Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Atletico Mineiro, 05:30 ngày 27/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 27/07/2026
Palmeiras 1 Kết thúc HT 0-0 2
Atletico Mineiro
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Allianz Parque Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Palmeiras
Atletico Mineiro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Arleu de Araujo
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emiliano Martinez (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty cancelled - Joaquin Piquerez Moreira
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
31'
🟨 Thẻ vàng - Angelo Preciado
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mamady Cisse, ra Maycon de Andrade Barberan
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — bị cản phá
51'
⛳ Phạt góc
52'
⛳ Phạt góc
54'
⚽ BÀN THẮNG - Victor Hugo Gomes Silva 0-1
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Zander Mateo Casierra Cabezas (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Gomes Silva (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Felipe Anderson Pereira Gomes, ra Agustin Giay
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Roque Ferreira, ra Emiliano Martinez
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Heittor, ra Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho
66'
🎯 Dứt điểm - Renan Augusto Lodi Dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mamady Cisse (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Alan Minda, ra Bernard Anicio Caldeira Duarte
71'
🔁 Thay người: vào Igor Gomes, ra Victor Hugo Gomes Silva
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Anderson Pereira Gomes 1-1, kiến tạo: Vitor Hugo Roque Ferreira
🎯 Dứt điểm - Felipe Anderson Pereira Gomes (chân trái) — vào lưới
76'
🟨 Thẻ vàng - Ruan Tressoldi Netto
77'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Gomes 1-2, kiến tạo: Alan Minda
77'
🎯 Dứt điểm - Igor Gomes (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Arthur Gabriel, ra Joaquin Piquerez Moreira
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Mauricio Magalhaes Prado
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Evangelista (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Raul Gomez Portillo (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Franchescoli de Souza, ra Angelo Preciado
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (chân phải) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Alexsander, ra Tomas Perez
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Renan Augusto Lodi Dos Santos
90+6'
🎯 Dứt điểm - Alan Minda (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras | Phút | |
| 📺 VAR | 15' | |
| Joaquin Piquerez Moreira(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 16' | |
| 31' | Angelo Preciado | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mamady Cisse ▼ Maycon de Andrade Barberan | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Victor Hugo Gomes Silva | |
| ▲ Felipe Anderson Pereira Gomes ▼ Agustin Giay | 59' ⇄ | |
| ▲ Vitor Hugo Roque Ferreira ▼ Emiliano Martinez | 59' ⇄ | |
| ▲ Heittor ▼ Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Alan Minda ▼ Bernard Anicio Caldeira Duarte | |
| 71' ⇄ | ▲ Igor Gomes ▼ Victor Hugo Gomes Silva | |
| Felipe Anderson Pereira Gomes(Assists:Vitor Hugo Roque Ferreira) (Kiến tạo: Vitor Hugo Roque Ferreira) 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' | Ruan Tressoldi Netto | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Igor Gomes(Assists:Alan Minda) (Kiến tạo: Alan Minda) | |
| ▲ Arthur Gabriel ▼ Joaquin Piquerez Moreira | 78' ⇄ | |
| ▲ Lucas Evangelista ▼ Mauricio Magalhaes Prado | 78' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Vitor Hugo Franchescoli de Souza ▼ Angelo Preciado | |
| 90' ⇄ | ▲ Alexsander ▼ Tomas Perez | |
| 90+3' | Renan Augusto Lodi Dos Santos | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 20 | 18 |
Chủ = Palmeiras · Khách = Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 20 (44%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Palmeiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | - | - |
Atletico Mineiro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 24 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 11 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Palmeiras 7 (35%)Hòa 10 (50%)Atletico Mineiro 3 (15%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Atletico Mineiro | 2-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.5 | H |
| 04/12/25 | Atletico Mineiro | 0-3 (0-2) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/25 | Palmeiras | 3-2 (1-1) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/09/24 | Palmeiras | 2-1 (1-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/06/24 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2 | T |
| 20/10/23 | Palmeiras | 0-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/23 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/23 | Atletico Mineiro | 0-1 (0-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
| 29/05/23 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/09/22 | Atletico Mineiro | 0-1 (0-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/08/22 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/22 | Atletico Mineiro | 2-2 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/22 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/11/21 | Palmeiras | 2-2 (1-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/09/21 | Atletico Mineiro | 1-1 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 22/09/21 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | H |
| 15/08/21 | Atletico Mineiro | 2-0 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/02/21 | Atletico Mineiro | 2-0 (0-0) | Palmeiras | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/11/20 | Palmeiras | 3-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.75 | T |
| 07/10/19 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Palmeiras
TTTTBHTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | EC Jacuipense | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | +2 | 3 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (1-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-0) | Gremio (RS) | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Sao Paulo | 0-1 (0-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Mineiro
HTTBTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Bahia | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Atletico Mineiro | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +1.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Atletico Mineiro | 3-1 (1-1) | Mirassol | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Atletico Mineiro | 1-1 (1-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cruzeiro | 1-3 (0-2) | Atletico Mineiro | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Mineiro | 0-4 (0-3) | Flamengo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Ceara | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Coritiba PR | 2-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | B |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Santos | 1-0 (0-0) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2 | B |
