Kết quả bóng đá trận Paksi SE Honlapja vs Panathinaikos, 01:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 24/07/2026
Paksi SE Honlapja 1 Kết thúc HT 0-1 2
Panathinaikos
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Fehervari uti Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Paksi SE Honlapja
Panathinaikos
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luka Bilbija
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Janos Szabo Other Body Part (sút) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bence Lenzser (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jozsef Windecker (chân phải) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bence Lenzser (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân trái) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
24'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Janos Hahn (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kristof Papp (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kristof Papp (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Gabor Vas (chân trái) Own — vào lưới球
41'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Gabor Vas 0-1
45+1'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Milan Gyorfi, ra Milan Szekszardi
49'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
53'
🟨 Thẻ vàng - Triantafyllos Tsapras
53'
🎯 Dứt điểm - Adam Gnezda Cerin (chân phải) — bị chặn
55'
🟨 Thẻ vàng - Adam Gnezda Cerin
55'
⚽ BÀN THẮNG - Santino Andino 0-2
56'
🎯 Dứt điểm - Santino Andino (chân phải) — vào lưới
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Andrews Tetteh (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Anass Zaroury (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Jagusic Adriano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jozsef Szalai (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào 霍Gabor Vas, ra Kristof Papp
🔁 Thay người: vào Milan Peto, ra Janos Hahn
🔁 Thay người: vào Daniel Bode, ra Jozsef Szalai
🎯 Dứt điểm - Daniel Bode (chân phải) Post
64'
🔁 Thay người: vào Elmin Rastoder, ra Andrews Tetteh
64'
🔁 Thay người: vào Pedro Chirivella, ra Adam Gnezda Cerin
🎯 Dứt điểm - Mario Zeke (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Bode (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mario Zeke (đánh đầu) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Pavlos Pantelidis, ra Santino Andino
69'
🔁 Thay người: vào Facundo Pellistri Rebollo, ra Anass Zaroury
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Bode 1-2, kiến tạo: 霍Gabor Vas
🎯 Dứt điểm - Daniel Bode (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Sotiris Kontouris, ra Jagusic Adriano
80'
🎯 Dứt điểm - Facundo Pellistri Rebollo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Hunor Kuzma, ra Bence Lenzser
82'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Giorgos Kyriakopoulos (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Pavlos Pantelidis
90+3'
🎯 Dứt điểm - Elmin Rastoder (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milan Peto (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Paksi SE Honlapja | Phút | |
| 40' | ⚽ 1 - 0 Gabor Vas (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Milan Gyorfi ▼ Milan Szekszardi | 46' ⇄ | |
| 53' | Triantafyllos Tsapras | |
| 54' | Adam Gnezda Cerin | |
| 56' | ⚽ 1 - 1 Santino Andino | |
| ▲ Kevin Horvath ▼ Kristof Papp | 61' ⇄ | |
| ▲ Milan Peto ▼ Janos Hahn | 62' ⇄ | |
| ▲ Daniel Bode ▼ Jozsef Szalai | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Elmin Rastoder ▼ Andrews Tetteh | |
| 64' ⇄ | ▲ Pedro Chirivella ▼ Adam Gnezda Cerin | |
| 69' ⇄ | ▲ Pavlos Pantelidis ▼ Santino Andino | |
| 69' ⇄ | ▲ Facundo Pellistri Rebollo ▼ Anass Zaroury | |
| Daniel Bode(Assists:Kevin Horvath) (Kiến tạo: Kevin Horvath) 2 - 1 ⚽ | 71' | |
| 79' ⇄ | ▲ Sotiris Kontouris ▼ Jagusic Adriano | |
| ▲ Hunor Kuzma ▼ Bence Lenzser | 81' ⇄ | |
| 90+1' | Pavlos Pantelidis | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 20 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 16 | 14 |
Chủ = Paksi SE Honlapja · Khách = Panathinaikos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paksi SE Honlapja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja
BTTBHTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.75 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 0-4 (0-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 11/07/26 | Paksi SE Honlapja | 0-3 (0-2) | Kozarmisleny SE | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Maccabi Haifa | 3-3 (1-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | H |
| 05/07/26 | ZNK Osijek | 0-4 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/07/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | +1 | 3.5 | T |
| 24/06/26 | Paksi SE Honlapja | 3-3 (2-3) | Szentlorinc SE | +3.5 | 4.25 | H |
| 20/06/26 | Kelen SC | 1-10 (1-6) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 16/05/26 | Diosgyor VTK | 1-3 (0-3) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -1.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | +0.5 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Paksi SE Honlapja | 5-1 (1-0) | Kazincbarcika | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Paksi SE Honlapja | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 3 | H |
| 08/03/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | H |
| 28/02/26 | Kisvarda FC | 2-1 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Panathinaikos
BTTTHBBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | +0.25 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | AFC Ajax | 1-3 (1-2) | Panathinaikos | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-0 (1-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | -1 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Panathinaikos | 0-2 (0-2) | Olympiakos Piraeus | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Asteras Tripolis | 1-2 (0-2) | Panathinaikos | +0.75 | 2 | T |
| 20/03/26 | Real Betis | 4-0 (2-0) | Panathinaikos | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | Panaitolikos Agrinio | +1.5 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Panathinaikos | 1-0 (0-0) | Real Betis | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Levadiakos | 1-4 (0-2) | Panathinaikos | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Panathinaikos | 4-1 (2-1) | OFI Crete | +1.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Panathinaikos | 3-1 (1-0) | Aris Thessaloniki | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-1) | Panathinaikos | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | OFI Crete | 0-2 (0-1) | Panathinaikos | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | Panathinaikos | 2-2 (1-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Paksi SE Honlapja
