Kết quả bóng đá trận Palermo vs Gherdeina, 22:30 ngày 15/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 15/07/2026
Palermo 8 Kết thúc HT 5-0 0
Gherdeina
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Palermo | Phút | |
| Dennis Johnsen 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Michael Perathoner 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| 3 - 1 ⚽ | 37' | |
| Jeremy Le Douaron 4 - 1 ⚽ | 37' | |
| 5 - 1 ⚽ | 40' | |
| 6 - 1 ⚽ | 40' | |
| Joel Pohjanpalo 7 - 1 ⚽ | 40' | |
| 8 - 1 ⚽ | 41' | |
| Joel Pohjanpalo 9 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 5-0 | ||
| 10 - 1 ⚽ | 50' | |
| Giulio Anghileri 11 - 1 ⚽ | 60' | |
| 12 - 1 ⚽ | 75' | |
| Aljosa Vasic 13 - 1 ⚽ | 75' | |
| Filippo Ranocchia 14 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 25 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 0 | 17 | 0 |
Chủ = Palermo · Khách = Gherdeina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palermo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (39%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Palermo
TBBTHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Catanzaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Palermo | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Palermo | 3-2 (1-2) | Catanzaro | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-1 (1-1) | Palermo | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Cesena | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Palermo | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Padova | 0-1 (0-0) | Palermo | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Monza | 3-0 (1-0) | Palermo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Carrarese | 0-1 (0-1) | Palermo | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Palermo | 2-1 (2-0) | Mantova | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Pescara | 2-1 (0-0) | Palermo | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Palermo | 3-0 (2-0) | SudTirol | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Palermo | 3-0 (2-0) | ACD Virtus Entella | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/02/26 | Sampdoria | 3-3 (0-1) | Palermo | 0 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Palermo | 3-2 (1-1) | Empoli | +1 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Bari | 0-3 (0-0) | Palermo | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/01/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Palermo | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gherdeina
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/8 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/15 | Spezia | 8-1 (5-0) | Gherdeina | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palermo (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Gherdeina (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 8.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palermo (40 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 19 (48%)Hòa 7 (18%)Bại 14 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 22 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Palermo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | |
| Stadio Renzo Barbera | Sân nhà | |
| 38000 | Sức chứa | 0 |
| Filippo Inzaghi | HLV | |
| Palermo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.00 | 13.00 | 46.00 | 0.86 | 6.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.00 | 13.00 | 46.00 | 0.90 ↑ | 6.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.00 | 46.00 | 61.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.00 | 34.00 ↓ | 46.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 40.00 | 66.00 | 0.85 | 6.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 25.00 ↓ | 41.00 ↓ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.00 | 41.00 | 61.00 | 0.93 | 6.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.00 | 31.00 ↓ | 41.00 ↓ | 0.82 ↓ | 6.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 29.00 | 80.00 | 1.05 | 6.50 | 0.68 | 0.86 | 5.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 | 15.00 ↓ | 35.00 ↓ | 0.71 ↓ | 6.50 | 1.10 ↑ | 1.21 ↑ | 6.50 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 10.00 | 19.00 | 0.98 | 6.25 | 0.83 | 0.98 | 5.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.98 | 6.25 | 0.83 | 0.98 | 5.75 | 0.83 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.83 | 6.75 | 0.85 | 0.78 | 6.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.91 ↑ | 7.00 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 6.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.