Kết quả bóng đá trận Paisley Athletic (W) vs Long Island Rough Riders (W), 06:30 ngày 23/06/2026
USL W-League Nữ · 06:30 ngày 23/06/2026
Paisley Athletic (W) 3 Kết thúc HT 2-0 4
Long Island Rough Riders (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Paisley Athletic (W) | Phút | |
| Addison Halpern 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ⚽ 2 - 1 Kayla Pardini | |
| 54' | ||
| 67' | ⚽ 2 - 2 Kayleigh Goodrich | |
| 83' | ⚽ 2 - 3 Olivia Jungkunst | |
| 84' | ⚽ 2 - 4 Micala Boex | |
| Addison Halpern 3 - 4 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 22 | 3 | 22 |
| Mất bàn | 25 | 4 | 25 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 9 |
Chủ = Paisley Athletic (W) · Khách = Long Island Rough Riders (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paisley Athletic (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1826
Sút cầu môn
1011
Tấn công
154142
Tấn công nguy hiểm
100109
Sút ngoài cầu môn
815
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paisley Athletic (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 8.33 bàn/trận
Long Island Rough Riders (W) (3 trận)
Ghi 7.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paisley Athletic (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.80 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.13 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 4.10 | 1.83 | 0.85 | 3.75 | 0.93 | 0.90 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.71 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.83 | 0.85 | 3.75 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 24.00 ↑ | 6.18 ↑ | 1.06 ↓ | 1.02 ↑ | 5.50 | 0.63 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.80 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.95 | 1.79 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 55.65 ↑ | 6.22 ↑ | 1.11 ↓ | 1.08 ↑ | 5.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.80 | 1.80 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 1.03 ↑ | 5.50 | 0.67 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.23 | 3.91 | 1.79 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 5.05 ↑ | 1.63 ↓ | 3.05 ↑ | 0.94 | 4.50 | 0.84 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.80 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.15 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 4.90 ↑ | 1.78 ↓ | 3.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.75 | 0.73 ↑ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.78 | 0.87 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 4.00 | 1.82 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.12 ↓ | 1.24 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.85 | 4.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.72 | 3.50 | 1.04 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 0.72 | 3.50 | 1.04 | 0.95 | -0.50 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.