Kết quả bóng đá trận Pakhtakor vs Xorazm Urganch, 22:00 ngày 21/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 21/07/2026
Pakhtakor 2 Kết thúc HT 1-1 1
Xorazm Urganch
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Berktago Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Pakhtakor | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Elzio Lohan Alves Lucio(Assists:Rustamzhon Abdukhamidov) (Kiến tạo: Rustamzhon Abdukhamidov) | |
| Sardor Sabirkhodjaev(Assists:Bashar Resan Bonyan) (Kiến tạo: Bashar Resan Bonyan) 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| 32' | Diyorbek Ortikboev | |
| HT 1-1 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Yanis Lhéry ▼ Rustamzhon Abdukhamidov | |
| 64' ⇄ | ▲ Azizbek Pirmukhamedov ▼ Daniil Nugumanov | |
| 64' ⇄ | ▲ Temur Ismoilov ▼ Elzio Lohan Alves Lucio | |
| 66' | Rafael Sabino dos Santos | |
| Stephen Chinedu(Assists:Bashar Resan Bonyan) (Kiến tạo: Bashar Resan Bonyan) 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| ▲ Khozhimat Erkinov ▼ Oybek Bozorov | 69' ⇄ | |
| ▲ Dilshod Saitov ▼ Bashar Resan Bonyan | 69' ⇄ | |
| ▲ Rustam Turdimuradov ▼ Stephen Chinedu | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Azizjon Akhrorov ▼ Yanis Lhéry | |
| 80' ⇄ | ▲ Umid Sultonov ▼ Diyorbek Ortikboev | |
| ▲ Ibrokhim Ibrokhimov ▼ Sardor Sabirkhodjaev | 82' ⇄ | |
| ▲ Abdurauf Buriev ▼ Flamarion Jovinho Filho | 82' ⇄ | |
| Abdurauf Buriev | 87' | |
| 90+3' | Sukhrob Izzatov | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 12 |
Chủ = Pakhtakor · Khách = Xorazm Urganch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pakhtakor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Pakhtakor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 3 | 1 | 26 | 14 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 10 | 17 | 2 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 4 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 17 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | 7 | 13 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 7 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Pakhtakor 6 (86%)Hòa 1 (14%)Xorazm Urganch 0 (0%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/25 | Xorazm Urganch | 0-1 (0-0) | Pakhtakor | +1 | 2.5 | T |
| 25/05/25 | Pakhtakor | 2-1 (1-1) | Xorazm Urganch | +1.75 | 3 | T |
| 18/04/14 | Xorazm Urganch | 0-4 (0-0) | Pakhtakor | - | - | T |
| 18/09/10 | Pakhtakor | 3-0 (1-0) | Xorazm Urganch | +1.75 | 2.5 | T |
| 02/05/10 | Xorazm Urganch | 0-1 (0-0) | Pakhtakor | +1 | 2.5 | T |
| 19/08/09 | Pakhtakor | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | +2 | 3 | T |
| 21/06/09 | Xorazm Urganch | 1-1 (1-0) | Pakhtakor | +1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pakhtakor
HTTBTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Pakhtakor | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tashkent | +0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 27/05/26 | Pakhtakor | 3-0 (1-0) | Kattaqurgon | +2.5 | 3 | T |
| 18/05/26 | Termez Surkhon | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | +1.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Pakhtakor | 4-1 (1-0) | Yaypan FK | +2.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Termez Surkhon | 1-1 (1-0) | Pakhtakor | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Buxoro FK | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Pakhtakor | 4-2 (2-2) | Dinamo Samarqand | +1 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Pakhtakor | 2-1 (2-0) | Mashal Muborak | +2 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Neftchi Fargona | 0-1 (0-1) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Pakhtakor | 3-1 (2-0) | OTMK Olmaliq | +1 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Sogdiana Jizak | 2-4 (1-1) | Pakhtakor | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Neftchi Fargona | 1-0 (1-0) | Pakhtakor | - | - | B |
| 10/03/26 | Pakhtakor | 0-2 (0-0) | Navbahor Namangan | +0.75 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-2 (0-0) | Pakhtakor | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Pakhtakor | 3-4 (1-2) | Spaeri FC | - | - | B |
| 15/02/26 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | - | - | B |
| 12/02/26 | Obolon Kiev | 1-1 (0-1) | Pakhtakor | - | - | H |
Thành tích gần đây — Xorazm Urganch
BTHTBHBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Qoraqalpog FA | 3-6 (1-3) | Xorazm Urganch | - | - | T |
