Kết quả bóng đá trận Parkgate vs Rotherham United, 01:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 11/07/2026
Parkgate 0 Kết thúc HT 0-0 1
Rotherham United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Diễn biến trận đấu
| Parkgate | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 86' | ⚽ 0 - 1 Alfie Ramsell | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 0 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 12 |
Chủ = Parkgate · Khách = Rotherham United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Parkgate | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (11%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 20 (35%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Parkgate 0 (0%)Hòa 0 (0%)Rotherham United 10 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | Parkgate | 0-3 (0-3) | Rotherham United | - | - | B |
| 06/07/24 | Parkgate | 0-7 (0-2) | Rotherham United | - | - | B |
| 08/07/23 | Rotherham United | 2-0 (2-0) | Parkgate | - | - | B |
| 02/07/22 | Rotherham United | 4-2 (2-0) | Parkgate | - | - | B |
| 10/07/21 | Rotherham United | 11-0 (3-0) | Parkgate | - | - | B |
| 06/07/19 | Parkgate | 0-7 (0-4) | Rotherham United | - | - | B |
| 07/07/18 | Parkgate | 1-3 (0-1) | Rotherham United | - | - | B |
| 09/07/16 | Parkgate | 0-7 (0-1) | Rotherham United | - | - | B |
| 09/07/15 | Parkgate | 0-6 (0-2) | Rotherham United | - | - | B |
| 06/07/13 | Parkgate | 0-2 (0-0) | Rotherham United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Parkgate
BBHBBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 3/40 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Parkgate | 1-3 (0-1) | Retford United | - | - | B |
| 05/07/25 | Parkgate | 0-3 (0-3) | Rotherham United | - | - | B |
| 17/07/24 | Parkgate | 0-0 (0-0) | maltby main | - | - | H |
| 13/07/24 | Garforth Town AFC | 3-0 (0-0) | Parkgate | - | - | B |
| 06/07/24 | Parkgate | 0-7 (0-2) | Rotherham United | - | - | B |
| 08/07/23 | Rotherham United | 2-0 (2-0) | Parkgate | - | - | B |
| 02/07/22 | Rotherham United | 4-2 (2-0) | Parkgate | - | - | B |
| 16/07/21 | Parkgate | 0-0 (0-0) | Penistone Church | - | - | H |
| 10/07/21 | Rotherham United | 11-0 (3-0) | Parkgate | - | - | B |
| 06/07/19 | Parkgate | 0-7 (0-4) | Rotherham United | - | - | B |
| 19/09/18 | leek Town | 3-0 (1-0) | Parkgate | - | - | B |
| 13/09/18 | Parkgate | 2-2 (0-0) | leek Town | - | - | H |
| 07/07/18 | Parkgate | 1-3 (0-1) | Rotherham United | - | - | B |
| 13/07/16 | Parkgate | 1-3 (0-2) | Goole | - | - | B |
| 09/07/16 | Parkgate | 0-7 (0-1) | Rotherham United | - | - | B |
| 02/07/16 | Parkgate | 0-3 (0-0) | Guiseley | - | - | B |
| 09/07/15 | Parkgate | 0-6 (0-2) | Rotherham United | - | - | B |
| 31/07/13 | Parkgate | 1-7 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | B |
| 06/07/13 | Parkgate | 0-2 (0-0) | Rotherham United | - | - | B |
| 17/09/11 | Parkgate | 1-3 (0-2) | Whitby Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rotherham United
BHBTBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Wycombe Wanderers | 3-2 (2-2) | Rotherham United | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rotherham United | 1-1 (1-0) | Reading | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Rotherham United | 0-2 (0-2) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Wigan Athletic | 3-0 (1-0) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Rotherham United | 1-3 (0-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Port Vale | 1-0 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Rotherham United | 2-2 (2-0) | Bolton Wanderers | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Huddersfield Town | 1-0 (0-0) | Rotherham United | -1 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Rotherham United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Rotherham United | 1-0 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Rotherham United | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Rotherham United | 1-2 (1-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.5 | B |
| 18/02/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Rotherham United | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Rotherham United | 0-3 (0-1) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Exeter City | 0-4 (0-1) | Rotherham United | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/01/26 | Rotherham United | 2-1 (0-1) | Northampton Town | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
44
Sút cầu môn
32
Tấn công
3548
Tấn công nguy hiểm
1620
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B10T10 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B7T7 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn5.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Parkgate (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Rotherham United (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Parkgate | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1884 | |
| Sân nhà | New York Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 11514 |
| HLV | Matthew Hamshaw | |
| Khu vực | Yorkshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.50 | 1.05 | 0.80 | 4.00 | 0.91 | 0.92 | -3.00 | 0.77 |
| Live | 9.50 ↓ | 2.30 ↓ | 1.80 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | 0.92 | -0.50 | 0.77 | |
| 1xBet | Sớm | 8.93 | 6.10 | 1.24 | 1.19 | 4.50 | 0.63 | 0.58 | -3.50 | 1.18 |
| Live | 7.21 ↓ | 2.56 ↓ | 1.81 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | 0.34 ↓ | -1.00 | 2.09 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.