Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond U19 vs Ida-Virumaa FC Alliance U19, 21:00 ngày 05/08/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 21:00 ngày 05/08/2026
Paide Linnameeskond U19 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ida-Virumaa FC Alliance U19
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 12 - 7
Diễn biến trận đấu
| Paide Linnameeskond U19 | Phút | |
| 25' | ||
| 33' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 5 | 0 |
| Mất bàn | 11 | 1 | 11 | 1 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = Paide Linnameeskond U19 · Khách = Ida-Virumaa FC Alliance U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Paide Linnameeskond U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ida-Virumaa FC Alliance U19 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 2-0 (2-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond U19
BBTBBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 19/33 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Saue JK Laagri U19 | 8-2 (3-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 18/06/26 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 3-2 (1-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 17/09/24 | Paide Linnameeskond U19 | 7-1 (5-0) | JK Tammeka Tartu U19 B | - | - | T |
| 10/09/24 | FC Helios Voru U19 | 7-1 (4-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 27/08/24 | Harju JK Laagri U19 | 2-1 (1-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 13/08/24 | Paide Linnameeskond U19 | 3-0 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 11/06/24 | Tartu JK Tammeka U19 | 7-2 (3-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 13/09/23 | JK Nomme Kalju U19 | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 29/08/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 2-0 (2-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | B |
| 30/05/23 | Kohtla-Jarve FC Storm U19 | 1-1 (0-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | H |
| 16/05/23 | Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U19 | 0-8 (0-1) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ida-Virumaa FC Alliance U19
HBBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/25 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 0-0 (0-0) | Johvi FC Phoenix U19 | - | - | H |
| 26/08/25 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 0-3 (0-2) | FC Helios Tartu U19 | - | - | B |
| 12/08/25 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 0-3 (0-0) | Tallinna FC Ajax U19 | - | - | B |
| 17/06/25 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 3-2 (1-1) | Viimsi JK U19 | - | - | T |
| 12/09/23 | JK Laanemaa Hiiumaa U19 | 0-7 (0-5) | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | - | - | T |
| 29/08/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 2-0 (2-0) | Paide Linnameeskond U19 | - | - | T |
| 22/08/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 8-0 (2-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 13/06/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 4-1 (1-0) | Tallinna JK Legion U19 | - | - | T |
| 16/05/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 1-5 (0-2) | JK Trans Narva U19 | - | - | B |
| 03/05/23 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 3-0 (2-0) | JK Laanemaa Hiiumaa U19 | - | - | T |
| 13/09/22 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 6-1 (3-0) | JK Nomme United U19 | - | - | T |
| 30/08/22 | Tallinna JK Legion U19 | 1-1 (0-0) | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | - | - | H |
| 23/08/22 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 5-0 (1-0) | JK Laanemaa Hiiumaa U19 | - | - | T |
| 17/05/22 | JK Laanemaa Hiiumaa U19 | 0-3 (0-3) | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
127
Phạt góc (HT)
100
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
73
Tấn công
9891
Tấn công nguy hiểm
7969
Sút ngoài cầu môn
99
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond U19 (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Ida-Virumaa FC Alliance U19 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.80 | 3.80 | 0.74 | 4.50 | 0.97 | 0.97 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 3.30 | 0.73 | 3.75 | 0.61 | 0.67 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.33 ↑ | 19.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 5.00 | 4.00 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 3.49 | 7.20 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.77 ↑ | 25.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.50 | 0.36 | 3.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.91 | 3.52 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.77 ↑ | 29.05 ↑ | 2.37 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 5.00 | 4.50 | 0.82 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.60 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.46 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.40 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.90 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.