Kết quả bóng đá trận Pars Jonoubi Jam vs Damash Gilan FC, 23:00 ngày 11/07/2026
Azadegan League · 23:00 ngày 11/07/2026
Pars Jonoubi Jam 4 Kết thúc HT 2-0 0
Damash Gilan FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Pars Jonoubi Jam | Phút | |
| Homayoun Eftekhari 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Fardin Najafi 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| Ali Dashti 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Pouramini H. 4 - 0 ⚽ | 61' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 16 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 3 | 21 |
| Điểm | 9 | 2 | 21 | 6 |
Chủ = Pars Jonoubi Jam · Khách = Damash Gilan FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pars Jonoubi Jam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Pars Jonoubi Jam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 12 | 6 | 44 | 22 | 60 | 3 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 21 | 9 | 28 | 6 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 23 | 13 | 32 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | - | - |
Damash Gilan FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 2 | 13 | 19 | 16 | 56 | 19 | 18 |
| Sân nhà | 17 | 2 | 7 | 8 | 8 | 25 | 13 | 18 |
| Sân khách | 17 | 0 | 6 | 11 | 8 | 31 | 6 | 18 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Pars Jonoubi Jam 3 (50%)Hòa 3 (50%)Damash Gilan FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/25 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Pars Jonoubi Jam | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/25 | Pars Jonoubi Jam | 2-1 (2-0) | Damash Gilan FC | - | - | T |
| 04/11/24 | Damash Gilan FC | 1-1 (1-0) | Pars Jonoubi Jam | - | - | H |
| 10/10/24 | Damash Gilan FC | 1-1 (1-0) | Pars Jonoubi Jam | -0.25 | 1.75 | H |
| 09/04/24 | Pars Jonoubi Jam | 3-2 (2-0) | Damash Gilan FC | - | - | T |
| 27/10/23 | Damash Gilan FC | 1-1 (1-0) | Pars Jonoubi Jam | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pars Jonoubi Jam
TTHHTHTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/3 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Niroye Zamini | 0-3 (0-1) | Pars Jonoubi Jam | - | - | T |
| 27/06/26 | Pars Jonoubi Jam | 2-0 (0-0) | Navad Urmia | - | - | T |
| 21/06/26 | Mes krman | 1-1 (0-0) | Pars Jonoubi Jam | - | - | H |
| 15/06/26 | Pars Jonoubi Jam | 0-0 (0-0) | Saipa | - | - | H |
| 09/06/26 | Sanat-Naft | 0-2 (0-1) | Pars Jonoubi Jam | -0.25 | 1.75 | T |
| 02/06/26 | Pars Jonoubi Jam | 0-0 (0-0) | Naft Bandar Abbas | - | - | H |
| 27/05/26 | Shahrdari Noshahr | 0-2 (0-2) | Pars Jonoubi Jam | 0 | 1.5 | T |
| 21/05/26 | FC Fard | 1-0 (1-0) | Pars Jonoubi Jam | -0.25 | 1.5 | B |
| 14/05/26 | Pars Jonoubi Jam | 0-0 (0-0) | Havadar SC | - | - | H |
| 21/02/26 | Ario Eslamshahr | 1-0 (0-0) | Pars Jonoubi Jam | - | - | B |
| 15/02/26 | Pars Jonoubi Jam | 1-1 (1-1) | Naft Gachsaran | - | - | H |
| 08/02/26 | Shenavar Sazi Qeshm | 1-2 (0-1) | Pars Jonoubi Jam | - | - | T |
| 02/02/26 | Pars Jonoubi Jam | 5-0 (2-0) | Mes Soongoun Varzaghan | - | - | T |
| 27/01/26 | Nassaji Mazandaran | 1-2 (1-1) | Pars Jonoubi Jam | - | - | T |
| 21/01/26 | Pars Jonoubi Jam | 2-2 (0-2) | Mes Shahr-e Babak | - | - | H |
| 27/12/25 | Pars Jonoubi Jam | 0-0 (0-0) | Be'sat Kermanshah FC | +0.5 | 2 | H |
| 19/12/25 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Pars Jonoubi Jam | +0.75 | 2 | T |
| 12/12/25 | Pars Jonoubi Jam | 2-1 (1-0) | Niroye Zamini | - | - | T |
| 06/12/25 | Navad Urmia | 1-1 (0-1) | Pars Jonoubi Jam | - | - | H |
| 28/11/25 | Pars Jonoubi Jam | 0-1 (0-1) | Mes krman | - | - | B |
Thành tích gần đây — Damash Gilan FC
HBHBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Damash Gilan FC | 1-1 (0-1) | Ario Eslamshahr | - | - | H |
| 27/06/26 | Havadar SC | 4-1 (3-1) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 21/06/26 | Damash Gilan FC | 1-1 (1-0) | Mes Soongoun Varzaghan | - | - | H |
| 16/06/26 | Shenavar Sazi Qeshm | 1-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 10/06/26 | Damash Gilan FC | 0-7 (0-1) | Mes Shahr-e Babak | - | - | B |
| 02/06/26 | Nassaji Mazandaran | 2-0 (0-0) | Damash Gilan FC | -1.5 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Naft Gachsaran | - | - | B |
| 21/05/26 | Damash Gilan FC | 1-0 (0-0) | Be'sat Kermanshah FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Niroye Zamini | 3-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Mes krman | - | - | B |
| 16/02/26 | Saipa | 1-1 (1-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
| 08/02/26 | Damash Gilan FC | 2-1 (1-1) | Navad Urmia | - | - | T |
| 02/02/26 | Shahrdari Noshahr | 1-1 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
| 26/01/26 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Naft Bandar Abbas | - | - | B |
| 20/01/26 | Sanat-Naft | 4-0 (1-0) | Damash Gilan FC | - | - | B |
| 26/12/25 | FC Fard | 0-0 (0-0) | Damash Gilan FC | - | - | H |
| 19/12/25 | Damash Gilan FC | 0-1 (0-0) | Pars Jonoubi Jam | -0.75 | 2 | B |
| 13/12/25 | Ario Eslamshahr | 3-1 (1-0) | Damash Gilan FC | -0.5 | 1.75 | B |
| 06/12/25 | Damash Gilan FC | 0-2 (0-1) | Havadar SC | - | - | B |
| 28/11/25 | Mes Soongoun Varzaghan | 0-0 (0-0) | Damash Gilan FC | 0 | 1.75 | H |
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B0T0 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pars Jonoubi Jam (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Damash Gilan FC (30 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pars Jonoubi Jam (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Damash Gilan FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pars Jonoubi Jam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 4.82 | 13.50 | 1.09 | 2.50 | 0.63 | 0.91 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.21 | 4.82 | 13.50 | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.