Kết quả bóng đá trận Palmerston vs Mindil Aces, 16:00 ngày 24/06/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 16:00 ngày 24/06/2026
Palmerston 1 Kết thúc HT 1-0 6
Mindil Aces
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Palmerston | Phút | |
| 9' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 1 | |
| 53' | ⚽ 1 - 2 | |
| 60' | ⚽ 1 - 3 | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 | |
| 85' | ⚽ 1 - 5 | |
| 86' | ⚽ 1 - 6 | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 12 | 22 | 38 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 39 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 13 | 22 |
Chủ = Palmerston · Khách = Mindil Aces
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmerston | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Palmerston 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mindil Aces 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | Mindil Aces | 5-0 (1-0) | Palmerston | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Palmerston
BBTTTBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/43 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Port Darwin FC | 10-0 (6-0) | Palmerston | - | - | B |
| 06/06/26 | University Azzurri FC | 6-1 (3-1) | Palmerston | -3.25 | 4.5 | B |
| 31/05/26 | Darwin Hearts | 3-4 (1-4) | Palmerston | -2 | 4.25 | T |
| 17/05/26 | Garuda FC | 1-2 (1-1) | Palmerston | +0.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Palmerston | 1-0 (0-0) | Hellenic AC | - | - | T |
| 01/05/26 | Palmerston | 2-7 (0-6) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 25/04/26 | Casuarina FC | 3-2 (1-2) | Palmerston | -1.25 | 3.75 | B |
| 22/04/26 | Palmerston | 3-5 (2-2) | Port Darwin FC | -2.75 | 4.25 | B |
| 17/04/26 | Mindil Aces | 5-0 (1-0) | Palmerston | -1.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Palmerston | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 27/03/26 | Palmerston | 2-5 (1-2) | Darwin Hearts | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mindil Aces
BTTTTHBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 34/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | University Azzurri FC | 3-2 (1-1) | Mindil Aces | - | - | B |
| 13/06/26 | Mindil Aces | 8-0 (4-0) | Port Darwin FC | +1 | 4 | T |
| 06/06/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Darwin Hearts | +0.75 | 4 | T |
| 22/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (2-0) | Garuda FC | +2.75 | 4.25 | T |
| 16/05/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Hellenic AC | +1.5 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Darwin Olympics | 1-1 (0-1) | Mindil Aces | -0.5 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | Mindil Aces | 3-4 (2-1) | Casuarina FC | +1.75 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Port Darwin FC | 1-3 (1-2) | Mindil Aces | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mindil Aces | 0-2 (0-1) | University Azzurri FC | 0 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Mindil Aces | 5-0 (1-0) | Palmerston | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Darwin Hearts | 1-0 (0-0) | Mindil Aces | 0 | 3.25 | B |
| 24/03/26 | Darwin Hearts | 4-3 (3-1) | Mindil Aces | - | - | B |
| 20/03/26 | Garuda FC | 0-4 (0-1) | Mindil Aces | - | - | T |
| 13/09/25 | University Azzurri FC | 2-1 (1-1) | Mindil Aces | -0.25 | 3 | B |
| 06/09/25 | Mindil Aces | 2-1 (2-1) | Darwin Hearts | -0.5 | 3.25 | T |
| 29/08/25 | Garuda FC | 0-0 (0-0) | Mindil Aces | +1.5 | 3.75 | H |
| 22/08/25 | Mindil Aces | 1-1 (0-1) | Port Darwin FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/08/25 | Mindil Aces | 1-1 (0-1) | University Azzurri FC | - | - | H |
| 08/08/25 | Darwin Olympics | 2-2 (1-1) | Mindil Aces | -0.25 | 3.5 | H |
| 25/07/25 | Casuarina FC | 1-3 (0-0) | Mindil Aces | +1 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
610
Tấn công
96128
Tấn công nguy hiểm
7891
Sút ngoài cầu môn
412
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmerston (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 3.94 bàn/trận
Mindil Aces (16 trận)
Ghi 3.31 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 6 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palmerston (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Mindil Aces (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Palmerston | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 31.00 | 15.00 | 1.01 | 0.88 | 7.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 31.00 | 15.00 | 1.01 | 0.88 | 7.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 41.00 | 21.00 | 1.01 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 41.00 | 21.00 | 1.01 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 41.00 | 21.00 | 1.01 | 0.82 | 7.50 | 0.88 | 0.72 | -6.25 | 1.00 |
| Live | 41.00 | 21.00 | 1.01 | 0.82 | 7.50 | 0.88 | 0.72 | -6.25 | 1.00 | |
| Bet 365 | Sớm | 41.00 | 21.00 | 1.01 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 41.00 | 21.00 | 1.01 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 7.50 | 0.90 | 0.89 | -6.00 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 7.50 | 0.90 | 0.89 | -6.00 | 0.89 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.