Kết quả bóng đá trận Pakhtakor vs Lokomotiv Tashkent, 22:00 ngày 17/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 17/07/2026
Pakhtakor
1 Kết thúc HT 1-0 1
Lokomotiv Tashkent
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Berktago Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Pakhtakor Phút Lokomotiv Tashkent
8' Kuvonchbek Abraev
Rustam Turdimuradov 1 - 0 11'
HT 1-0
▲ Stephen Chinedu ▼ Rustam Turdimuradov46'
▲ Flamarion Jovinho Filho ▼ Ibrokhim Ibrokhimov46'
57' Oleg Zoteev
60' ▲ Diyorjon Turapov ▼ Mukhammadali Reimov
60' ▲ Shodiyor Shodiboev ▼ Kuvonchbek Abraev
▲ Dostonbek Khamdamov ▼ Oybek Bozorov61'
▲ Bashar Resan Bonyan ▼ Khozhimat Erkinov61'
63' 1 - 1 Shodiyor Shodiboev(Assists:Sukhrob Nurullaev) (Kiến tạo: Sukhrob Nurullaev)
76' ▲ Jasurbek Yakhshiboev ▼ Sukhrob Nurullaev
▲ Akmal Mozgovoy ▼ Sardor Sabirkhodjaev76'
86' ▲ Ivanov Nikolai ▼ Jovan Nisic
86' ▲ Nurlan Ibraimov ▼ Sardor Mirzayev
Zaid Tahseen 90+2'
90+2' Aleksandar Susnjar
Stephen Chinedu 90+2'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 12 33
Bại 00 13
Ghi bàn 47 1719
Mất bàn 25 815
Điểm 75 2115

Chủ = Pakhtakor · Khách = Lokomotiv Tashkent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pakhtakor (32)Hiệp 1 / Cả trậnLokomotiv Tashkent (26)
11 (34%)Thắng/Thắng5 (19%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
8 (25%)Hòa/Thắng3 (12%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (15%)
2 (6%)Hòa/Bại5 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (19%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Pakhtakor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410312614332
Sân nhà85211610172
Sân khách6510104162
6 gần6321126--

Lokomotiv Tashkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146442119225
Sân nhà7331118125
Sân khách73131011107
6 gần6312128--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Pakhtakor 12 (60%)Hòa 3 (15%)Lokomotiv Tashkent 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D118/08/24Pakhtakor3-1 (2-0)Lokomotiv Tashkent7-2+12.5T
UZB D114/03/24Lokomotiv Tashkent3-0 (2-0)Pakhtakor2-4+0.752.25B
UZB D124/10/22Pakhtakor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent6-3+1.252.5T
UZB D123/05/22Lokomotiv Tashkent0-2 (0-1)Pakhtakor1-1+0.752.5T
UZB D120/11/21Lokomotiv Tashkent0-3 (0-1)Pakhtakor3-4+0.752.5T
UZB D104/07/21Pakhtakor2-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent2-5+1.252.5T
UZB D129/11/20Lokomotiv Tashkent0-1 (0-1)Pakhtakor2-6+0.752.75T
UZB D124/08/20Pakhtakor7-0 (4-0)Lokomotiv Tashkent5-4+12.75T
UZB D130/11/19Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Pakhtakor-+0.252.75H
Uzbekistan Cup07/07/19Pakhtakor2-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent9-0+0.752.75T
UZB D116/03/19Pakhtakor3-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent2-4+0.752.5T
UZB D126/11/18Lokomotiv Tashkent3-2 (2-0)Pakhtakor2-6-0.52.5B
UZB D120/10/18Pakhtakor1-3 (0-1)Lokomotiv Tashkent9-7--B
UzbC18/09/18Pakhtakor4-0 (1-0)Lokomotiv Tashkent2-5+0.252.25T
UZB D101/08/18Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent5-7+0.252.25H
UZB D129/04/18Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Pakhtakor3-10--H
UZB D121/09/17Lokomotiv Tashkent0-1 (0-0)Pakhtakor9-2-0.52.25T
UZB D121/04/17Pakhtakor1-2 (1-1)Lokomotiv Tashkent--0.252.25B
UZB D128/09/16Pakhtakor2-1 (2-1)Lokomotiv Tashkent-+0.52.75T
UZB D112/05/16Lokomotiv Tashkent1-0 (1-0)Pakhtakor--0.252.5B

Thành tích gần đây — Pakhtakor

TTBTHHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--T
UzbC27/05/26Pakhtakor3-0 (1-0)Kattaqurgon8-1+2.53T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12+1.252.75B
UzbC13/05/26Pakhtakor4-1 (1-0)Yaypan FK1-4+2.53.5T
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11+0.52.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4+0.752.5H
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6+12.5T
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2+12.5T
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3+22.75T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2-0.52.25T
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7+12.5T
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5+0.52.5T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3+0.752.25B
UZB D104/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-0)Pakhtakor1-6+0.52.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1+1.52.75T
INT CF17/02/26Pakhtakor3-4 (1-2)Spaeri FC---B
INT CF15/02/26Rubin Kazan2-0 (1-0)Pakhtakor---B
INT CF12/02/26Obolon Kiev1-1 (0-1)Pakhtakor---H
INT CF12/02/26FK Epitsentr Dunayivtsi2-0 (1-0)Pakhtakor---B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent

THBTBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7+1.253.25T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26FC Lochin1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1+0.752.25T
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7-0.252.25B
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7-0.252T
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3-0.252B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5-0.52.25T
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2+0.52.25H
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7-0.252B
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5-12.25B
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2+0.752H
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5+0.252T
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202T
INT CF17/02/26Lokomotiv Tashkent1-3 (0-0)Spaeri FC---B
INT CF16/02/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B
INT CF12/02/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-1)Samgurali Tskh---B
INT CF07/02/26Opava0-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---H
INT CF04/02/26FC Bihor Oradea1-2 (0-1)Lokomotiv Tashkent---T
INT CF01/02/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-1)Kyzylzhar Petropavlovsk---H

Đội hình

PakhtakorLokomotiv Tashkent
35Sanjar Kuwatov4Zaid Tahseen5Mukhammadkodir Khamraliev7Khozhiakbar Alidzhanov24Dilshod Saitov9Ibrokhim Ibrokhimov23Abdurauf Buriev27CSardor Sabirkhodjaev14Rustam Turdimuradov15Khozhimat Erkinov77Oybek Bozorov1Aleksey Kozlov15Aleksandar Susnjar26Abdullokh Yuldashev28Shukhrat Mukhammadiev33COleg Zoteev70Mukhammadali Reimov7Kuvonchbek Abraev9Sukhrob Nurullaev17Sardor Mirzayev45Jovan Nisic11Temurkhodja Abdukholiqov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
86
67
Tấn công nguy hiểm
65
74
Sút ngoài cầu môn
7
9
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B2
T2 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Lokomotiv Tashkent (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pakhtakor (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 1 (9%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Lokomotiv Tashkent (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 3 (27%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
34
1 Bàn
42
2 Bàn
12
3 Bàn
20
4+ Bàn
107
B.thắng H1
127
B.thắng H2
PakhtakorLokomotiv Tashkent

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
10
T/H
00
T/B
42
H/T
02
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
02
B/B
PakhtakorLokomotiv Tashkent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
44
Thắng 1
35
Hòa
23
Thua 1
45
Thua 2+
PakhtakorLokomotiv Tashkent

Thông tin đội bóng

Pakhtakor Thông tin Lokomotiv Tashkent
Thành lập
Berktago Stadium Sân nhà
54000 Sức chứa 0
Komoliddin Tadjiev HLV Mirko Jelicic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.613.704.900.812.500.910.790.750.99
Live1.613.704.900.97 ↑2.750.80 ↓1.00 ↑1.000.78 ↓
VcbetSớm1.454.106.000.822.500.980.831.000.97
Live1.55 ↑3.90 ↓5.25 ↓0.81 ↓2.500.99 ↑1.03 ↑1.000.78 ↓
Mansion88Sớm1.583.804.450.842.500.900.720.751.02
Live1.62 ↑3.70 ↓4.25 ↓1.03 ↑2.750.79 ↓0.80 ↑0.751.04 ↑
InterwettenSớm1.454.106.000.752.500.90---
Live1.60 ↑3.65 ↓4.80 ↓0.752.500.90---
10BETSớm1.403.755.400.732.500.88---
Live1.57 ↑3.55 ↓4.70 ↓0.75 ↑2.500.89 ↑---
12betSớm1.583.804.450.842.500.900.720.751.02
Live1.62 ↑3.70 ↓4.25 ↓1.03 ↑2.750.79 ↓0.80 ↑0.751.04 ↑
CrownSớm1.583.954.650.972.750.790.760.751.00
Live1.583.954.70 ↑0.83 ↓2.501.01 ↑0.80 ↑0.751.06 ↑
SbobetSớm1.543.594.661.002.750.800.770.751.05
Live1.56 ↑3.66 ↑4.78 ↑1.02 ↑2.750.800.79 ↑0.751.05
WewbetSớm1.474.005.900.802.500.960.811.000.97
Live1.62 ↑3.84 ↓5.00 ↓0.82 ↑2.501.02 ↑0.810.751.05 ↑
LadbrokesSớm1.573.704.800.752.501.00---
Live1.573.704.800.752.501.00---
18BetSớm1.473.705.500.682.500.850.701.000.83
Live1.56 ↑3.704.90 ↓0.72 ↑2.500.89 ↑0.93 ↑1.000.68 ↓
PinnacleSớm1.563.665.430.972.500.790.981.000.80
Live1.60 ↑3.83 ↑5.20 ↓0.80 ↓2.501.01 ↑1.04 ↑1.000.79 ↓
BwinSớm1.553.704.800.732.500.98---
Live1.553.704.800.732.500.98---
1xBetSớm1.514.006.360.782.500.971.061.250.71
Live1.62 ↑3.85 ↓5.15 ↓0.782.500.970.75 ↓0.751.00 ↑
Bet 365Sớm1.503.805.500.982.750.831.001.000.80
Live1.60 ↑3.75 ↓4.75 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.78 ↓0.751.03 ↑
William HillSớm1.573.504.800.802.500.850.991.000.69
Live1.60 ↑3.504.800.75 ↓2.500.95 ↑0.79 ↓0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.