Kết quả bóng đá trận Partizan Belgrade vs UNA Strassen, 02:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 24/07/2026
Partizan Belgrade 4 Kết thúc HT 2-0 0
UNA Strassen
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Berdison Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Partizan Belgrade
UNA Strassen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniyar Sakhi
⚽ BÀN THẮNG - Erik Kojzek 1-0, kiến tạo: Zubairu Ibrahim
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
26'
🟨 Thẻ vàng - Valentin Steinmetz
⚽ BÀN THẮNG - Zubairu Ibrahim 2-0
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
51'
🟥 Thẻ đỏ - Edis Agovic
55'
🔁 Thay người: vào Mohamed Toure, ra Nicolas Perez
🟨 Thẻ vàng - Aleks Zekovic
🔁 Thay người: vào Milan Aleksic, ra Aleks Zekovic
🔁 Thay người: vào Jeferson Marinho dos Santos, ra Erik Kojzek
🔁 Thay người: vào Bogdan Kostic, ra Milan Vukotic
66'
🔁 Thay người: vào Jimmy Goncalves, ra Valentin Steinmetz
66'
🔁 Thay người: vào David Dadashev, ra Eldin Rastoder
⚽ BÀN THẮNG - Zubairu Ibrahim 3-0, kiến tạo: Stefan Milic
🔁 Thay người: vào Chaka Traore, ra Demba Seck
🔁 Thay người: vào Nemanja Trifunovic, ra Zubairu Ibrahim
75'
🔁 Thay người: vào Matheus, ra Omar Natami
75'
🔁 Thay người: vào Amine Zenadji, ra Kino Delorge
⚽ BÀN THẮNG - Ognjen Ugresic 4-0, kiến tạo: Stefan Mitrovic
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Partizan Belgrade | Phút | |
| Erik Kojzek(Assists:Zubairu Ibrahim) (Kiến tạo: Zubairu Ibrahim) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 26' | Valentin Steinmetz | |
| Zubairu Ibrahim 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | Edis Agovic | |
| 55' ⇄ | ▲ Mohamed Toure ▼ Nicolas Perez | |
| 55' ⇄ | ▲ Lamine Toure ▼ Nicolas Perez | |
| Aleks Zekovic | 60' | |
| ▲ Milan Aleksic ▼ Aleks Zekovic | 64' ⇄ | |
| ▲ Jeferson Marinho dos Santos ▼ Erik Kojzek | 64' ⇄ | |
| ▲ Bogdan Kostic ▼ Milan Vukotic | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jimmy Goncalves ▼ Valentin Steinmetz | |
| 66' ⇄ | ▲ David Dadashev ▼ Eldin Rastoder | |
| Zubairu Ibrahim(Assists:Stefan Milic) (Kiến tạo: Stefan Milic) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| ▲ Chaka Traore ▼ Demba Seck | 72' ⇄ | |
| ▲ Nemanja Trifunovic ▼ Zubairu Ibrahim | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Matheus ▼ Omar Natami | |
| 75' ⇄ | ▲ Amine Zenadji ▼ Kino Delorge | |
| Ognjen Ugresic(Assists:Stefan Mitrovic) (Kiến tạo: Stefan Mitrovic) 4 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 6 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 19 |
Chủ = Partizan Belgrade · Khách = UNA Strassen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Partizan Belgrade | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 3 (25%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thành tích gần đây — Partizan Belgrade
HTHTTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Zemun | 2-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.25 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | NK Nafta | 1-4 (0-1) | Partizan Belgrade | +1 | 3.5 | T |
| 10/07/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-2 (1-0) | Partizan Belgrade | 0 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Partizan Belgrade | 1-0 (0-0) | FC Neftci Baku | +0.75 | 3 | T |
| 02/07/26 | NK Aluminij | 1-2 (0-1) | Partizan Belgrade | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Partizan Belgrade | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cukaricki Stankom | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | +1 | 3 | H |
| 02/05/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-0) | Novi Pazar | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Novi Pazar | 2-3 (1-1) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Partizan Belgrade | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Mladost Lucani | 1-1 (1-0) | Partizan Belgrade | +1 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (2-1) | Backa Topola | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Vojvodina Novi Sad | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (1-1) | OFK Beograd | +1.25 | 3 | B |
| 22/02/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — UNA Strassen
TTTHHHTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/4 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | SP La Fiorita | 0-2 (0-2) | UNA Strassen | +1 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | SP La Fiorita | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | UNA Strassen | 2-0 (1-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | UNA Strassen | 0-0 (0-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | H |
