Kết quả bóng đá trận Paksi SE Honlapja vs Ferencvarosi TC, 01:00 ngày 27/07/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 27/07/2026
Paksi SE Honlapja
4 Kết thúc HT 2-2 2
Ferencvarosi TC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Fehervari uti Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Paksi SE Honlapja Phút Ferencvarosi TC
4' ▲ Bamidele Isa Yusuf ▼ Franko Kovacevic
Kristof Papp 13'
18' 0 - 1 Bamidele Isa Yusuf(Assists:Oliver Zoltan Nagy)
Milan Peto(Assists:Jozsef Szalai) 1 - 1 23'
32' 1 - 2 Endre Botka(Assists:Zsombor Gruber) (Kiến tạo: Zsombor Gruber)
Jozsef Szalai(Assists:Zsolt Haraszti) (Kiến tạo: Zsolt Haraszti) 2 - 2 41'
HT 2-2
46' ▲ Mariano Gomez ▼ Marius Corbu
Jozsef Szalai 3 - 2 55'
56' ▲ Adam Bagi ▼ Zsombor Gruber
56' ▲ Elton Acolatse ▼ Szilard Szabo
Milan Peto(Assists:Balint Vecsei) (Kiến tạo: Balint Vecsei) 4 - 2 59'
▲ Jozsef Windecker ▼ Zsolt Haraszti62'
▲ Daniel Bode ▼ Jozsef Szalai68'
69' ▲ Philippe Rommens ▼ Endre Botka
Jozsef Windecker 76'
▲ Janos Hahn ▼ Milan Peto76'
▲ Balazs Balogh ▼ Kevin Horvath76'
Milan Gyorfi 90+3'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 00 12
Bại 21 41
Ghi bàn 67 2721
Mất bàn 85 207
Điểm 36 1623

Chủ = Paksi SE Honlapja · Khách = Ferencvarosi TC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paksi SE Honlapja (16)Hiệp 1 / Cả trậnFerencvarosi TC (9)
6 (38%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (11%)
5 (31%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Paksi SE Honlapja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11004232
Sân nhà11004232
Sân khách00000005
6 gần62131415--

Ferencvarosi TC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100124010
Sân nhà000000011
Sân khách100124011
6 gần6510123--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Paksi SE Honlapja 5 (25%)Hòa 3 (15%)Ferencvarosi TC 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5-1.253.5B
HUN D101/02/26Paksi SE Honlapja0-1 (0-0)Ferencvarosi TC5-2-0.53B
HUN D105/10/25Ferencvarosi TC2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja9-2-13.25H
HUN Cup15/05/25Ferencvarosi TC1-1 (0-1)Paksi SE Honlapja9-4-0.752.75H
HUN D111/05/25Paksi SE Honlapja2-3 (1-0)Ferencvarosi TC3-7-0.53B
HUN D117/02/25Ferencvarosi TC0-2 (0-0)Paksi SE Honlapja6-3-13T
HUN D106/10/24Paksi SE Honlapja3-1 (2-0)Ferencvarosi TC2-9-12.75T
HUN Cup16/05/24Paksi SE Honlapja0-0 (0-0)Ferencvarosi TC2-9-0.752.75H
HUN D107/04/24Ferencvarosi TC1-0 (0-0)Paksi SE Honlapja8-3-13B
HUN D111/12/23Paksi SE Honlapja3-2 (2-0)Ferencvarosi TC3-9-0.53T
HUN D127/08/23Ferencvarosi TC6-1 (6-1)Paksi SE Honlapja6-6-1.253.25B
HUN D109/04/23Paksi SE Honlapja3-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-6-0.753T
HUN D102/02/23Paksi SE Honlapja1-3 (0-0)Ferencvarosi TC5-10-13B
HUN D110/11/22Ferencvarosi TC3-2 (2-2)Paksi SE Honlapja8-2-1.53.25B
HUN Cup12/05/22Ferencvarosi TC3-0 (1-0)Paksi SE Honlapja6-3-13B
HUN D130/04/22Paksi SE Honlapja1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-11-0.753.25B
HUN D106/02/22Ferencvarosi TC0-3 (0-2)Paksi SE Honlapja5-6-1.53.5T
HUN D103/10/21Paksi SE Honlapja1-3 (0-1)Ferencvarosi TC5-2-0.753.5B
HUN D114/03/21Ferencvarosi TC5-2 (1-1)Paksi SE Honlapja9-1-1.253B
HUN D117/12/20Paksi SE Honlapja1-3 (1-1)Ferencvarosi TC15-4-0.752.5B

Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja

BBTTBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4-13B
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2-0.753.5B
INT CF16/07/26Slaven Belupo3-5 (1-3)Paksi SE Honlapja6-803.25T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---T
INT CF11/07/26Paksi SE Honlapja0-3 (0-2)Kozarmisleny SE11-4+1.53.5B
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF05/07/26ZNK Osijek0-4 (0-1)Paksi SE Honlapja-+0.253.25T
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1+13.5T
INT CF24/06/26Paksi SE Honlapja3-3 (2-3)Szentlorinc SE7-4+3.54.25H
INT CF20/06/26Kelen SC1-10 (1-6)Paksi SE Honlapja2-16--T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7+1.253.75T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3+0.253T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5-1.253.5B
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6+0.53T
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2+0.253B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1+1.53.25T
HUN D121/03/26MTK Hungaria0-2 (0-1)Paksi SE Honlapja6-3+0.253.25T
HUN D114/03/26Paksi SE Honlapja1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE13-5+0.53H
HUN D108/03/26Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja4-1003H

Thành tích gần đây — Ferencvarosi TC

TTTTHTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/07/26FC Twente Enschede1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-4-0.752.5T
UEFA EL17/07/26Ferencvarosi TC3-0 (2-0)Vojvodina Novi Sad6-2+1.253.25T
UEFA EL10/07/26Vojvodina Novi Sad1-2 (1-1)Ferencvarosi TC4-8+0.252.5T
INT CF01/07/26Ferencvarosi TC1-0 (1-0)Qarabag4-8--T
INT CF28/06/26Ferencvarosi TC1-1 (1-0)Sabah1-5+0.753H
HUN D116/05/26Ferencvarosi TC3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE5-2+1.53T
HUN Cup09/05/26Ferencvarosi TC0-0 (0-0)ZalaegerzsegTE7-0+12.5H
HUN D103/05/26Ujpesti0-5 (0-2)Ferencvarosi TC3-5+13T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5+1.253.5T
HUN Cup23/04/26Ferencvarosi TC2-2 (2-2)Gyori ETO3-1+0.52.5H
HUN D120/04/26Gyori ETO1-0 (0-0)Ferencvarosi TC6-6+0.252.75B
HUN D114/04/26Ferencvarosi TC2-1 (2-1)Puskas Akademia3-5+1.253.25T
HUN D111/04/26Ferencvarosi TC3-1 (0-1)Diosgyor VTK8-3+1.753.25T
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3+0.752.75T
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7+0.752.75H
UEFA EL18/03/26Sporting Braga4-0 (3-0)Ferencvarosi TC4-1-12.5B
UEFA EL13/03/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Sporting Braga2-11-0.252.25T
HUN D109/03/26Nyiregyhaza1-3 (1-2)Ferencvarosi TC6-5+0.752.75T
HUN Cup05/03/26Kazincbarcika0-5 (0-5)Ferencvarosi TC1-7+1.53T
HUN D102/03/26Ferencvarosi TC2-1 (0-0)Kazincbarcika19-0+2.253.5T

Đội hình

Paksi SE HonlapjaFerencvarosi TC
1Adam Kovacsik5Balint Vecsei6Milan Gyorfi12Gabor Vas20Mario Zeke26Milan Szekszardi17Milan Peto19Kevin Horvath21Kristof Papp7Jozsef Szalai10CZsolt Haraszti1Adam Varga5Nathan Zohore21CEndre Botka47Callum ODowda54Oliver Zoltan Nagy17Marius Corbu36Gavriel Kanichowsky30Zsombor Gruber74Szilard Szabo76Krisztian Lisztes19Franko Kovacevic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
18
12
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
123
121
Tấn công nguy hiểm
78
75
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
17
18
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
293
467
TL chuyền bóng thành công
65%
76%
Phạm lỗi
18
17
Việt vị
0
5
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
17
25
Cắt bóng
14
12
Tạt bóng thành công
7
9
Chuyền dài
32
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.25
1.5
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6
T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Paksi SE HonlapjaFerencvarosi TC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Paksi SE HonlapjaFerencvarosi TC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

