Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Zira FK, 23:00 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
Paide Linnameeskond 1 Kết thúc HT 0-0 0
Zira FK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Paide Linnameeskond
Zira FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Roman Jitari
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Siim Luts
42'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Ismayil Ibrahimli, ra Ricardo Martins Guimaraes
🟨 Thẻ vàng - Nikita Baranov
75'
🔁 Thay người: vào Jimmy Ange Mutsinzi, ra Issa Djibrilla
75'
🔁 Thay người: vào Giorgi Papunashvili, ra Filipe da Silva Tavares Vieira
🔁 Thay người: vào Gustavo Daniel Cabral, ra Modou Pa Sohna
77'
🟨 Thẻ vàng - Amin Seydiyev
🔁 Thay người: vào Henri Anier, ra Abdouraham Badamosi
🔁 Thay người: vào Pa Abdou Cham, ra Siim Luts
🔁 Thay người: vào Henrik Ojamaa, ra Martin Miller
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kristofer Piht, ra Daniel Luts
⚽ BÀN THẮNG - Pa Abdou Cham 1-0, kiến tạo: Henri Anier
87'
🔁 Thay người: vào Yegor Bogomolskiy, ra Eren Aydin
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Paide Linnameeskond | Phút | |
| Siim Luts | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 60' ⇄ | ▲ Chrismael Digbeu ▼ Martins Junior | |
| 60' ⇄ | ▲ Ismayil Ibrahimli ▼ Ricardo Martins Guimaraes | |
| Nikita Baranov | 62' | |
| 75' ⇄ | ▲ Jimmy Ange Mutsinzi ▼ Issa Djibrilla | |
| 75' ⇄ | ▲ Giorgi Papunashvili ▼ Filipe da Silva Tavares Vieira | |
| 77' | Amin Seydiyev | |
| ▲ Gustavo Daniel Cabral ▼ Modou Pa Sohna | 77' ⇄ | |
| ▲ Henri Anier ▼ Abdouraham Badamosi | 79' ⇄ | |
| ▲ Pa Abdou Cham ▼ Siim Luts | 79' ⇄ | |
| ▲ Henrik Ojamaa ▼ Martin Miller | 79' ⇄ | |
| ▲ Kristofer Piht ▼ Daniel Luts | 86' ⇄ | |
| Pa Abdou Cham(Assists:Henri Anier) (Kiến tạo: Henri Anier) 1 - 0 ⚽ | 87' | |
| 87' ⇄ | ▲ Yegor Bogomolskiy ▼ Eren Aydin | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 15 |
Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Zira FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond
BTHTHTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +1 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Paide Linnameeskond | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Harju JK Laagri | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +1 | 3 | H |
| 19/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Nomme JK Kalju | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-4 (0-3) | Paide Linnameeskond | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (1-0) | FC Nomme United | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Zira FK
TTBTBHTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Torpedo Kutaisi | 0-3 (0-2) | Zira FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Zira FK | 3-0 (1-0) | Torpedo Kutaisi | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Araz Nakhchivan | 3-2 (2-0) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Zira FK | 2-1 (1-1) | Standard Sumgayit | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Mil Mugan | 0-0 (0-0) | Zira FK | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Zira FK | 1-0 (0-0) | Qabala | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Turan Tovuz | 1-1 (1-0) | Zira FK | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Zira FK | 0-0 (0-0) | Turan Tovuz | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | FC Neftci Baku | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Zira FK | 1-1 (0-0) | Samaxı FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Turan Tovuz | 0-2 (0-0) | Zira FK | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Karvan Evlakh | 0-1 (0-0) | Zira FK | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Zira FK | 1-3 (0-1) | Qarabag | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Zira FK | 2-2 (1-1) | FK Kapaz Ganca | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Zira FK | 2-0 (1-0) | Standard Sumgayit | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Araz Nakhchivan | 0-1 (0-0) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | Turan Tovuz | 2-0 (2-0) | Zira FK | 0 | 2 | B |
| 14/02/26 | Zira FK | 1-0 (1-0) | Karvan Evlakh | +2 | 3 | T |
Đội hình
Paide Linnameeskond
Zira FK
99Ebrima Jarju2Michael Lilander3Victor Hugo dos Santos de Sa7Edgar Tur27Nikita Baranov28COskar Hoim10Martin Miller11Modou Pa Sohna19Siim Luts77Daniel Luts30Abdouraham Badamosi13Aydin Bayramov2Amin Seydiyev4Ruan Renato Bonifacio Augusto20Issa Djibrilla32CQismat Aliyev17Filipe da Silva Tavares Vieira21Ricardo Martins Guimaraes7Eren Aydin11Martins Júnior11Martins Junior93Brahim Konate9Davit Volkovi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Michael Lilander
- 3Victor Hugo dos Santos de Sa
- 7Edgar Tur
- 10Martin Miller▼ Rời sân 79'
- 11Modou Pa Sohna▼ Rời sân 77'
- 19Siim Luts🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 79'
- 27Nikita Baranov🟨 Thẻ vàng 62'
- 28Oskar Hoim C
- 30Abdouraham Badamosi▼ Rời sân 79'
- 77Daniel Luts▼ Rời sân 86'
- 99Ebrima Jarju
Khách · 4231
- 2Amin Seydiyev🟨 Thẻ vàng 77'
- 4Ruan Renato Bonifacio Augusto
- 7Eren Aydin▼ Rời sân 87'
- 9Davit Volkovi
- 11Martins Júnior
- 11Martins Junior▼ Rời sân 60'
- 13Aydin Bayramov
- 17Filipe da Silva Tavares Vieira▼ Rời sân 75'
- 20Issa Djibrilla▼ Rời sân 75'
- 21Ricardo Martins Guimaraes▼ Rời sân 60'
- 32Qismat Aliyev C
- 93Brahim Konate
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
44
Tấn công
7296
Tấn công nguy hiểm
5468
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
2017
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
02
Quả ném biên
1613
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Zira FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paide Linnameeskond (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Zira FK (33 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (33%)Hòa 4 (12%)Bại 18 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (42%)Hòa 4 (12%)Xỉu 15 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Zira Olympic Sport Complex Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Estonia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.10 | 3.85 | 1.33 | 0.78 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 6.60 ↑ | 4.10 ↑ | 1.28 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 1.04 ↑ | -1.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.45 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.62 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.50 | 4.15 | 1.39 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.65 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | -1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.73 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.44 ↑ | 76.93 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.50 | 4.15 | 1.39 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 135.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.60 | 4.30 | 1.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.90 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 3.96 | 1.36 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.80 | 3.84 | 1.50 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 38.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.44 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.72 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 30.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.39 | 3.40 | 1.65 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.14 ↑ | 28.82 ↑ | 2.71 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.43 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.45 | 3.75 | 1.79 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.36 | -0.25 | 0.52 |
| Live | 8.73 ↑ | 2.83 ↓ | 1.71 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.62 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 1.45 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.