Kết quả bóng đá trận Pachuca vs Queretaro FC, 08:00 ngày 27/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 27/07/2026
Pachuca 1 Kết thúc HT 1-0 2
Queretaro FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Hidalgo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Pachuca
Queretaro FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maximiliano Quintero Hernandez
⚽ BÀN THẮNG - Jose Salomon Rondon Gimenez 1-0, kiến tạo: Oussama Idrissi
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — vào lưới
6'
🚩 Việt vị
12'
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
21'
🚩 Việt vị
22'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Bayron Duarte
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân phải) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Robert Kenedy Nunes do Nascimento
50'
🚩 Việt vị
51'
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Mateo Coronel (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⚽ BÀN THẮNG - Ali Avila 1-1, kiến tạo: Bayron Duarte
58'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (đánh đầu) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Nicolas Javier Vallejo, ra Robert Kenedy Nunes do Nascimento
🔁 Thay người: vào Alexei Dominguez, ra Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas
66'
🔁 Thay người: vào Waldo Emilio Madrid Quezada, ra Paulo Victor de Almeida Barbosa
68'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mauricio Isais, ra Francisco Venegas
🔁 Thay người: vào Carlos Sanchez Nava, ra Alan Rodriguez Mozo
72'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Carlos Sanchez Nava
77'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Abascia
78'
🔁 Thay người: vào Carlos Andres Villanueva Roland, ra Enzo Daniel Gimenez
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Sanchez Nava (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Adrian Alcaraz, ra Oussama Idrissi
85'
🔁 Thay người: vào Mono Martínez, ra Mateo Coronel
85'
🔁 Thay người: vào Eduardo Perez Reyes, ra Bayron Duarte
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Andres Villanueva Roland
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Ali Avila 1-2
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Sanchez Nava (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Pachuca | Phút | |
| Jose Salomon Rondon Gimenez(Assists:Oussama Idrissi) (Kiến tạo: Oussama Idrissi) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 34' | Bayron Duarte | |
| HT 1-0 | ||
| Robert Kenedy Nunes do Nascimento | 49' | |
| 58' | ⚽ 1 - 1 Ali Avila(Assists:Bayron Duarte) | |
| ▲ Nicolas Javier Vallejo ▼ Robert Kenedy Nunes do Nascimento | 63' ⇄ | |
| ▲ Alexei Dominguez ▼ Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Waldo Emilio Madrid Quezada ▼ Paulo Victor de Almeida Barbosa | |
| ▲ Mauricio Isais ▼ Francisco Venegas | 71' ⇄ | |
| ▲ Carlos Sanchez Nava ▼ Alan Rodriguez Mozo | 71' ⇄ | |
| Carlos Sanchez Nava | 74' | |
| 77' | Lucas Abascia | |
| 78' ⇄ | ▲ Carlos Andres Villanueva Roland ▼ Enzo Daniel Gimenez | |
| ▲ Adrian Alcaraz ▼ Oussama Idrissi | 84' ⇄ | |
| Elias Montiel(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Mono Martínez ▼ Mateo Coronel | |
| 85' ⇄ | ▲ Eduardo Perez Reyes ▼ Bayron Duarte | |
| 90+2' | Carlos Andres Villanueva Roland | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 2 Ali Avila | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 20 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 16 |
Chủ = Pachuca · Khách = Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pachuca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Pachuca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 2 | - | - |
Queretaro FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pachuca 7 (35%)Hòa 7 (35%)Queretaro FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/25 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Queretaro FC | +1.5 | 2.75 | B |
| 30/01/25 | Queretaro FC | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/09/24 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 10/03/24 | Pachuca | 1-2 (0-1) | Queretaro FC | +1 | 2.75 | B |
| 21/08/23 | Queretaro FC | 1-1 (1-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/23 | Queretaro FC | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/07/22 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 15/02/22 | Pachuca | 2-2 (2-1) | Queretaro FC | +1 | 2.25 | H |
| 23/08/21 | Queretaro FC | 0-2 (0-1) | Pachuca | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/02/21 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.25 | B |
| 07/08/20 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/20 | Pachuca | 1-1 (1-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/08/19 | Queretaro FC | 2-1 (0-1) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/01/19 | Pachuca | 3-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/18 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Pachuca | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/18 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 05/11/17 | Pachuca | 0-1 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/17 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Pachuca | 0 | 2.25 | T |
| 10/08/17 | Pachuca | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pachuca
TTBTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | -1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Mazatlan FC | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Tigres UANL | 1-2 (1-0) | Pachuca | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Pachuca | 3-1 (2-0) | Atlas | +1 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | FC Juarez | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/02/26 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
BTHTHHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | T |
| 02/02/26 | Queretaro FC | 0-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Chivas Guadalajara | 2-1 (1-0) | Queretaro FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/01/26 | Queretaro FC | 1-2 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | B |
| 12/01/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-1 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Pachuca
Queretaro FC
