Kết quả bóng đá trận Partick Thistle vs Stenhousemuir, 01:45 ngày 22/07/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 01:45 ngày 22/07/2026
Partick Thistle
2 Kết thúc HT 1-2 2
Stenhousemuir
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 17 - 1
Địa điểm: Firhill Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Partick Thistle Phút Stenhousemuir
6' 0 - 1 Euan O'Reilly
23' 0 - 2 Callum Penman(Assists:Lewis Hodgkiss) (Kiến tạo: Lewis Hodgkiss)
Oisin Smyth(Assists:Euan Henderson) (Kiến tạo: Euan Henderson) 1 - 2 33'
45+1' Kinlay Bilham
HT 1-2
55' Michael Anderson
Tony Watt 2 - 2 81'
84' Matthew Aitken
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 56
Hòa 22 43
Bại 00 11
Ghi bàn 74 2518
Mất bàn 33 126
Điểm 55 1921

Chủ = Partick Thistle · Khách = Stenhousemuir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Partick Thistle (5)Hiệp 1 / Cả trậnStenhousemuir (16)
2 (40%)Thắng/Thắng10 (63%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (40%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (20%)Bại/Hòa0 (0%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Partick Thistle 7 (88%)Hòa 1 (13%)Stenhousemuir 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC09/07/22Stenhousemuir1-2 (0-0)Partick Thistle2-9+1.53.25T
SCO LC17/07/21Stenhousemuir1-2 (1-0)Partick Thistle4-11+1.253T
SCO BC16/11/19Stenhousemuir1-4 (0-1)Partick Thistle2-7+13T
SCO LC14/07/18Stenhousemuir0-2 (0-2)Partick Thistle10-6+13T
SCO LC27/07/16Stenhousemuir1-4 (0-2)Partick Thistle2-16+13T
SCO BC23/07/11Partick Thistle2-1 (1-0)Stenhousemuir-+12.75T
INT CF18/07/07Stenhousemuir2-2 (2-2)Partick Thistle-+0.53H
SCOFAC10/12/05Stenhousemuir1-4 (1-2)Partick Thistle-+0.52.75T

Thành tích gần đây — Partick Thistle

HTTHBHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Livingston1-1 (0-0)Partick Thistle6-4-0.52.75H
SCO LC15/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Partick Thistle0-10+23.25T
SCO LC11/07/26Partick Thistle6-0 (3-0)Brechin City12-4+3.254.25T
INT CF27/06/26Pollok0-0 (0-0)Partick Thistle---H
SCO PR26/05/26Saint Mirren1-0 (0-0)Partick Thistle4-5-0.752.5B
SCO PR22/05/26Partick Thistle1-1 (0-1)Saint Mirren4-502.5H
SCO PR16/05/26Partick Thistle2-1 (0-1)Dunfermline Athletic7-4+0.52.5T
SCO PR13/05/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Partick Thistle8-202.5H
SCO CH02/05/26Partick Thistle1-1 (1-0)Queen's Park8-7+12.75H
SCO CH25/04/26Arbroath0-0 (0-0)Partick Thistle5-3+0.52.25H
SCO CH18/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Partick Thistle7-6+0.52.5H
SCO CH11/04/26Partick Thistle2-0 (2-0)Dunfermline Athletic5-2+0.52.5T
SCO CH04/04/26Ayr United1-1 (0-0)Partick Thistle5-6+0.252.5H
SCO CH28/03/26Partick Thistle3-1 (3-1)Ross County8-2+0.752.5T
SCO CH25/03/26Raith Rovers0-2 (0-1)Partick Thistle7-4+0.252.25T
SCO CH21/03/26Partick Thistle0-0 (0-0)Saint Johnstone4-7-0.252.5H
SCO CH14/03/26Greenock Morton1-2 (1-1)Partick Thistle4-4+0.52.25T
SCOFAC09/03/26Saint Mirren2-1 (2-0)Partick Thistle5-6-0.752.5B
SCO CH28/02/26Partick Thistle0-0 (0-0)Arbroath4-4+0.52.5H
SCO CH25/02/26Dunfermline Athletic2-2 (0-1)Partick Thistle1-3+0.252.25H

