Kết quả bóng đá trận Partick Thistle vs Brechin City, 21:00 ngày 11/07/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 11/07/2026
Partick Thistle 6 Kết thúc HT 3-0 0
Brechin City
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Địa điểm: Firhill Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Partick Thistle | Phút | |
| Gary Mackay-Steven(Assists:Patrick Reading) (Kiến tạo: Patrick Reading) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Oisin Smyth 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Gary Mackay-Steven(Assists:Aidan Fitzpatrick) (Kiến tạo: Aidan Fitzpatrick) 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 3-0 | ||
| 57' | Brad McKay | |
| Aidan Fitzpatrick 4 - 0 ⚽ | 58' | |
| Seb Drozd(Assists:Tsoanelo Letsosa) (Kiến tạo: Tsoanelo Letsosa) 5 - 0 ⚽ | 66' | |
| Euan Henderson(Assists:Daniel O.Reilly) (Kiến tạo: Daniel O.Reilly) 6 - 0 ⚽ | 67' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 25 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 24 |
| Điểm | 3 | 0 | 17 | 10 |
Chủ = Partick Thistle · Khách = Brechin City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Partick Thistle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Partick Thistle 0 (0%)Hòa 1 (50%)Brechin City 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/08 | Brechin City | 1-0 (0-0) | Partick Thistle | - | - | B |
| 10/08/05 | Brechin City | 0-0 (0-0) | Partick Thistle | - | - | H |
Thành tích gần đây — Partick Thistle
HBHTHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Pollok | 0-0 (0-0) | Partick Thistle | - | - | H |
| 26/05/26 | Saint Mirren | 1-0 (0-0) | Partick Thistle | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Partick Thistle | 1-1 (0-1) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Partick Thistle | 2-1 (0-1) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Dunfermline Athletic | 1-1 (1-1) | Partick Thistle | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Partick Thistle | 1-1 (1-0) | Queen's Park | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Arbroath | 0-0 (0-0) | Partick Thistle | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Airdrie United | 2-2 (1-0) | Partick Thistle | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Partick Thistle | 2-0 (2-0) | Dunfermline Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Ayr United | 1-1 (0-0) | Partick Thistle | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Partick Thistle | 3-1 (3-1) | Ross County | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Raith Rovers | 0-2 (0-1) | Partick Thistle | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Partick Thistle | 0-0 (0-0) | Saint Johnstone | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Greenock Morton | 1-2 (1-1) | Partick Thistle | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Saint Mirren | 2-1 (2-0) | Partick Thistle | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Partick Thistle | 0-0 (0-0) | Arbroath | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Dunfermline Athletic | 2-2 (0-1) | Partick Thistle | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Partick Thistle | 1-0 (1-0) | Airdrie United | +1 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Elgin City | 2-3 (1-2) | Partick Thistle | +2 | 3.25 | T |
| 31/01/26 | Saint Johnstone | 2-2 (0-1) | Partick Thistle | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Brechin City
HBTBBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Brechin City | 1-1 (1-1) | Dundee FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Arbroath | 4-1 (3-0) | Brechin City | - | - | B |
| 27/06/26 | Brechin City | 2-1 (2-0) | ST ANDREWS United | - | - | T |
| 11/04/26 | Turriff United | 4-1 (2-1) | Brechin City | - | - | B |
| 09/04/26 | Brora Rangers | 2-1 (1-0) | Brechin City | - | - | B |
| 04/04/26 | Brechin City | 3-0 (1-0) | Nairn County | - | - | T |
| 02/04/26 | Forres Mechanics | 0-1 (0-1) | Brechin City | +1.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Nairn County | 1-4 (0-1) | Brechin City | - | - | T |
| 26/03/26 | Brechin City | 0-0 (0-0) | Formartine United | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Wick Academy | 0-1 (0-0) | Brechin City | - | - | T |
| 14/03/26 | Brechin City | 4-1 (0-0) | Inverurie Loco Works | - | - | T |
| 12/03/26 | Clachnacuddin | 0-1 (0-0) | Brechin City | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | fraserburgh | 1-0 (0-0) | Brechin City | - | - | B |
| 05/03/26 | Brechin City | 3-0 (0-0) | Deveronvale | +2.5 | 3.75 | T |
| 26/02/26 | Buckie Thistle FC | 0-3 (0-3) | Brechin City | - | - | T |
| 21/02/26 | Brechin City | 1-0 (1-0) | Brora Rangers | - | - | T |
| 07/02/26 | Huntly | 0-1 (0-1) | Brechin City | - | - | T |
| 24/01/26 | Brechin City | 3-2 (1-1) | Nairn County | - | - | T |
| 27/12/25 | Brechin City | 1-1 (1-1) | Banks o Dee | - | - | H |
| 20/12/25 | Brechin City | 3-0 (0-0) | Rothes | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
01
Sút bóng
285
Sút cầu môn
143
Tấn công
8841
Tấn công nguy hiểm
8920
Sút ngoài cầu môn
142
TL kiểm soát bóng
76%24%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Phạm lỗi
57
Việt vị
13
Cứu thua
35
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Partick Thistle (12 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Brechin City (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Partick Thistle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1906 |
| Firhill Stadium | Sân nhà | Glebe Park |
| 10915 | Sức chứa | 3060 |
| HLV | ||
| Glasgow | Khu vực | Brechin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 8.70 | 20.00 | 0.81 | 3.50 | 0.91 | 0.86 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.92 ↑ | 5.00 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 20.00 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.88 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.93 ↑ | 5.00 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.02 | 13.00 | 16.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.85 | 3.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↓ | 80.00 ↑ | 1.09 ↑ | 5.25 | 0.73 ↓ | 1.20 ↑ | 1.75 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 40.00 ↑ | 0.45 ↓ | 4.50 | 1.45 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 5.20 | 9.60 | 0.65 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.75 ↑ | 4.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.02 | 13.00 | 16.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.85 | 3.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↓ | 80.00 ↑ | 0.86 ↓ | 5.00 | 0.96 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 12.00 | 19.00 | 0.81 | 4.25 | 0.89 | 0.77 | 3.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↓ | 0.85 ↑ | 5.00 | 0.95 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 8.40 | 18.00 | 0.88 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | 3.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↑ | 8.40 | 16.00 ↓ | 0.87 ↓ | 5.00 | 0.95 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 6.05 | 14.00 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.15 ↑ | 26.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.00 | 1.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.00 | 15.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.08 | 7.25 | 14.50 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.64 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 326.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.00 | 0.90 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.02 | 19.93 | 28.25 | 0.88 | 4.25 | 0.87 | 0.81 | 3.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↑ | 12.10 ↓ | 18.54 ↓ | 0.93 ↑ | 5.00 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 8.50 | 18.00 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.46 ↓ | 4.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.85 | 13.20 | 0.79 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 2.25 | 0.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.03 ↑ | 5.25 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 0.83 | 1.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.00 | 17.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.53 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.