25CCarlos Agustin Moreno2Sergio Barreto4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann15Francisco Venegas22Alan Rodriguez Mozo10Elias Montiel16Christian Rivera Cuellar7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas11Oussama Idrissi29Robert Kenedy Nunes do Nascimento23Jose Salomon Rondon Gimenez25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko11Mateo Coronel12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez9Ali Avila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Sergio Barreto6.6
- 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann6.5
- 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas▼ Rời sân 63'7
- 10Elias Montiel6.8
- 11Oussama Idrissi🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 84'7.6
- 15Francisco Venegas▼ Rời sân 71'6.8
- 16Christian Rivera Cuellar7.2
- 22Alan Rodriguez Mozo▼ Rời sân 71'6.9
- 23Jose Salomon Rondon Gimenez⚽ Ghi bàn 3'7
- 25Carlos Agustin Moreno C7.9
- 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 63'6.4
Khách · 4231
- 2Lucas Abascia🟨 Thẻ vàng 77'7.7
- 4Carlo Adriano Garcia6.5
- 5Santiago Homenchenko7.3
- 9Ali Avila⚽ Ghi bàn 58' · ⚽ Ghi bàn 90+4'8.4
- 11Mateo Coronel▼ Rời sân 85'6.2
- 12Paulo Victor de Almeida Barbosa▼ Rời sân 66'6.7
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C7.1
- 16Enzo Daniel Gimenez▼ Rời sân 78'6.8
- 24Bayron Duarte🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 85'6.7
- 25Guillermo Allison Revuelta6.8
- 27Daniel Parra6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
25
Tấn công
10198
Tấn công nguy hiểm
4748
Sút ngoài cầu môn
78
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
421374
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
16
Cứu thua
31
Tắc bóng
1222
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
4822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.272.06
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pachuca (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Queretaro FC (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pachuca (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Queretaro FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pachuca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Carlos Agustin Moreno Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 22/30 | 0 | |||
| 11Oussama Idrissi Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 3/1 | 24/28 | 1 | ||
| 16Christian Rivera Cuellar Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 50/55 | 6 | |||
| 23Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo | 7 | 1 | 3/1 | 13/15 | 0 | ||
| 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 22Alan Rodriguez Mozo Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 29/37 | 3 | |||
| 15Francisco Venegas Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 22/29 | 3 | |||
| 10Elias Montiel Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/0 | 47/53 | 4 | |||
| 2Sergio Barreto Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 3 | |||
| 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 30/41 | 3 | |||
| 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 8Alexei Dominguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 11/17 | 3 | |||
| 21Nicolas Javier Vallejo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 9Adrian Alcaraz (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 6Mauricio Isais (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Carlos Sanchez Nava (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 2/0 | 7/8 | 0 |
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ali Avila Trung phong | 8.4 | 2 | 5/3 | 18/19 | 1 | ||
| 2Lucas Abascia Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 41/46 | 10 | |||
| 5Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 4/0 | 46/56 | 8 | |||
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 36/40 | 2 | |||
| 27Daniel Parra Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 25Guillermo Allison Revuelta Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 16Enzo Daniel Gimenez Tiền vệ phải | 6.8 | 2/1 | 25/30 | 5 | |||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 13/19 | 2 | |||
| 24Bayron Duarte Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 1/0 | 25/31 | 2 | ||
| 4Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 36/41 | 3 | |||
| 11Mateo Coronel Trung phong | 6.2 | 4/1 | 14/22 | 1 | |||
| 15Carlos Andres Villanueva Roland (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 29Waldo Emilio Madrid Quezada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 30Mono Martínez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 26Eduardo Perez Reyes (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pachuca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1950 |
| Hidalgo Stadium | Sân nhà | Estadio Corregidora |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Esteban Gonzalez | |
| San Agustin Tlaxiaca | Khu vực | Santiago de Querétaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.05 | 4.80 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.70 ↓ | 3.85 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.70 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.05 | 5.00 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.60 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 10.51 ↑ | 1.07 ↓ | 17.51 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.05 | 5.00 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.16 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 4.05 | 4.60 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.90 | 0.92 | 2.75 | 0.96 | 1.11 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.15 | 5.60 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 12.60 ↑ | 1.15 ↓ | 9.45 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.33 | 5.51 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 7.97 ↑ | 1.16 ↓ | 12.95 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.39 | 4.15 | 5.70 | 0.58 | 2.50 | 1.22 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.50 ↑ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 2.37 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.10 | 5.37 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.69 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.51 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.60 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 1.01 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.