Kết quả bóng đá trận Paro FC vs Ugyen Academy, 17:00 ngày 23/06/2026

Thimphu League (Bhutan) · 17:00 ngày 23/06/2026
Paro FC
11 Kết thúc HT 5-0 0
Ugyen Academy
🟨 0 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Paro FC Phút Ugyen Academy
Sidiki Jawara 1 - 0 11'
Yuta Mishima 2 - 0 26'
Abdoulie Baldeh 3 - 0 33'
35' Ugyen Thinley
Richard Sagna 4 - 0 43'
Yuta Mishima 5 - 0 45'
HT 5-0
Yuta Mishima 6 - 0 50'
Sonam Tshering 7 - 0 53'
Taiga Kitajima 8 - 0 60'
Kinga Wangchuk 9 - 0 76'
Taiga Kitajima 10 - 0 78'
Richard Sagna 11 - 0 90'
FT 11-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 91
Hòa 01 11
Bại 02 08
Ghi bàn 100 397
Mất bàn 22 534
Điểm 91 284

Chủ = Paro FC · Khách = Ugyen Academy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paro FC (19)Hiệp 1 / Cả trậnUgyen Academy (18)
13 (68%)Thắng/Thắng3 (17%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (17%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (28%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại6 (33%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

Paro FC 8 (80%)Hòa 1 (10%)Ugyen Academy 1 (10%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BHU TL02/08/25Paro FC3-2 (1-1)Ugyen Academy10-2--T
BHU TL28/06/25Ugyen Academy0-3 (0-2)Paro FC3-5--T
BHU TL26/08/23Ugyen Academy0-3 (0-2)Paro FC2-8--T
BHU TL03/12/22Paro FC4-0 (1-0)Ugyen Academy11-2--T
BHU TL22/10/22Ugyen Academy1-1 (0-0)Paro FC3-6--H
BTN PCUP09/01/22Paro FC3-0 (1-0)Ugyen Academy6-2--T
BHU TL31/08/21Ugyen Academy0-3 (0-1)Paro FC4-8--T
BHU TL26/06/21Paro FC2-1 (2-1)Ugyen Academy6-0--T
BHU TL05/11/20Ugyen Academy0-3 (0-1)Paro FC3-1--T
BHU TL08/10/20Paro FC1-2 (0-0)Ugyen Academy7-5--B

Thành tích gần đây — Paro FC

TTTHBHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BHU TL15/06/26BFF Academy U191-5 (0-1)Paro FC---T
BHU TL28/05/26Paro FC3-2 (2-1)Transport United FC9-4+1.253.25T
BHU TL19/05/26RTC FC0-4 (0-1)Paro FC3-9+0.53.5T
BHU TL14/05/26Paro FC0-0 (0-0)Thimphu City3-5+0.54H
BHU TL03/05/26Paro FC2-4 (2-1)Drukpa FC8-2--B
ACGL31/10/25Paro FC3-3 (2-2)FC Abdish-Ata Kant8-9-0.53H
ACGL28/10/25Paro FC1-3 (1-2)FC Altyn Asyr2-3+0.252.25B
ACGL25/10/25Al Shabab(OMA)1-0 (1-0)Paro FC4-2--B
BHU TL20/10/25Thimphu City3-3 (1-2)Paro FC6-7+0.54H
BHU TL24/09/25Transport United FC1-2 (0-1)Paro FC3-11+1.753.75T
BHU TL20/09/25BFF Academy U191-3 (0-2)Paro FC---T
BHU TL16/09/25RTC FC2-0 (0-0)Paro FC1-1+1.253.75B
BHU TL01/09/25Paro FC20-1 (9-0)Southern City9-1+34T
BHU TL22/08/25Tensung FC0-1 (0-0)Paro FC2-7+45.25T
ACGL12/08/25Paro FC1-0 (0-0)Abu Muslim4-7--T
BHU TL02/08/25Paro FC3-2 (1-1)Ugyen Academy10-2--T
BHU TL28/07/25Paro FC2-1 (0-1)RTC FC6-2+1.254.25T
BHU TL24/07/25Samtse FC0-6 (0-2)Paro FC3-4--T
BHU TL19/07/25Paro FC2-0 (1-0)Transport United FC6-9--T
BHU TL06/07/25Paro FC2-1 (0-0)Thimphu City4-4--T