99
Thắng 2+
15
Thắng 1
44
Hòa
21
Thua 1
41
Thua 2+
Paksi SE HonlapjaFerencvarosi TC

Paksi SE Honlapja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jozsef Szalai
Trung phong
8.6213/312/230
17Milan Peto
Tiền vệ tấn công
7.925/317/242
10Zsolt Haraszti
Tiền đạo cánh phải
7.512/014/161
21Kristof Papp
Tiền vệ phòng ngự
7.31/014/254🟨
19Kevin Horvath
Tiền vệ tấn công
7.10/022/285
6Milan Gyorfi
Tiền vệ phải
6.93/011/156🟨
12Gabor Vas
Trung vệ
6.80/010/172
5Balint Vecsei
Tiền vệ trung tâm
6.711/124/353
26Milan Szekszardi
Trung vệ
6.51/024/338
20Mario Zeke
Hậu vệ trái
6.30/06/152
1Adam Kovacsik
Thủ môn
6.10/016/290
13Daniel Bode (dự bị)
Trung phong
6.82/04/80
8Balazs Balogh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/06/71
22Jozsef Windecker (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/010/162🟨
9Janos Hahn (dự bị)
Trung phong
6.40/01/21

Ferencvarosi TC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
36Gavriel Kanichowsky
Tiền vệ tấn công
7.60/038/452
30Zsombor Gruber
Trung phong
7.511/07/92
21Endre Botka
Hậu vệ phải
6.612/123/320
17Marius Corbu
Tiền vệ tấn công
6.60/025/276
54Oliver Zoltan Nagy
Hậu vệ phải
6.310/044/572
1Adam Varga
Thủ môn
6.20/014/310
74Szilard Szabo
Tiền đạo cánh phải
5.91/08/121
5Nathan Zohore
Trung vệ
5.81/035/456
76Krisztian Lisztes
Tiền vệ tấn công
5.70/017/313
47Callum ODowda
Tiền vệ trái
5.40/066/772
19Franko Kovacevic
Trung phong
-1/01/10
11Bamidele Isa Yusuf (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.214/314/230
4Mariano Gomez (dự bị)
Trung vệ
71/126/315
18Adam Bagi (dự bị)
Tiền vệ
6.81/07/100
88Philippe Rommens (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/020/270
7Elton Acolatse (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/08/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Paksi SE Honlapja Thông tin Ferencvarosi TC
1952 Thành lập 1899
Fehervari uti Stadion Sân nhà Groupama Aréna
5000 Sức chứa 18000
Gyorgy Bognar HLV Balazs Borbely
Paks Khu vực BUDAPEST
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.304.001.650.733.001.030.93-0.750.84
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.70 ↑6.500.02 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm3.853.851.660.933.250.810.94-0.750.80
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm3.553.601.950.552.501.300.80-0.500.90
Live1.02 ↓11.00 ↑75.00 ↑3.00 ↑6.500.20 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm3.403.551.870.823.000.81---
Live1.01 ↓11.45 ↑100.00 ↑2.36 ↑6.500.26 ↓---
12betSớm3.853.851.660.933.250.810.94-0.750.80
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑6.500.02 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
CrownSớm4.004.051.660.893.000.810.88-0.750.82
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.44 ↑6.500.09 ↓0.09 ↓-0.253.70 ↑
SbobetSớm3.863.761.620.963.250.840.95-0.750.87
Live1.01 ↓9.20 ↑55.00 ↑4.16 ↑6.500.10 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
WewbetSớm3.893.901.700.823.000.940.87-0.750.91
Live1.01 ↓6.70 ↑36.00 ↑5.55 ↑6.500.02 ↓1.09 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm4.003.901.650.482.501.50---
Live1.01 ↓29.00 ↑71.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm3.453.701.900.933.000.790.85-0.500.87
Live1.01 ↓76.00 ↑476.00 ↑11.51 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.683.941.800.783.000.990.97-0.500.81
Live1.10 ↓9.29 ↑30.97 ↑3.21 ↑6.500.23 ↓1.18 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm4.104.001.651.153.500.61---
Live1.01 ↓36.00 ↑126.00 ↑0.66 ↓6.500.95 ↑---
1xBetSớm3.383.641.891.133.250.641.02-0.250.64
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.31 ↑6.500.16 ↓1.23 ↑0.000.66 ↑
Bet 365Sớm3.403.601.850.933.000.880.88-0.500.93
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.00 ↑6.500.13 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm3.403.501.950.572.501.300.86-0.750.87
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑6.500.03 ↓0.78 ↓-0.750.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.