Kết quả bóng đá trận Patro Eisden vs Sint-Truidense, 23:30 ngày 15/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 15/07/2026
Patro Eisden
0 Kết thúc HT 0-2 4
Sint-Truidense
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Patro Eisden Phút Sint-Truidense
30' 0 - 1
41' 0 - 2
45'
HT 0-2
48'
50' 0 - 3
65' 0 - 4
82'
88'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 68
Thắng 02 16
Hòa 21 32
Bại 10 20
Ghi bàn 33 519
Mất bàn 71 135
Điểm 27 620

Chủ = Patro Eisden · Khách = Sint-Truidense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Patro Eisden (6)Hiệp 1 / Cả trậnSint-Truidense (8)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (38%)
1 (17%)Hòa/Thắng3 (38%)
2 (33%)Hòa/Hòa2 (25%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Patro Eisden 0 (0%)Hòa 2 (40%)Sint-Truidense 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/24Patro Eisden3-4 (1-1)Sint-Truidense3-2-0.752.75B
INT CF06/07/23Patro Eisden0-0 (0-0)Sint-Truidense3-4-1.252.75H
BEL D222/03/15Sint-Truidense2-2 (1-1)Patro Eisden10-5-1.753H
BEL D226/10/14Patro Eisden1-2 (0-0)Sint-Truidense4-5-0.752.5B
INT CF21/07/13Sint-Truidense3-1 (2-1)Patro Eisden---B

Thành tích gần đây — Patro Eisden

HHHTBBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/06/26Rochefort3-3 (1-0)Patro Eisden3-4+1.53H
BEL D228/04/26Beerschot Wilrijk2-2 (1-0)Patro Eisden4-4-0.752.5H
BEL D224/04/26Patro Eisden1-1 (1-0)Beerschot Wilrijk2-5-0.252.5H
BEL D218/04/26Patro Eisden4-0 (1-0)Francs Borains2-4+0.752.5T
BEL D205/04/26Seraing United2-0 (1-0)Patro Eisden6-4+0.252.25B
BEL D221/03/26Patro Eisden0-4 (0-2)Beerschot Wilrijk3-2-0.252.25B
BEL D214/03/26Lierse1-2 (1-0)Patro Eisden2-5+0.52.5T
BEL D211/03/26Patro Eisden1-1 (0-0)RFC de Liege6-3+0.52.5H
BEL D208/03/26Anderlecht II0-0 (0-0)Patro Eisden6-3+0.752.75H
BEL D228/02/26Gent B2-1 (0-1)Patro Eisden2-4+0.252.5B
BEL D222/02/26Patro Eisden1-4 (1-1)Red Star Waasland5-4-0.52.25B
BEL D214/02/26Club Brugge Ⅱ2-3 (0-1)Patro Eisden1-4+0.52.75T
BEL D207/02/26Patro Eisden4-4 (2-1)Genk II2-4+1.253H
BEL D201/02/26KVSK Lommel1-1 (1-0)Patro Eisden7-2+0.252.5H
BEL D228/01/26Patro Eisden1-0 (1-0)Olympic Charleroi5-0+0.752.5T
BEL D225/01/26RWDM Brussels2-4 (1-2)Patro Eisden4-2+0.252.5T
BEL D218/01/26Patro Eisden1-0 (0-0)Kortrijk3-5-0.252.25T
INT CF10/01/26Roeselare Daisel0-0 (0-0)Patro Eisden---H
BEL D221/12/25Lokeren1-1 (0-1)Patro Eisden9-3+0.252.5H
BEL D219/12/25Patro Eisden0-1 (0-0)KAS Eupen4-6+0.752.5B