Panathinaikos
1Adam Kovacsik12Gabor Vas26Milan Szekszardi30CJanos Szabo8Balazs Balogh20Mario Zeke22Jozsef Windecker24Bence Lenzser9Janos Hahn21Kristof Papp7József Szalai7Jozsef Szalai1Ignacio Pena Sotorres5Ahmed Touba6CStefan de Vrij19Triantafyllos Tsapras77Giorgos Kyriakopoulos22Etienne Camara8Jagusic Adriano10Santino Andino11Anass Zaroury16Adam Gnezda Cerin7Andrews Tetteh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Adam Kovacsik6.9
- 7József Szalai
- 7Jozsef Szalai▼ Rời sân 62'6
- 8Balazs Balogh7.1
- 9Janos Hahn▼ Rời sân 62'6.2
- 12Gabor Vas⚽ Phản lưới 40'6
- 20Mario Zeke7.3
- 21Kristof Papp▼ Rời sân 61'6.8
- 22Jozsef Windecker7
- 24Bence Lenzser▼ Rời sân 81'6.2
- 26Milan Szekszardi▼ Rời sân 46'6.3
- 30Janos Szabo C6.5
Khách · 4141
- 1Ignacio Pena Sotorres6.7
- 5Ahmed Touba7.5
- 6Stefan de Vrij C7.2
- 7Andrews Tetteh▼ Rời sân 64'6.5
- 8Jagusic Adriano▼ Rời sân 79'6.5
- 10Santino Andino⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 69'7.8
- 11Anass Zaroury▼ Rời sân 69'6.3
- 16Adam Gnezda Cerin🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 64'6.9
- 19Triantafyllos Tsapras🟨 Thẻ vàng 53'7
- 22Etienne Camara7.4
- 77Giorgos Kyriakopoulos6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1518
Sút cầu môn
26
Tấn công
130114
Tấn công nguy hiểm
6159
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
352544
TL chuyền bóng thành công
70%80%
Phạm lỗi
913
Việt vị
50
Cứu thua
51
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
2228
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
3435
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91.97
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Panathinaikos (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Paksi SE Honlapja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Mario Zeke Hậu vệ trái | 7.3 | 2/0 | 12/18 | 1 | |||
| 8Balazs Balogh Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 42/49 | 4 | |||
| 22Jozsef Windecker Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 30/37 | 0 | |||
| 1Adam Kovacsik Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 21Kristof Papp Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 17/25 | 3 | |||
| 30Janos Szabo Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 25/38 | 3 | |||
| 26Milan Szekszardi Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 19/24 | 3 | |||
| 24Bence Lenzser Trung vệ | 6.2 | 2/0 | 16/30 | 3 | |||
| 9Janos Hahn Trung phong | 6.2 | 1/0 | 4/5 | 2 | |||
| 7Jozsef Szalai Tiền đạo | 6 | 1/0 | 13/24 | 2 | |||
| 12Gabor Vas Trung vệ | 6 | 0/0 | 21/30 | 2 | |||
| 6Milan Gyorfi (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 10/11 | 3 | |||
| 13Daniel Bode (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 3/1 | 4/8 | 0 | ||
| 19Kevin Horvath (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 0/0 | 12/16 | 0 | ||
| 11Hunor Kuzma (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 2/4 | 4 | |||
| 17Milan Peto (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 6/8 | 0 |
Panathinaikos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Santino Andino Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/2 | 23/31 | 3 | ||
| 5Ahmed Touba Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 22/33 | 4 | |||
| 22Etienne Camara Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 61/67 | 7 | |||
| 6Stefan de Vrij Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 36/44 | 5 | |||
| 19Triantafyllos Tsapras Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 58/69 | 2 | 🟨 | ||
| 16Adam Gnezda Cerin Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 34/42 | 1 | 🟨 | ||
| 1Ignacio Pena Sotorres Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/37 | 0 | |||
| 77Giorgos Kyriakopoulos Hậu vệ trái | 6.5 | 2/1 | 52/70 | 2 | |||
| 7Andrews Tetteh Trung phong | 6.5 | 4/1 | 15/22 | 1 | |||
| 8Jagusic Adriano Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 33/41 | 1 | |||
| 11Anass Zaroury Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 16/18 | 0 | |||
| 74Elmin Rastoder (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 10/12 | 0 | |||
| 4Pedro Chirivella (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/28 | 1 | |||
| 18Sotiris Kontouris (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 28Facundo Pellistri Rebollo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 17Pavlos Pantelidis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 9/14 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Paksi SE Honlapja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | 1899 |
| Fehervari uti Stadion | Sân nhà | Olympic Spiros Louis |
| 5000 | Sức chứa | 65000 |
| Gyorgy Bognar | HLV | Rafael Benitez Maudes |
| Paks | Khu vực | Athens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.65 | 3.98 | 1.41 | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.88 ↓ | 3.98 | 1.50 ↑ | 0.88 | 3.00 | 0.74 | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.30 | 1.53 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.53 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 4.00 | 1.50 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 3.80 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 | -1.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 3.80 | 1.50 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.15 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 4.00 | 1.50 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.48 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.91 | 3.87 | 1.47 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 230.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.50 | 4.08 | 1.49 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 49.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.55 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.57 | 0.91 | 2.75 | 0.78 | 1.00 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 326.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.10 | 3.85 | 1.49 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.88 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 30.71 ↑ | 5.74 ↑ | 1.18 ↓ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.55 | 3.65 | 1.56 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.85 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.52 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.29 | 4.20 | 1.61 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 1.09 | -0.75 | 0.65 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.55 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | -0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.