| 17/05/26 | F91 Dudelange | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | - | - | H |
| 10/05/26 | UNA Strassen | 3-0 (2-0) | Jeunesse Esch | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 26/04/26 | UNA Strassen | 2-0 (0-0) | Jeunesse Canach | - | - | T |
| 19/04/26 | Rodange 91 | 2-1 (2-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 12/04/26 | UNA Strassen | 1-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 04/04/26 | Mamer | 0-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 22/03/26 | UNA Strassen | 3-3 (1-1) | Atert Bissen | - | - | H |
| 15/03/26 | UN Kaerjeng 97 | 1-0 (1-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 08/03/26 | UNA Strassen | 2-0 (0-0) | Progres Niedercorn | - | - | T |
| 05/03/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 01/03/26 | Hostert | 1-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | B |
| 22/02/26 | CS Petange | 0-4 (0-0) | UNA Strassen | - | - | T |
| 15/02/26 | UNA Strassen | 0-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | H |
| 08/02/26 | UNA Strassen | 3-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
Đội hình
Partizan Belgrade
UNA Strassen
31Milos Krunic20Samson Nwulu23Stefan Mitrovic30Milan Roganovic44Stefan Milic8Aleks Zekovic11Milan Vukotic36COgnjen Ugresic9Erik Kojzek19Demba Seck39Zubairu Ibrahim67Koray Ozcan5Galaye Gueye10Edis Agovic34Tim Hall3Kino Delorge6Eldin Rastoder11Omar Natami28Valentin Steinmetz94Daryl Myre44Babou Seye90CNicolas Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 8Aleks Zekovic🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 64'
- 9Erik Kojzek⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 64'
- 11Milan Vukotic▼ Rời sân 64'
- 19Demba Seck▼ Rời sân 72'
- 20Samson Nwulu
- 23Stefan Mitrovic🎯 Kiến tạo 80'
- 30Milan Roganovic
- 31Milos Krunic
- 36Ognjen Ugresic C⚽ Ghi bàn 80'
- 39Zubairu Ibrahim⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 72'
- 44Stefan Milic🎯 Kiến tạo 68'
Khách · 352
- 3Kino Delorge▼ Rời sân 75'
- 5Galaye Gueye
- 6Eldin Rastoder▼ Rời sân 66'
- 10Edis Agovic🟥 Thẻ đỏ 51'
- 11Omar Natami▼ Rời sân 75'
- 28Valentin Steinmetz🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 66'
- 34Tim Hall
- 44Babou Seye
- 67Koray Ozcan
- 90Nicolas Perez C▼ Rời sân 55'
- 94Daryl Myre
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
117
Sút cầu môn
62
Tấn công
13275
Tấn công nguy hiểm
5933
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Phạm lỗi
107
Việt vị
30
Quả ném biên
1713
So Sánh Sức Mạnh
47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Partizan Belgrade (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
UNA Strassen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Partizan Belgrade (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Partizan Belgrade | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-10-4 | Thành lập | |
| Berdison Stadium | Sân nhà | |
| 30887 | Sức chứa | 0 |
| Sasa Ilic | HLV | |
| BEOGRAD | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.15 | 5.25 | 8.60 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.72 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 9.80 ↑ | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.23 | 5.70 | 8.30 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | 0.77 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 47.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 15.00 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.78 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.00 | 10.00 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.75 | 14.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 2.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 7.40 | 13.00 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.32 ↑ | 60.15 ↑ | 2.72 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 10.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 5.50 | 9.00 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.30 | 8.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.00 | 15.10 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.50 | 8.00 | 0.53 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 7.50 | 15.00 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.13 | 6.71 | 11.16 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.96 ↓ | 18.86 ↑ | 3.01 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.25 | 7.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 8.00 | 12.50 | 0.43 | 2.50 | 1.60 | 0.98 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.96 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.00 | 13.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.00 | 17.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.