Thành tích gần đây — Stenhousemuir

TTBTHHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC18/07/26Brechin City1-2 (1-2)Stenhousemuir5-1+1.52.75T
SCO LC11/07/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Forfar Athletic13-0+1.53.25T
SCO CH16/05/26Stenhousemuir0-1 (0-0)Alloa Athletic0-3+0.252.5B
SCO CH14/05/26Alloa Athletic1-3 (0-2)Stenhousemuir4-402.75T
SCO CH09/05/26Stenhousemuir1-1 (1-1)Queen of South3-4+0.252.5H
SCO CH06/05/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir11-6-0.252.5H
SCO L102/05/26Montrose0-2 (0-1)Stenhousemuir7-2+12.75T
SCO L125/04/26Stenhousemuir1-0 (0-0)Alloa Athletic7-1+0.52.5T
SCO L118/04/26Cove Rangers2-0 (1-0)Stenhousemuir4-3+0.252.5B
SCO L111/04/26Stenhousemuir1-1 (0-1)Inverness5-4-0.52.5H
SCO L104/04/26Stenhousemuir3-0 (2-0)Hamilton Academical4-4+0.752.5T
SCO L128/03/26East Fife2-2 (0-1)Stenhousemuir4-10+0.52.25H
SCO L121/03/26Stenhousemuir2-0 (1-0)Kelty Hearts7-4+12.5T
SCO L114/03/26Peterhead0-1 (0-0)Stenhousemuir1-102.25T
SCO L107/03/26Queen of South1-1 (0-1)Stenhousemuir3-802.25H
SCO L104/03/26Hamilton Academical0-1 (0-0)Stenhousemuir5-8+0.252.25T
SCO L128/02/26Stenhousemuir1-0 (1-0)Cove Rangers5-9+0.52.25T
SCO L121/02/26Inverness1-1 (1-1)Stenhousemuir4-3-0.752.25H
SCO L114/02/26Stenhousemuir2-2 (1-0)Montrose5-7+12.5H
SCOFAC09/02/26Stenhousemuir0-0 (0-0)Falkirk1-8-1.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
17
1
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
29
12
Sút cầu môn
16
8
Tấn công
65
19
Tấn công nguy hiểm
91
25
Sút ngoài cầu môn
13
4
Cản bóng
5
2
TL kiểm soát bóng
78%
22%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
2
5
Cứu thua
0
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B0
T0 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Partick Thistle (11 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Stenhousemuir (16 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
20
4+ Bàn
62
B.thắng H1
52
B.thắng H2
Partick ThistleStenhousemuir

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Partick ThistleStenhousemuir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
25
Thắng 1
118
Hòa
21
Thua 1
01
Thua 2+
Partick ThistleStenhousemuir

Thông tin đội bóng

Partick Thistle Thông tin Stenhousemuir
1876 Thành lập 1884
Firhill Stadium Sân nhà Ochilview Park
10915 Sức chứa 2374
HLV Stephen Swift
Glasgow Khu vực FALKIRK
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.224.806.800.703.000.920.731.500.97
Live1.224.806.800.703.000.920.92 ↑1.750.78 ↓
EasybetsSớm1.265.608.800.773.000.990.951.750.81
Live7.50 ↑1.14 ↓26.00 ↑4.30 ↑4.500.07 ↓0.11 ↓0.003.40 ↑
VcbetSớm1.295.258.000.903.250.890.841.500.96
Live9.50 ↑1.06 ↓23.00 ↑2.40 ↑4.500.29 ↓2.10 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.245.308.000.753.000.990.931.750.81
Live5.50 ↑1.16 ↓13.00 ↑3.33 ↑4.500.18 ↓2.32 ↑0.250.27 ↓
InterwettenSớm1.306.007.001.103.500.650.851.500.85
Live8.00 ↑1.09 ↓22.00 ↑4.70 ↑4.500.08 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.255.405.800.823.250.78---
Live1.24 ↓5.00 ↓7.40 ↑0.92 ↑3.250.72 ↓---
12betSớm1.245.308.000.753.000.990.931.750.81
Live5.50 ↑1.16 ↓13.00 ↑3.33 ↑4.500.18 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.235.308.200.743.000.960.901.750.80
Live5.10 ↑1.19 ↓12.00 ↑2.38 ↑4.500.22 ↓2.12 ↑0.250.29 ↓
SbobetSớm1.244.896.900.773.000.990.761.501.00
Live4.80 ↑1.25 ↓9.00 ↑2.43 ↑4.500.27 ↓0.35 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm1.314.907.550.903.250.860.881.500.90
Live4.65 ↑1.25 ↓12.10 ↑2.38 ↑4.500.26 ↓1.92 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm1.305.506.000.402.501.62---
Live5.00 ↑1.18 ↓11.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.255.007.500.583.000.990.581.250.99
Live8.25 ↑1.06 ↓28.00 ↑3.35 ↑4.500.15 ↓2.45 ↑0.250.24 ↓
PinnacleSớm1.295.067.160.933.250.820.831.500.92
Live5.50 ↑1.23 ↓10.27 ↑2.96 ↑4.500.23 ↓0.39 ↓0.001.90 ↑
HK Jockey ClubSớm1.225.108.250.983.250.73---
Live1.19 ↓5.40 ↑9.25 ↑0.983.250.73---
BwinSớm1.315.756.501.053.500.66---
Live5.25 ↑1.20 ↓12.50 ↑0.77 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm1.295.906.490.843.250.860.851.500.85
Live11.80 ↑1.05 ↓36.00 ↑4.31 ↑4.500.16 ↓0.21 ↓0.003.51 ↑
Bet 365Sớm1.296.006.500.903.250.900.801.501.00
Live12.00 ↑1.04 ↓34.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.305.007.001.103.500.670.851.500.85
Live9.50 ↑1.08 ↓19.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓0.80 ↓1.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.