Kết quả bóng đá trận Paksi SE Honlapja vs Panathinaikos, 01:00 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
Paksi SE Honlapja
1 Kết thúc HT 0-1 2
Panathinaikos
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Fehervari uti Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Paksi SE HonlapjaPanathinaikos
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luka Bilbija
Phạt góc
2'
🚩 Việt vị
2'
🎯 Dứt điểm - Janos Szabo Other Body Part (sút) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Bence Lenzser (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🚩 Việt vị
4'
8'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jozsef Windecker (chân phải) — chệch khung thành
9'
12'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bence Lenzser (chân phải) — chệch khung thành
18'
19'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân trái) — bị cản phá
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
21'
24'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Janos Hahn (chân trái) — bị chặn
25'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Kristof Papp (chân phải) — chệch khung thành
26'
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Kristof Papp (chân phải) — bị chặn
37'
38'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Gabor Vas (chân trái) Own — vào lưới球
41'
BÀN THẮNG - Own Goal - Gabor Vas 0-1
45+1'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Milan Gyorfi, ra Milan Szekszardi
46'
49'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân phải) — chệch khung thành
52'
Phạt góc
53'
🟨 Thẻ vàng - Triantafyllos Tsapras
53'
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân phải) — bị chặn
55'
🟨 Thẻ vàng - Adam Gnezda Cerin
55'
BÀN THẮNG - Santino Andino 0-2
56'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — vào lưới
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jozsef Szalai (chân phải) — bị chặn
60'
🔁 Thay người: vào 霍Gabor Vas, ra Kristof Papp
61'
🔁 Thay người: vào Milan Peto, ra Janos Hahn
62'
🔁 Thay người: vào Daniel Bode, ra Jozsef Szalai
62'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bode (chân phải) Post
63'
64'
🔁 Thay người: vào Elmin Rastoder, ra Andrews Tetteh
64'
🔁 Thay người: vào Pedro Chirivella, ra Adam Gnezda Cerin
🎯 Dứt điểm - Mario Zeke (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bode (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mario Zeke (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
69'
🔁 Thay người: vào Pavlos Pantelidis, ra Santino Andino
69'
🔁 Thay người: vào Facundo Pellistri Rebollo, ra Anass Zaroury
BÀN THẮNG - Daniel Bode 1-2, kiến tạo: 霍Gabor Vas
71'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bode (chân phải) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân trái) — bị cản phá
72'
Phạt góc
77'
79'
🔁 Thay người: vào Sotiris Kontouris, ra Jagusic Adriano
80'
🎯 Dứt điểm - Facundo Pellistri Rebollo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hunor Kuzma, ra Bence Lenzser
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
86'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Pavlos Pantelidis
90+3'
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân phải) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Paksi SE Honlapja Phút Panathinaikos
40' 1 - 0 Gabor Vas (phản lưới)
HT 0-1
▲ Milan Gyorfi ▼ Milan Szekszardi46'
53' Triantafyllos Tsapras
54' Adam Gnezda Cerin
56' 1 - 1 Santino Andino
▲ Kevin Horvath ▼ Kristof Papp61'
▲ Milan Peto ▼ Janos Hahn62'
▲ Daniel Bode ▼ Jozsef Szalai62'
64' ▲ Elmin Rastoder ▼ Andrews Tetteh
64' ▲ Pedro Chirivella ▼ Adam Gnezda Cerin
69' ▲ Pavlos Pantelidis ▼ Santino Andino
69' ▲ Facundo Pellistri Rebollo ▼ Anass Zaroury
Daniel Bode(Assists:Kevin Horvath) (Kiến tạo: Kevin Horvath) 2 - 1 71'
79' ▲ Sotiris Kontouris ▼ Jagusic Adriano
▲ Hunor Kuzma ▼ Bence Lenzser81'
90+1' Pavlos Pantelidis
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 00 12
Bại 21 44
Ghi bàn 66 2716
Mất bàn 85 2013
Điểm 36 1614

Chủ = Paksi SE Honlapja · Khách = Panathinaikos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paksi SE Honlapja (16)Hiệp 1 / Cả trậnPanathinaikos (5)
6 (38%)Thắng/Thắng3 (60%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (20%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (31%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja

BTTBHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2-0.753.5B
INT CF16/07/26Slaven Belupo3-5 (1-3)Paksi SE Honlapja6-803.25T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---T
INT CF11/07/26Paksi SE Honlapja0-3 (0-2)Kozarmisleny SE11-4+1.53.5B
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF05/07/26ZNK Osijek0-4 (0-1)Paksi SE Honlapja-+0.253.25T
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1+13.5T
INT CF24/06/26Paksi SE Honlapja3-3 (2-3)Szentlorinc SE7-4+3.54.25H
INT CF20/06/26Kelen SC1-10 (1-6)Paksi SE Honlapja2-16--T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7+1.253.75T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3+0.253T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5-1.253.5B
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6+0.53T
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2+0.253B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1+1.53.25T
HUN D121/03/26MTK Hungaria0-2 (0-1)Paksi SE Honlapja6-3+0.253.25T
HUN D114/03/26Paksi SE Honlapja1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE13-5+0.53H
HUN D108/03/26Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja4-1003H
HUN D128/02/26Kisvarda FC2-1 (0-1)Paksi SE Honlapja3-1+0.253B

Thành tích gần đây — Panathinaikos

BTTTHBBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7+0.253.5B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1+13T
INT CF04/07/26AFC Ajax1-3 (1-2)Panathinaikos4-4-0.53T
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7+1.53T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6-0.52.5H
GRE D113/05/26Olympiakos Piraeus1-0 (1-0)Panathinaikos5-0-1.252.5B
GRE D110/05/26AEK Athens2-1 (0-0)Panathinaikos8-1-12.25B
GRE D104/05/26Panathinaikos0-0 (0-0)AEK Athens2-7-0.252.25H
GRE D120/04/26Panathinaikos0-2 (0-2)Olympiakos Piraeus3-1-0.52B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4-0.752.25H
GRE D123/03/26Asteras Tripolis1-2 (0-2)Panathinaikos2-5+0.752T
UEFA EL20/03/26Real Betis4-0 (2-0)Panathinaikos4-1-1.252.5B
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6+1.52.5H
UEFA EL13/03/26Panathinaikos1-0 (0-0)Real Betis5-7-0.252.25T
GRE D109/03/26Levadiakos1-4 (0-2)Panathinaikos3-3+0.252.25T
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0+1.53T
GRE D102/03/26Panathinaikos3-1 (1-0)Aris Thessaloniki1-5+0.752.25T
UEFA EL27/02/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-1)Panathinaikos6-2-0.52.25H
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7+0.52.25T
UEFA EL20/02/26Panathinaikos2-2 (1-1)FC Viktoria Plzen4-0+0.252.25H

Đội hình

Paksi SE HonlapjaPanathinaikos
1Adam Kovacsik12Gabor Vas26Milan Szekszardi30CJanos Szabo8Balazs Balogh20Mario Zeke22Jozsef Windecker24Bence Lenzser9Janos Hahn21Kristof Papp7József Szalai7Jozsef Szalai1Ignacio Pena Sotorres5Ahmed Touba6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras77Giorgos Kyriakopoulos22Etienne Camara8Jagusic Adriano10Santino Andino11Anass Zaroury16Adam Gnezda Cerin7Andrews Tetteh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
15
18
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
130
114
Tấn công nguy hiểm
61
59
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
352
544
TL chuyền bóng thành công
70%
80%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
5
0
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
22
28
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
10
2
Chuyền dài
34
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.9
1.97
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Paksi SE HonlapjaPanathinaikos

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Paksi SE HonlapjaPanathinaikos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
12
Thắng 1
46
Hòa
22
Thua 1
43
Thua 2+
Paksi SE HonlapjaPanathinaikos

