Kết quả bóng đá trận Paysandu FC vs Club Oriental, 05:00 ngày 04/08/2026
Segunda (Uruguay) · 05:00 ngày 04/08/2026
Paysandu FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Club Oriental
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Paysandu FC | Phút | |
| Emiliano Arrieta 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 21' | ||
| 29' | ||
| 38' | ||
| Luis Lopez 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| 57' | ||
| 59' | ||
| 60' | ||
| 65' | ||
| 79' | ||
| 90+2' | ⚽ 2 - 1 Bruno Sebastián Motta Álvarez | |
| 90+4' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Paysandu FC · Khách = Club Oriental
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paysandu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Paysandu FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Club Oriental 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Club Oriental | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Paysandu FC
TTTBBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Colon CF | 2-3 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Paysandu FC | 1-0 (0-0) | Centro Atletico Fenix | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Rentistas | 1-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Paysandu FC | 2-3 (1-0) | Miramar Misiones FC | -0.25 | 2 | B |
| 21/06/26 | Tacuarembo | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Paysandu FC | 1-2 (1-1) | Plaza Colonia | -0.5 | 2 | B |
| 07/06/26 | La Luz | 1-2 (0-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2 | T |
| 31/05/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-0) | CS Cerrito | 0 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | CA River Plate | 1-0 (0-0) | Paysandu FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Paysandu FC | 2-2 (0-0) | Huracan FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | CA River Plate | 2-1 (2-0) | Paysandu FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Plaza Colonia | 1-1 (1-1) | Paysandu FC | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Paysandu FC | 0-1 (0-1) | Rentistas | - | - | B |
| 06/04/26 | Club Oriental | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Paysandu FC | 2-0 (0-0) | Miramar Misiones FC | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | Paysandu FC | 0-2 (0-1) | Colon CF | - | - | B |
| 24/01/26 | Paysandu FC | 1-1 (1-1) | Colon de Santa Fe | -0.5 | 2 | H |
| 27/09/25 | Platense FC | 1-1 (0-1) | Paysandu FC | - | - | H |
| 14/09/25 | Durazno Capital | 1-4 (0-1) | Paysandu FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Club Oriental
THBHHTHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Club Oriental | 1-0 (0-0) | Huracan FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Uruguay Montevideo | 1-1 (1-0) | Club Oriental | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Club Oriental | 1-2 (0-1) | CA River Plate | 0 | 2.25 | B |
| 29/06/26 | Club Oriental | 1-1 (1-0) | Colon CF | +0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Centro Atletico Fenix | 2-2 (0-1) | Club Oriental | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Club Oriental | 3-0 (0-0) | Rentistas | - | - | T |
| 08/06/26 | Miramar Misiones FC | 2-2 (1-1) | Club Oriental | 0 | 2 | H |
| 01/06/26 | Club Oriental | 2-0 (1-0) | Tacuarembo | 0 | 2 | T |
| 23/05/26 | Plaza Colonia | 3-1 (1-1) | Club Oriental | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Club Oriental | 0-0 (0-0) | La Luz | - | - | H |
| 11/05/26 | Club Oriental | 2-2 (1-2) | CS Cerrito | - | - | H |
| 03/05/26 | Centro Atletico Fenix | 1-0 (0-0) | Club Oriental | - | - | B |
| 25/04/26 | Plaza Colonia | 2-0 (1-0) | Club Oriental | -0.25 | 2 | B |
| 21/04/26 | Rentistas | 1-2 (1-1) | Club Oriental | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Club Oriental | 2-1 (2-0) | Miramar Misiones FC | - | - | T |
| 06/04/26 | Club Oriental | 1-0 (1-0) | Paysandu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Club Oriental | 0-0 (0-0) | Colon CF | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | CA River Plate | 1-3 (1-1) | Club Oriental | - | - | T |
| 25/10/25 | Club Oriental | 2-1 (1-1) | Rentistas | - | - | T |
| 18/10/25 | La Luz | 1-1 (0-0) | Club Oriental | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
45
Sút bóng
613
Sút cầu môn
52
Tấn công
7494
Tấn công nguy hiểm
4053
Sút ngoài cầu môn
111
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
25
Quả ném biên
3037
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paysandu FC (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Club Oriental (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paysandu FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 2 (14%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Club Oriental (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 2 (17%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 3 (25%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paysandu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.17 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 2.20 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.15 | 3.00 ↓ | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.12 | 0.85 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 | 2.20 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.10 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.03 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 2.93 | 2.15 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 44.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.13 | 3.07 | 2.16 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.85 ↑ | 38.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 23.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.16 | 3.03 | 2.25 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.01 ↑ | 30.84 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.27 | 1.20 | 2.50 | 0.65 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paysandu FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Club Oriental | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).