Thành tích gần đây — Ugyen Academy

BTBBBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BHU TL16/06/26Ugyen Academy2-4 (1-2)Thimphu FC10-6-0.52.75B
BHU TL29/05/26Tensung FC0-1 (0-0)Ugyen Academy4-6-0.253.5T
BHU TL21/05/26Ugyen Academy2-3 (1-1)Tsirang FC---B
BHU TL09/05/26Drukpa FC4-0 (0-0)Ugyen Academy5-6--B
BHU TL05/05/26BFF Academy U193-1 (2-0)Ugyen Academy0-4--B
BHU TL22/10/25Transport United FC1-4 (1-2)Ugyen Academy2-3-24.25T
BHU TL14/10/25Ugyen Academy3-0 (3-0)BFF Academy U196-603.5T
BHU TL06/10/25Southern City2-3 (1-1)Ugyen Academy7-3+1.254.25T
BHU TL02/10/25Tsirang FC3-2 (0-0)Ugyen Academy---B
BHU TL26/09/25Ugyen Academy3-0 (0-0)Tensung FC4-3--T
BHU TL21/09/25Ugyen Academy1-2 (0-1)RTC FC4-5--B
BHU TL21/08/25Ugyen Academy3-0 (1-0)Samtse FC---T
BHU TL14/08/25Thimphu City6-2 (2-2)Ugyen Academy12-0-2.54.5B
BHU TL02/08/25Paro FC3-2 (1-1)Ugyen Academy10-2--B
BHU TL22/07/25RTC FC8-1 (3-0)Ugyen Academy9-4-1.253.5B
BHU TL18/07/25Ugyen Academy2-1 (0-0)Southern City3-3--T
BHU TL12/07/25Tensung FC1-3 (0-1)Ugyen Academy3-8--T
BHU TL05/07/25Ugyen Academy1-0 (1-0)Tsirang FC6-8--T
BHU TL28/06/25Ugyen Academy0-3 (0-2)Paro FC3-5--B
BHU TL18/06/25Ugyen Academy2-3 (2-2)Transport United FC2-14--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
36
9
Sút cầu môn
19
1
Tấn công
110
71
Tấn công nguy hiểm
92
40
Sút ngoài cầu môn
17
8
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paro FC (19 trận)
Ghi 3.21 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Ugyen Academy (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)5 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)11 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 26 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paro FC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Ugyen Academy (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
23
3 Bàn
11
4+ Bàn
67
B.thắng H1
69
B.thắng H2
Paro FCUgyen Academy

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
10
T/H
00
T/B
03
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Paro FCUgyen Academy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
74
Thắng 1
30
Hòa
15
Thua 1
36
Thua 2+
Paro FCUgyen Academy

Thông tin đội bóng

Paro FC Thông tin Ugyen Academy
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.088.9017.000.964.500.810.832.750.93
Live1.05 ↓10.30 ↑22.00 ↑0.90 ↓4.500.79 ↓0.80 ↓3.250.85 ↓
VcbetSớm1.079.5018.000.974.500.810.842.750.88
Live1.06 ↓10.00 ↑19.00 ↑0.86 ↓4.500.91 ↑0.86 ↑3.000.86 ↓
WewbetSớm1.096.959.450.764.250.920.812.750.87
Live1.07 ↓7.50 ↑10.20 ↑0.91 ↑4.500.77 ↓0.86 ↑3.000.82 ↓
LadbrokesSớm1.118.5012.000.443.501.62---
Live1.06 ↓10.00 ↑19.00 ↑0.36 ↓3.501.87 ↑---
18BetSớm1.088.5013.000.734.250.830.832.750.73
Live1.09 ↑9.00 ↑14.00 ↑0.79 ↑4.500.86 ↑0.78 ↓3.000.86 ↑
PinnacleSớm1.079.5212.110.774.250.920.822.750.86
Live1.04 ↓11.66 ↑16.11 ↑0.90 ↑4.750.79 ↓0.81 ↓3.250.87 ↑
BwinSớm1.119.0013.000.934.500.75---
Live1.07 ↓10.00 ↑21.00 ↑0.80 ↓4.500.88 ↑---
1xBetSớm1.158.309.200.944.500.771.072.500.67
Live1.01 ↓11.20 ↑26.00 ↑0.79 ↓4.500.90 ↑1.00 ↓3.500.65 ↓
Bet 365Sớm1.139.0013.000.984.500.830.852.750.95
Live1.139.0013.000.984.500.830.852.750.95
William HillSớm1.079.5029.000.804.500.85---
Live1.0710.00 ↑29.000.804.500.85---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.