Thành tích gần đây — Sint-Truidense

TTTBHBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Brustem Centrum0-6 (0-3)Sint-Truidense---T
INT CF02/07/26Thes Sport1-2 (1-2)Sint-Truidense2-6+2.53.75T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2+0.753T
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9-0.253B
BEL D117/05/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KAA Gent3-3+0.53H
BEL D110/05/26Club Brugge2-0 (1-0)Sint-Truidense6-2-13.25B
BEL D103/05/26Sint-Truidense2-1 (0-0)Saint Gilloise9-1-0.52.5T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7+0.252.75T
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7+0.253T
BEL D119/04/26KAA Gent0-0 (0-0)Sint-Truidense6-502.75H
BEL D112/04/26Sint-Truidense1-2 (1-0)Club Brugge10-5-0.53.25B
BEL D105/04/26Saint Gilloise1-0 (0-0)Sint-Truidense7-5-0.752.5B
BEL D123/03/26Sint-Truidense1-3 (0-2)Saint Gilloise5-5-0.252.5B
BEL D115/03/26Racing Genk1-0 (1-0)Sint-Truidense5-8-0.252.75B
BEL D109/03/26Sint-Truidense2-1 (1-0)Cercle Brugge7-5+0.52.75T
BEL D101/03/26Royal Antwerp1-0 (0-0)Sint-Truidense3-4+0.252.5B
BEL D121/02/26FCV Dender EH1-4 (1-2)Sint-Truidense4-9+0.252.5T
BEL D116/02/26Sint-Truidense3-2 (2-2)Zulte-Waregem7-6+0.752.75T
BEL D107/02/26Westerlo0-4 (0-3)Sint-Truidense6-503T
BEL D101/02/26Sint-Truidense0-2 (0-0)Charleroi6-6+0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
5
9
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
60
108
Tấn công nguy hiểm
20
51
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Patro Eisden (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Sint-Truidense (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Patro EisdenSint-Truidense

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Patro EisdenSint-Truidense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
44
Thắng 1
92
Hòa
24
Thua 1
34
Thua 2+
Patro EisdenSint-Truidense

Thông tin đội bóng

Patro Eisden Thông tin Sint-Truidense
Thành lập 1924-2-23
Sân nhà Staaienveld
0 Sức chứa 12491
Stijn Stijnen HLV Wouter Vrancken
Khu vực Truiden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.504.101.581.013.750.760.80-1.000.91
Live67.00 ↑41.00 ↑1.04 ↓0.74 ↓4.001.09 ↑0.97 ↑-0.250.87 ↓
VcbetSớm4.404.331.570.863.500.880.80-1.000.91
Live4.50 ↑4.20 ↓1.570.84 ↓3.250.90 ↑0.76 ↓-1.000.96 ↑
Mansion88Sớm4.103.951.600.913.500.850.82-1.000.94
Live55.00 ↑8.30 ↑1.04 ↓0.76 ↓4.001.13 ↑0.98 ↑-0.250.92 ↓
10BETSớm4.304.301.630.943.500.77---
Live65.41 ↑14.91 ↑1.03 ↓0.85 ↓4.250.92 ↑---
12betSớm4.103.951.600.913.500.850.82-1.000.94
Live55.00 ↑8.30 ↑1.04 ↓0.76 ↓4.001.13 ↑0.97 ↑-0.250.93 ↓
CrownSớm4.104.351.540.903.500.860.84-1.000.92
Live20.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓0.73 ↓4.001.07 ↑0.97 ↑-0.250.85 ↓
SbobetSớm4.033.981.530.893.500.870.82-1.000.94
Live34.00 ↑9.60 ↑1.04 ↓0.80 ↓4.001.08 ↑0.93 ↑-0.250.97 ↑
WewbetSớm3.814.071.570.863.500.880.79-1.000.95
Live42.00 ↑11.50 ↑1.04 ↓0.76 ↓4.001.11 ↑0.96 ↑-0.250.92 ↓
LadbrokesSớm4.004.001.610.362.501.87---
Live61.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.17 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm4.204.101.640.803.250.910.95-0.750.76
Live284.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.06 ↑4.250.71 ↓0.97 ↑-0.250.78 ↑
PinnacleSớm3.954.061.600.833.500.880.77-1.000.95
Live30.80 ↑11.94 ↑1.04 ↓0.73 ↓4.001.01 ↑0.81 ↑-0.250.92 ↓
BwinSớm4.004.001.610.903.500.77---
Live101.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓1.40 ↑4.500.46 ↓---
1xBetSớm4.124.101.660.953.500.760.47-1.501.48
Live71.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓1.08 ↑4.250.70 ↓1.00 ↑-0.250.81 ↓
Bet 365Sớm4.004.001.621.003.500.801.00-0.750.80
Live67.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓4.001.10 ↑0.98 ↓-0.250.83 ↑
William HillSớm4.503.801.620.913.500.80---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓1.50 ↑4.500.44 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.