Kết quả bóng đá trận Paris FC (W) vs Bayern Munchen (W), 21:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 09/08/2026
Paris FC (W) Sắp đá --:--:--
Bayern Munchen (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 24 | 21 |
Chủ = Paris FC (W) · Khách = Bayern Munchen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paris FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (35%) | Thắng/Thắng | 22 (51%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 11 (26%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích gần đây — Paris FC (W)
TBTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Auxerre W | - | - | T |
| 30/05/26 | Lyon (W) | 5-0 (3-0) | Paris FC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Paris FC (W) | 6-2 (2-2) | Lens (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Dijon W | 1-2 (0-2) | Paris FC (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Montpellier (W) | 0-2 (0-0) | Paris FC (W) | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-1 (1-1) | Paris FC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paris FC (W) | 2-1 (1-1) | Fleury 91 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | RC Saint Etienne (W) | 0-3 (0-1) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Caen (W) | 0-2 (0-2) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 11/03/26 | Paris FC (W) | 3-0 (2-0) | Strasbourg W | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Le Havre (W) | 0-4 (0-1) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Real Madrid (W) | 2-0 (0-0) | Paris FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Paris FC (W) | 2-3 (1-2) | Real Madrid (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Paris FC (W) | 0-3 (0-3) | Paris Saint Germain (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Lens (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Marseille (W) | 0-3 (0-2) | Paris FC (W) | +1 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Saint Malo (W) | 0-1 (0-0) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Paris FC (W) | 0-0 (0-0) | Lyon (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 15/01/26 | Paris FC (W) | 1-2 (1-1) | Nantes (W) | +1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bayern Munchen (W)
HTTTTHBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bayern Munchen (W) | 2-2 (1-1) | Nurnberg (W) | - | - | H |
| 25/07/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-4 (0-2) | Bayern Munchen (W) | +2 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | Hamburger SV (W) | 0-1 (0-0) | Bayern Munchen (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | VfL Wolfsburg (W) | 0-4 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (1-0) | Eintracht Frankfurt (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Hoffenheim (W) | +2 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Barcelona (W) | 4-2 (2-1) | Bayern Munchen (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 29/04/26 | Werder Bremen (W) | 0-2 (0-0) | Bayern Munchen (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Bayern Munchen (W) | 1-1 (0-1) | Barcelona (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 22/04/26 | Union Berlin (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 06/04/26 | Bayern Munchen (W) | 4-0 (3-0) | SG Essen-Schonebeck (W) | +3.25 | 4.5 | T |
| 01/04/26 | Bayern Munchen (W) | 2-1 (0-1) | Manchester United (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Bayern Munchen (W) | 2-0 (0-0) | Nurnberg (W) | +4.25 | 5 | T |
| 26/03/26 | Manchester United (W) | 2-3 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SG Essen-Schonebeck (W) | 0-5 (0-2) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Koln (W) | 0-3 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 12/03/26 | Hamburger SV (W) | 0-3 (0-1) | Bayern Munchen (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 22/02/26 | Bayern Munchen (W) | 4-1 (0-1) | VfL Wolfsburg (W) | +1 | 3.25 | T |
| 12/02/26 | Carl Zeiss Jena (W) | 0-6 (0-3) | Bayern Munchen (W) | +3.25 | 4 | T |
| 07/02/26 | SC Freiburg (W) | 1-4 (1-1) | Bayern Munchen (W) | +2.25 | 3.5 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
35% So Sánh Đối đầu 65%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paris FC (W) (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paris FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.73 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 6.40 ↑ | 4.90 ↑ | 1.42 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 4.80 ↑ | 1.40 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.74 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 6.61 ↑ | 4.72 ↑ | 1.33 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.95 | 0.79 ↑ | -1.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 4.80 ↑ | 1.39 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 4.00 | 1.74 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.38 | -1.50 | 1.75 |
| Live | 6.86 ↑ | 4.90 ↑ | 1.33 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.75 ↑ | -1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 6.25 ↑ | 5.00 ↑ | 1.33 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.