| 18/05/26 | Xorazm Urganch | 1-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -1 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Xorazm Urganch | 0-3 (0-2) | FK Andijon | 0 | 2 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Xorazm Urganch | 0-2 (0-1) | Neftchi Fargona | -1 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Mashal Muborak | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Xorazm Urganch | 2-2 (1-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | H |
| 07/04/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-1 (0-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Xorazm Urganch | 2-1 (1-0) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Xorazm Urganch | 1-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Buxoro FK | 1-1 (1-0) | Xorazm Urganch | -0.5 | 2 | H |
| 06/03/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | -1 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Marila Pribram | 1-1 (0-1) | Xorazm Urganch | - | - | H |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-4 (0-1) | Neftchi Kochkor-Ata | - | - | B |
| 11/02/26 | Xorazm Urganch | 0-0 (0-0) | Scolar Resita | - | - | H |
| 09/02/26 | Xorazm Urganch | 2-0 (0-0) | FC Dietikon | - | - | T |
| 04/02/26 | Xorazm Urganch | 0-1 (0-1) | Jedinstvo UB | - | - | B |
Đội hình
Pakhtakor
Xorazm Urganch
35Sanjar Kuwatov4Zaid Tahseen7Khozhiakbar Alidzhanov34Sherzod Nasrulloev55Mukhammadrasul Abdumazhidov10Akmal Mozgovoy21Bashar Resan Bonyan27CSardor Sabirkhodjaev77Oybek Bozorov50Flamarion Jovinho Filho90Stephen Chinedu33Nikola Stosic5CAbbosjon Otakhonov22Sunnatillokh Khamidzhonov25Matija Rom34Sukhrob Izzatov15Diyorbek Ortikboev17Daniil Nugumanov96Rafael Sabino dos Santos13Elzio Lohan Alves Lucio90Ulugbek Khoshimov94Rustamzhon Abdukhamidov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Zaid Tahseen
- 7Khozhiakbar Alidzhanov
- 10Akmal Mozgovoy
- 21Bashar Resan Bonyan🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 69'
- 27Sardor Sabirkhodjaev C⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 82'
- 34Sherzod Nasrulloev
- 35Sanjar Kuwatov
- 50Flamarion Jovinho Filho▼ Rời sân 82'
- 55Mukhammadrasul Abdumazhidov
- 77Oybek Bozorov▼ Rời sân 69'
- 90Stephen Chinedu⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 76'
Khách · 433
- 5Abbosjon Otakhonov C
- 13Elzio Lohan Alves Lucio⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 64'
- 15Diyorbek Ortikboev🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 80'
- 17Daniil Nugumanov▼ Rời sân 64'
- 22Sunnatillokh Khamidzhonov
- 25Matija Rom
- 33Nikola Stosic
- 34Sukhrob Izzatov🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 90Ulugbek Khoshimov
- 94Rustamzhon Abdukhamidov🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 55'
- 96Rafael Sabino dos Santos🟨 Thẻ vàng 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
168
Sút cầu môn
54
Tấn công
8466
Tấn công nguy hiểm
5132
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B0T0 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Xorazm Urganch (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pakhtakor (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Xorazm Urganch (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 3 (25%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 1 (8%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pakhtakor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Berktago Stadium | Sân nhà | |
| 54000 | Sức chứa | 0 |
| Komoliddin Tadjiev | HLV | Sergey Tokov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.40 | 8.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.50 | 6.10 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.20 | 8.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 3.85 | 7.40 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.77 ↑ | 100.00 ↑ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.45 | 6.00 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 4.55 | 6.70 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.15 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 140.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.30 | 7.95 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.00 | 7.75 | 0.69 | 2.50 | 0.83 | 0.72 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 7.77 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.36 | 6.97 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.26 ↓ | 9.43 ↑ | 3.19 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.35 | 4.40 | 6.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 9.50 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.