Kết quả bóng đá trận PEC Zwolle vs AFC Ajax, 19:30 ngày 09/08/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 19:30 ngày 09/08/2026
PEC Zwolle Sắp đá --:--:--
AFC Ajax
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: IJsseldelta Stadion
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 10 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 10 | 16 |
| Điểm | 3 | 9 | 6 | 20 |
Chủ = PEC Zwolle · Khách = AFC Ajax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PEC Zwolle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
PEC Zwolle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
AFC Ajax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PEC Zwolle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910-6-12 | Thành lập | 1900-3-18 |
| IJsseldelta Stadion | Sân nhà | Johan Cruijff Arena |
| 6865 | Sức chứa | 51638 |
| Henry van der Vegt | HLV | Michel Angel Sanchez |
| Zwolle | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.65 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.02 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.40 ↑ | 1.53 ↓ | 0.98 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.96 ↓ | -1.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.73 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.57 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.95 | 1.68 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 4.30 ↑ | 1.54 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.98 | 4.22 | 1.50 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 4.98 | 4.22 | 1.50 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | -1.00 | 0.91 | |
| Wewbet | Sớm | 3.75 | 3.79 | 1.71 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 4.45 ↑ | 4.16 ↑ | 1.53 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.73 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.60 ↑ | 1.57 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.69 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.86 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.20 ↑ | 1.53 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.64 | 4.29 | 1.62 | 0.99 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 5.66 ↑ | 4.67 ↑ | 1.50 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.81 | -1.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.71 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.60 ↑ | 1.58 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.34 | 4.13 | 1.76 | 1.26 | 3.50 | 0.67 | 0.47 | -1.50 | 1.78 |
| Live | 5.76 ↑ | 4.63 ↑ | 1.53 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.77 ↑ | -1.25 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.57 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.92 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 ↓ | 1.15 | 3.50 | 0.65 ↑ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PEC Zwolle | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| AFC Ajax | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).