| 06/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Chapecoense SC | 0-4 (0-3) | Atletico Mineiro | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Fluminense RJ | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Palmeiras
Atletico Mineiro
1Carlos Miguel15CGustavo Raul Gomez Portillo26Murilo Cerqueira Paim32Emiliano Martinez4Agustin Giay8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira17Marlon Rodrigues de Freitas22Joaquin Piquerez Moreira11Jhon Arias18Mauricio Magalhaes Prado10Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho22CEverson Felipe Marques Pires2Natanael Moreira Milouski4Ruan Tressoldi Netto13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov6Renan Augusto Lodi Dos Santos8Maycon de Andrade Barberan23Angelo Preciado25Tomas Perez11Bernard Anicio Caldeira Duarte30Victor Hugo Gomes Silva9Zander Mateo Casierra Cabezas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Carlos Miguel6.5
- 4Agustin Giay▼ Rời sân 59'6.9
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira7.8
- 10Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho▼ Rời sân 65'6.5
- 11Jhon Arias6.9
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C6.2
- 17Marlon Rodrigues de Freitas7
- 18Mauricio Magalhaes Prado▼ Rời sân 78'6.6
- 22Joaquin Piquerez Moreira▼ Rời sân 78'6.9
- 26Murilo Cerqueira Paim6.7
- 32Emiliano Martinez▼ Rời sân 59'6.6
Khách · 3421
- 2Natanael Moreira Milouski6.8
- 4Ruan Tressoldi Netto🟨 Thẻ vàng 76'6.5
- 6Renan Augusto Lodi Dos Santos🟨 Thẻ vàng 90+3'6.5
- 8Maycon de Andrade Barberan▼ Rời sân 46'6.7
- 9Zander Mateo Casierra Cabezas6.8
- 11Bernard Anicio Caldeira Duarte▼ Rời sân 71'7.1
- 13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov6.6
- 22Everson Felipe Marques Pires C7
- 23Angelo Preciado🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 85'6.4
- 25Tomas Perez▼ Rời sân 90'6.8
- 30Victor Hugo Gomes Silva⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 71'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
03
Sút bóng
229
Sút cầu môn
64
Tấn công
15256
Tấn công nguy hiểm
8924
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
668305
TL chuyền bóng thành công
89%71%
Phạm lỗi
711
Cứu thua
25
Tắc bóng
103
Quả ném biên
2212
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
1120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.872.02
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H10 B3T3 H10 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B1T1 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Atletico Mineiro (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palmeiras (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 6 (32%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Atletico Mineiro (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 7.8 | 1/1 | 64/67 | 0 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 7 | 0/0 | 120/129 | 2 | |||
| 11Jhon Arias Tiền đạo | 6.9 | 6/1 | 37/46 | 3 | |||
| 22Joaquin Piquerez Moreira Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 45/48 | 3 | |||
| 4Agustin Giay Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 48/57 | 2 | |||
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 6.7 | 4/2 | 95/107 | 1 | |||
| 18Mauricio Magalhaes Prado Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 36/41 | 0 | |||
| 32Emiliano Martinez Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 28/32 | 3 | |||
| 10Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 22/25 | 0 | |||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 45/54 | 2 | |||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/17 | 2 | ||
| 56Arthur Gabriel (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/0 | 2/4 | 0 | ||
| 30Lucas Evangelista (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 39Heittor (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Atletico Mineiro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Victor Hugo Gomes Silva Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 13/19 | 1 | ||
| 11Bernard Anicio Caldeira Duarte Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 22Everson Felipe Marques Pires Thủ môn | 7 | 0/0 | 16/44 | 0 | |||
| 9Zander Mateo Casierra Cabezas Tiền đạo | 6.8 | 2/2 | 22/24 | 0 | |||
| 2Natanael Moreira Milouski Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 25Tomas Perez Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 8Maycon de Andrade Barberan Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 13Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 26/32 | 1 | |||
| 6Renan Augusto Lodi Dos Santos Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 24/29 | 1 | |||
| 4Ruan Tressoldi Netto Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/21 | 2 | |||
| 23Angelo Preciado Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/24 | 1 | |||
| 17Igor Gomes (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 10/10 | 1 | ||
| 14Vitor Hugo Franchescoli de Souza (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 27Alan Minda (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/0 | 4/6 | 0 | ||
| 39Mamady Cisse (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 5Alexsander (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palmeiras | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-8-26 | Thành lập | 1908-3-25 |
| Allianz Parque | Sân nhà | Estadio Mineirao |
| 32500 | Sức chứa | 87796 |
| Abel Fernando Moreira Ferreira | HLV | Eduardo Rodrigo Dominguez |
| São Paulo | Khu vực | Belo Horizonte |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.57 | 3.57 | 4.80 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.57 | 3.57 | 4.80 | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 6.00 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.65 | 5.40 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 111.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 1.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.75 | 6.00 | 0.75 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.54 ↑ | 1.04 ↓ | 6.05 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.65 | 5.40 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 206.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.57 | 4.81 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.56 | 5.40 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 84.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.50 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 53.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.65 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.95 | 5.26 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 30.85 ↑ | 4.70 ↑ | 1.24 ↓ | 4.13 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 3.21 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.54 | 3.50 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.70 ↑ | 5.80 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.94 | 6.34 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 1.58 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 4.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 6.00 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.80 ↑ | 2.50 ↓ | 6.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | 0.70 ↓ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.