Kết quả bóng đá trận Pecsi MFC vs Dunaharaszti MTK, 00:00 ngày 26/07/2026
NB III (Hungary) · 00:00 ngày 26/07/2026
Pecsi MFC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dunaharaszti MTK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Pecsi MFC | Phút | |
| Aron Mlinarcsik 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 21' | ||
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| Nandor Korodi 2 - 0 ⚽ | 67' | |
| 82' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 8 |
Chủ = Pecsi MFC · Khách = Dunaharaszti MTK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pecsi MFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (59%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (30%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Pecsi MFC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dunaharaszti MTK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/24 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pecsi MFC
TTTHTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Pecsi MFC | 3-2 (3-1) | HNK Vukovar 91 | - | - | T |
| 11/07/26 | Pecsi MFC | 3-1 (2-0) | Bijelo Brdo | - | - | T |
| 08/07/26 | videoton FC fehervar | 0-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 04/07/26 | Pecsi MFC | 1-1 (0-0) | Kozarmisleny SE | - | - | H |
| 24/05/26 | Pecsi MFC | 1-0 (1-0) | Penzugyor SE | - | - | T |
| 17/05/26 | Ferencvarosi TC B | 3-4 (3-2) | Pecsi MFC | - | - | T |
| 10/05/26 | Pecsi MFC | 2-0 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | T |
| 03/05/26 | MTK Hungaria FC II | 1-1 (1-1) | Pecsi MFC | - | - | H |
| 19/04/26 | Pecsi MFC | 2-1 (0-1) | Majosi SE | - | - | T |
| 05/04/26 | Pecsi MFC | 4-0 (4-0) | Bodajk FC Siofok | - | - | T |
| 08/03/26 | Pecsi MFC | 3-2 (2-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Pecsi MFC | 4-0 (2-0) | Majosi SE | - | - | T |
| 14/02/26 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Sarbogard | - | - | T |
| 11/02/26 | PEAC FC | 1-1 (0-0) | Pecsi MFC | - | - | H |
| 07/02/26 | Pecsi MFC | 1-0 (1-0) | NK Belisce | - | - | T |
| 05/02/26 | Pecsi MFC | 6-0 (2-0) | Bilogorac | - | - | T |
| 31/01/26 | Pecsi MFC | 2-3 (1-3) | Kaposvar | - | - | B |
| 24/01/26 | Pecsi MFC | 6-1 (3-1) | Peto Ma Ca | - | - | T |
| 23/11/25 | Pecsi MFC | 7-2 (3-2) | Erdi VSE | - | - | T |
| 02/11/25 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunaharaszti MTK
HTHBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Beech Sigit | 4-4 (3-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 08/07/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 04/07/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 24/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 17/05/26 | Vasas SC II | 4-4 (2-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 10/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 26/04/26 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (2-2) | Csepel | - | - | B |
| 19/04/26 | Monori SE | 2-0 (2-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 05/04/26 | III.Keruleti TVE | 3-1 (1-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 29/03/26 | Dunaharaszti MTK | 3-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 22/03/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (3-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 14/03/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 08/03/26 | Budapest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 01/03/26 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (1-1) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 14/02/26 | Penzugyor SE | 2-0 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 07/02/26 | Vecses | 2-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 04/02/26 | Beech Sigit | 4-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 31/01/26 | Dunaharaszti MTK | 4-0 (0-0) | Bugyi Obo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
12
Sút bóng
155
Sút cầu môn
72
Tấn công
7574
Tấn công nguy hiểm
9354
Sút ngoài cầu môn
83
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Quả ném biên
107
So Sánh Sức Mạnh
74 26
93% So Sánh Đối đầu 7%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pecsi MFC (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Dunaharaszti MTK (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pecsi MFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1973 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| PÉCS | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.40 | 6.00 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.30 | 5.80 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 ↑ | 6.20 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.28 | 5.75 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.95 ↑ | 18.80 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.77 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.64 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.53 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.05 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.70 ↑ | 6.08 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.76 | 1.07 | 3.50 | 0.68 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.88 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.