Kết quả bóng đá trận Panathinaikos vs CSKA 1948 Sofia, 01:30 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 06/08/2026
Panathinaikos
Sắp đá --:--:--
CSKA 1948 Sofia
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 11 34
Bại 10 31
Ghi bàn 54 1817
Mất bàn 72 139
Điểm 47 1519

Chủ = Panathinaikos · Khách = CSKA 1948 Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Panathinaikos (6)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA 1948 Sofia (17)
3 (50%)Thắng/Thắng4 (24%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
1 (17%)Hòa/Thắng3 (18%)
1 (17%)Hòa/Hòa4 (24%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (17%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Panathinaikos 1 (100%)Hòa 0 (0%)CSKA 1948 Sofia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/07/23CSKA 1948 Sofia0-1 (0-1)Panathinaikos3-4+0.752.75T

Thành tích gần đây — Panathinaikos

HTBTTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Panathinaikos2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja8-5+1.753H
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4+13T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7+0.253.5B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1+13T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4-0.53T
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7+1.53T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6-0.52.5H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0-1.252.5B
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1-12.25B
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7-0.252.25H
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1-0.52B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4-0.752.25H
GRE D123/03/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Panathinaikos2-5+0.752T
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1-1.252.5B
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6+1.52.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7-0.252.25T
GRE D109/03/26Levadiakos1-4 (0-2)Panathinaikos3-3+0.252.25T
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0+1.53T
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5+0.752.25T
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2-0.52.25H

Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia

THTHHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL01/08/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-1)FC Arda Kardzhali2-2+0.52.25T
UEFA ECL29/07/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Spartak Trnava4-7+0.52.25H
BUL FL25/07/26CSKA 1948 Sofia2-1 (1-0)Botev Vratsa8-5+12.5T
UEFA ECL23/07/26Spartak Trnava0-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia7-6-0.252.25H
BUL FL17/07/26Spartak Varna2-2 (2-0)CSKA 1948 Sofia5-5+0.752.5H
INT CF07/07/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)FK Zeleznicar Pancevo4-5+0.252.75T
INT CF04/07/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia6-2+0.53B
INT CF01/07/26CSKA 1948 Sofia3-3 (1-1)Maribor7-0--H
INT CF29/06/26CSKA 1948 Sofia3-0 (1-0)Partizan Belgrade6-4+0.252.5T
INT CF21/06/26CSKA 1948 Sofia4-1 (2-1)KF Drita Gjilan5-0+0.752.75T
BUL FL26/05/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Levski Sofia3-502.25H
BUL FL16/05/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad7-2-0.252.5T
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4-0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2-0.252.25B
BUL FL02/05/26Levski Sofia1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia2-8-12.5B
BUL FL25/04/26Ludogorets Razgrad1-2 (1-2)CSKA 1948 Sofia10-3-12.75T
BUL FL15/04/26Cherno More Varna0-4 (0-3)CSKA 1948 Sofia2-402.5T
BUL FL10/04/26CSKA 1948 Sofia1-0 (0-0)Botev Vratsa10-4+0.752.25T
BUL FL05/04/26Ludogorets Razgrad3-0 (1-0)CSKA 1948 Sofia2-4-12.75B
BUL FL21/03/26CSKA 1948 Sofia3-2 (2-2)Lokomotiv Sofia5-5+0.752.75T

Đội hình

PanathinaikosCSKA 1948 Sofia
1Ignacio Pena Sotorres6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras55Rick van Drongelen77Giorgos Kyriakopoulos4Pedro Chirivella8Jagusic Adriano22Etienne Camara10Santino Andino28Facundo Pellistri Rebollo74Elmin Rastoder1Petar Marinov2Diego Daniel Medina Roman3CLasha Dvali4Andre Hoffmann22Ognjen Gasevic8Moataz Zemzemi11Georgi Rusev33Hector Cuellar67FRÉDÉRIC MACIEL67Frederic Maciel30Jules Meyer9Didier Digard9Atanas Iliev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA 1948 Sofia (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
20
B.thắng H2
PanathinaikosCSKA 1948 Sofia

