Kết quả bóng đá trận Parnu JK Vaprus vs Levadia Tallinn, 23:00 ngày 02/08/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 02/08/2026
Parnu JK Vaprus Sắp đá --:--:--
Levadia Tallinn
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Parnu Kalevi staadion
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 10 | 12 | 19 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = Parnu JK Vaprus · Khách = Levadia Tallinn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parnu JK Vaprus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 14 (52%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Parnu JK Vaprus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 28 | 38 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 17 | 16 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 21 | 10 | 7 |
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 4 | 1 | 49 | 16 | 46 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 23 | 7 | 18 | 1 |
| Sân khách | 10 | 9 | 1 | 0 | 26 | 9 | 28 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parnu JK Vaprus (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Parnu JK Vaprus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1999 |
| Parnu Kalevi staadion | Sân nhà | Kadriorg Stadium |
| 1900 | Sức chứa | 4750 |
| Igor Prins | HLV | |
| Khu vực | Maardu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 8.80 | 5.40 | 1.22 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 8.80 | 5.40 | 1.22 | 0.88 | 3.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 10.90 | 5.65 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | -2.00 | 0.99 |
| Live | 10.80 ↓ | 5.65 | 1.21 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.79 | -2.00 | 0.99 | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.17 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 9.50 | 5.50 ↓ | 1.18 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.69 ↓ | -2.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 11.30 | 6.00 | 1.22 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 11.70 ↑ | 5.70 ↓ | 1.19 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 ↓ | -1.75 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | -2.00 | 1.00 |
| Live | 9.50 | 5.50 | 1.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | -2.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.