Kết quả bóng đá trận Paju Frontier FC vs Ansan Greeners FC, 17:30 ngày 26/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 26/07/2026
Paju Frontier FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Ansan Greeners FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Paju Frontier FC | Phút | |
| Luke Amos | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kim-Hyun-Tae ▼ Luke Amos | 46' ⇄ | |
| 52' | Gabriel Fernandes de Lima | |
| 55' ⇄ | ▲ Eung-bin Yeon ▼ Cho Ji Hun | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Kim In Sung(Assists:Machop Chol) (Kiến tạo: Machop Chol) | |
| 60' ⇄ | ▲ Dong-Hyun Kang ▼ Ji-min Im | |
| ▲ Lee Jea-Ho ▼ Walterson Silva | 63' ⇄ | |
| 79' | Milan Obradovic | |
| 81' ⇄ | ▲ Ryu Seungwoo ▼ Machop Chol | |
| 81' ⇄ | ▲ Jae-hwan Lee ▼ Gabriel Fernandes de Lima | |
| 82' ⇄ | ▲ Dan Choi ▼ Jang Hyun Soo | |
| ▲ Su-been Park ▼ Seung-ik Roh | 84' ⇄ | |
| ▲ Lee Dae-Gwang ▼ Lee Taek Keun | 90' ⇄ | |
| 90+5' | Eung-bin Yeon | |
| 90+5' | Eung-bin Yeon | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 22 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 7 |
Chủ = Paju Frontier FC · Khách = Ansan Greeners FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paju Frontier FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 8 (38%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Bảng xếp hạng
Paju Frontier FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 19 | 24 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 11 | 7 | 14 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 13 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Ansan Greeners FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 3 | 11 | 20 | 36 | 18 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 24 | 8 | 13 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 12 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Paju Frontier FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Ansan Greeners FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Paju Frontier FC
HTTBBBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Paju Frontier FC | 3-2 (0-0) | Gangneung City | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Chungnam Asan | 3-2 (1-1) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Siheung City | 2-0 (1-0) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/11/25 | Paju Frontier FC | 2-0 (0-0) | Mokpo City | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC
BBTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | - | - | B |
| 23/11/25 | Seoul E-Land FC | 6-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Paju Frontier FC
Ansan Greeners FC
1Ryu Won Woo6Hyeon-byung Jeon33Julian Bonilla34Seung-ik Roh88Lee Taek Keun8Choi Beom Kyung20CHong Jeong Woon40Luke Amos7Walterson Silva10Jun-seok Lee92Borja Gonzalez Tomas1Lee Hee Seong4CYeon Jei Min15Milan Obradovic44Tim Hartzell2Jang Hyun Soo25Cho Ji Hun26Ji-min Im28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima92Kim In Sung
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ryu Won Woo
- 6Hyeon-byung Jeon
- 7Walterson Silva▼ Rời sân 63'
- 8Choi Beom Kyung
- 10Jun-seok Lee
- 20Hong Jeong Woon C
- 33Julian Bonilla
- 34Seung-ik Roh▼ Rời sân 84'
- 40Luke Amos🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'
- 88Lee Taek Keun▼ Rời sân 90'
- 92Borja Gonzalez Tomas
Khách · 343
- 1Lee Hee Seong
- 2Jang Hyun Soo▼ Rời sân 82'
- 4Yeon Jei Min C
- 9Machop Chol🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 81'
- 10Gabriel Fernandes de Lima🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 81'
- 15Milan Obradovic🟨 Thẻ vàng 79'
- 25Cho Ji Hun▼ Rời sân 55'
- 26Ji-min Im▼ Rời sân 60'
- 28Kim Jeong Hyun
- 44Tim Hartzell
- 92Kim In Sung⚽ Ghi bàn 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
13
Sút bóng
192
Sút cầu môn
91
Tấn công
7349
Tấn công nguy hiểm
3110
Sút ngoài cầu môn
101
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
149
Việt vị
14
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paju Frontier FC (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Ansan Greeners FC (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paju Frontier FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 4 (24%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Ansan Greeners FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paju Frontier FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012-2-16 | Thành lập | |
| Paju Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerard Nus | HLV | Moon-sik Choi |
| Paju | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.08 | 3.17 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.15 ↑ | 3.40 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.90 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.10 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.25 ↓ | 1.50 ↓ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 94.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 6.75 ↑ | 3.10 ↓ | 1.60 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.45 | 0.91 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 5.26 ↑ | 3.01 ↓ | 1.73 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.10 | 3.36 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.14 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.24 | 3.25 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.12 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | 0.73 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.61 | 3.59 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 30.08 ↑ | 5.09 ↑ | 1.18 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.73 | 3.25 | 4.05 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.35 ↑ | 3.95 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.30 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.51 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 1.30 | 0.75 | 0.55 |
| Live | 477.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.