Paksi SE Honlapja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Mario Zeke
Hậu vệ trái
7.32/012/181
8Balazs Balogh
Tiền vệ trung tâm
7.10/042/494
22Jozsef Windecker
Tiền vệ phòng ngự
71/030/370
1Adam Kovacsik
Thủ môn
6.90/014/250
21Kristof Papp
Tiền vệ phòng ngự
6.82/017/253
30Janos Szabo
Hậu vệ trái
6.51/025/383
26Milan Szekszardi
Trung vệ
6.30/019/243
24Bence Lenzser
Trung vệ
6.22/016/303
9Janos Hahn
Trung phong
6.21/04/52
7Jozsef Szalai
Tiền đạo
61/013/242
12Gabor Vas
Trung vệ
60/021/302
6Milan Gyorfi (dự bị)
Tiền vệ
7.40/010/113
13Daniel Bode (dự bị)
Trung phong
7.113/14/80
19Kevin Horvath (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.110/012/160
11Hunor Kuzma (dự bị)
Hậu vệ
6.90/02/44
17Milan Peto (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/16/80

Panathinaikos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Santino Andino
Tiền đạo cánh trái
7.814/223/313
5Ahmed Touba
Trung vệ
7.50/022/334
22Etienne Camara
Tiền vệ
7.40/061/677
6Stefan de Vrij
Trung vệ
7.20/036/445
19Triantafyllos Tsapras
Hậu vệ phải
70/058/692🟨
16Adam Gnezda Cerin
Tiền vệ trung tâm
6.92/034/421🟨
1Ignacio Pena Sotorres
Thủ môn
6.70/026/370
77Giorgos Kyriakopoulos
Hậu vệ trái
6.52/152/702
7Andrews Tetteh
Trung phong
6.54/115/221
8Jagusic Adriano
Tiền vệ tấn công
6.52/033/411
11Anass Zaroury
Tiền đạo cánh trái
6.32/016/180
74Elmin Rastoder (dự bị)
Trung phong
6.71/110/120
4Pedro Chirivella (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/028/281
18Sotiris Kontouris (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/06/72
28Facundo Pellistri Rebollo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/18/90
17Pavlos Pantelidis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
60/09/142🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Paksi SE Honlapja Thông tin Panathinaikos
1952 Thành lập 1899
Fehervari uti Stadion Sân nhà Olympic Spiros Louis
5000 Sức chứa 65000
Gyorgy Bognar HLV Rafael Benitez Maudes
Paks Khu vực Athens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.653.981.410.883.000.740.90-1.000.80
Live3.88 ↓3.981.50 ↑0.883.000.740.75 ↓-1.000.95 ↑
EasybetsSớm4.804.301.530.882.750.910.92-1.000.86
Live151.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓5.80 ↑3.500.02 ↓1.18 ↑0.000.68 ↓
VcbetSớm5.504.001.530.882.750.860.84-1.000.90
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.05 ↑3.500.19 ↓1.18 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm4.954.001.500.963.000.800.96-1.000.80
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm5.753.801.570.702.501.050.80-1.000.90
Live100.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.80-1.000.90
10BETSớm5.603.801.500.832.750.84---
Live100.00 ↑17.20 ↑1.01 ↓6.15 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm4.954.001.500.953.000.810.97-1.000.79
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm4.904.201.480.923.000.780.90-1.000.80
Live26.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓3.12 ↑3.500.12 ↓1.31 ↑0.000.58 ↓
SbobetSớm4.913.871.471.003.000.800.94-1.000.88
Live230.00 ↑7.30 ↑1.02 ↓6.25 ↑3.500.02 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm5.504.081.490.882.750.920.98-1.000.84
Live49.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓5.55 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm5.254.401.550.612.501.15---
Live201.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.57 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm5.253.601.570.912.750.781.00-0.750.71
Live326.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.103.851.490.912.750.810.88-1.000.83
Live30.71 ↑5.74 ↑1.18 ↓3.18 ↑3.500.23 ↓1.18 ↑0.000.71 ↓
HK Jockey ClubSớm4.553.651.560.882.750.82---
Live4.85 ↑3.85 ↑1.50 ↓0.80 ↓2.750.90 ↑---
BwinSớm5.004.201.520.622.501.15---
Live126.00 ↑16.50 ↑1.02 ↓0.88 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm6.294.201.610.812.501.011.09-0.750.65
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.62 ↑3.500.09 ↓1.33 ↑0.000.62 ↓
Bet 365Sớm4.754.001.530.902.750.900.88-1.000.93
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm5.504.331.440.652.501.150.55-1.501.30
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑3.500.01 ↓1.38 ↑-0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.