 1-2 (0-1) | Rainbow SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/07/24 | Calcutta Customs | 3-1 (3-1) | Peerless SC | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — United SC Kolkata
BHHTHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | +0.75 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (0-0) | United SC Kolkata | +1.75 | 3.5 | H |
| 15/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-0) | Delhi FC | - | - | H |
| 09/05/26 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Sudeva Delhi | - | - | T |
| 02/05/26 | United SC Kolkata | 1-1 (0-1) | Karbi Anglong Morning Star FC | - | - | H |
| 26/04/26 | United SC Kolkata | 1-0 (1-0) | Neroca FC | - | - | T |
| 14/04/26 | SC Bengaluru | 2-0 (2-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Bengaluru United | 1-1 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | H |
| 03/04/26 | GMSC | 0-1 (0-0) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Clube de Goa | 0-1 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 15/10/25 | ATK Mohun Bagan | 2-0 (1-0) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 12/10/25 | United SC Kolkata | 1-0 (0-0) | Gokulam Kerala FC | - | - | T |
| 22/09/25 | United SC Kolkata | 1-2 (0-1) | East Bengal Club II | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/09/25 | United SC Kolkata | 2-2 (1-1) | Suruchi Sangha | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Calcutta Customs | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 03/09/25 | Bhawanipore | 0-0 (0-0) | United SC Kolkata | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | T |
| 26/08/25 | Diamond Harbour FC | 0-2 (0-0) | United SC Kolkata | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/25 | Sribhumi FC | 1-1 (0-1) | United SC Kolkata | +1 | 2.5 | H |
| 14/08/25 | Southern Samity | 0-2 (0-2) | United SC Kolkata | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
64
Sút cầu môn
31
Tấn công
150124
Tấn công nguy hiểm
8841
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peerless SC (14 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
United SC Kolkata (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
United SC Kolkata (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peerless SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.97 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 78.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.88 | 2.25 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.97 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.06 | 1.08 | 2.25 | 0.74 | 0.78 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.25 | 1.95 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.06 ↓ | 2.18 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.06 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.10 | 1.95 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.20 | 3.10 | 1.95 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| Sbobet | Sớm | 3.23 | 2.76 | 2.08 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.96 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.78 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.06 ↑ | 1.07 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.50 | 3.04 | 1.96 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.76 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 30.70 ↑ | 6.48 ↑ | 1.09 ↓ | 2.31 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.20 | 1.99 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 54.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.00 | 1.95 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.