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PanathinaikosCSKA 1948 Sofia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
37
Thắng 1
66
Hòa
23
Thua 1
31
Thua 2+
PanathinaikosCSKA 1948 Sofia

Thông tin đội bóng

Panathinaikos Thông tin CSKA 1948 Sofia
1899 Thành lập
Olympic Spiros Louis Sân nhà
65000 Sức chứa 0
Rafael Benitez Maudes HLV Didier Digard
Athens Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.174.858.700.842.750.780.761.500.94
Live1.14 ↓5.20 ↑9.40 ↑0.842.750.780.94 ↑1.750.76 ↓
EasybetsSớm1.294.608.000.932.750.820.821.500.92
Live1.26 ↓4.90 ↑8.80 ↑0.87 ↓2.750.95 ↑1.07 ↑1.750.77 ↓
VcbetSớm1.294.809.500.812.500.930.961.500.79
Live1.25 ↓5.50 ↑11.00 ↑0.90 ↑2.750.95 ↑0.84 ↓1.500.90 ↑
Mansion88Sớm1.264.908.200.932.750.830.801.500.96
Live1.28 ↑4.80 ↓7.20 ↓0.90 ↓2.750.92 ↑0.88 ↑1.500.96
InterwettenSớm1.374.308.750.752.500.950.951.500.75
Live1.25 ↓5.75 ↑13.00 ↑0.67 ↓2.501.15 ↑0.73 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.364.308.400.912.750.76---
Live1.25 ↓5.80 ↑10.00 ↑0.81 ↓2.750.90 ↑---
12betSớm1.264.908.200.932.750.830.801.500.96
Live1.28 ↑4.80 ↓7.20 ↓0.90 ↓2.750.92 ↑0.88 ↑1.500.96
CrownSớm1.214.858.500.912.750.790.771.500.93
Live1.25 ↑4.95 ↑8.30 ↓0.84 ↓2.750.96 ↑0.88 ↑1.500.94 ↑
SbobetSớm1.254.697.700.962.750.840.871.500.95
Live1.24 ↓5.00 ↑8.40 ↑0.87 ↓2.750.95 ↑0.86 ↓1.500.98 ↑
WewbetSớm1.304.489.400.822.500.980.991.500.83
Live1.26 ↓4.79 ↑10.10 ↑0.87 ↑2.750.93 ↓0.86 ↓1.500.96 ↑
LadbrokesSớm1.335.009.500.752.500.95---
Live1.28 ↓5.50 ↑11.00 ↑0.67 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm1.364.307.750.752.500.940.851.250.83
Live1.24 ↓5.50 ↑11.50 ↑0.86 ↑2.750.88 ↓0.84 ↓1.500.91 ↑
PinnacleSớm1.324.517.660.822.500.930.981.500.77
Live1.26 ↓4.74 ↑14.66 ↑0.93 ↑2.750.89 ↓0.88 ↓1.500.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.135.7013.000.782.750.92---
Live1.135.7013.000.75 ↓2.750.95 ↑---
BwinSớm1.314.759.000.752.500.93---
Live1.26 ↓5.25 ↑9.75 ↑0.66 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm1.404.639.050.842.501.010.851.251.00
Live1.30 ↓5.33 ↑10.10 ↑0.89 ↑2.750.94 ↓0.90 ↑1.500.91 ↓
SNAISớm1.176.5015.00------
Live1.20 ↑6.00 ↓14.00 ↓------
Bet 365Sớm1.334.508.000.802.501.000.951.500.85
Live1.27 ↓4.75 ↑9.50 ↑0.88 ↑2.750.93 ↓0.80 ↓1.501.00 ↑
William HillSớm1.334.4010.000.752.500.950.761.250.94
Live1.25 ↓5.00 ↑11.00 ↑0.67 ↓2.501.10 ↑0.80 ↑1.500.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.